Từ vựng HSK 4
Từ vựng HSK 4 — 419 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 王 | wáng | vuanhà vuatuyệt vời | 4 |
| 却 | què | nhưngtuy nhiên | 4 |
| 列 | liè | Sắp xếpXếp hàngTập tin | 4 |
| 于是 | yú shì | Vì vậyDo đóBởi vậy | 4 |
| 归 | guī | trở vềtrả lạithuộc về | 4 |
| 而 | ér | vàcũng nhưnhưng | 4 |
| 安 | ān | yên bìnhan toànyên tâm | 4 |
| 曾 | céng | từngtừng khiđã từng | 4 |
| 无 | wú | không cókhôngchẳng | 4 |
| 底 | dǐ | đáynềnnền tảng | 4 |
| 定 | dìng | Xác địnhĐặtĐặt hàng | 4 |
| 法 | fǎ | phápphương phápluật | 4 |
| 细 | xì | mỏngmịnmềm | 4 |
| 处 | chù | ChỗNơiPhần | 4 |
| 无论 | wú lùn | bất kểdù saokhông quan trọng | 4 |
| 兵 | bīng | línhquân độivũ khí | 4 |
| 居民 | jū mín | cư dândân cưcử nhân | 4 |
| 既 | jì | đãvìcả... lẫn | 4 |
| 守 | shǒu | bảo vệphòng thủcanh chừng | 4 |
| 烧 | shāo | đốtlửađun | 4 |
| 降 | jiàng | rơisụtgiáng xuống | 4 |
| 作为 | zuò wéi | hành độngcông việchoạt động | 4 |
| 单 | dān | hóa đơndanh sáchmẫu | 4 |
| 如今 | rú jīn | ngày nayhiện nay | 4 |
| 妻子 | qī zǐ | vợ và con cáingười vợ | 4 |
| 手里 | shǒu lǐ | trong taysở hữu | 4 |
| 非 | fēi | khôngsailên án | 4 |
| 居住 | jū zhù | cư trúsốngsinh sống | 4 |
| 共 | gòng | chungcộngtất cả | 4 |
| 然而 | rán ér | tuy nhiênnhưngmà | 4 |
| 教训 | jiào xùn | dạy dỗquở tráchbài học | 4 |
| 色 | sè | màu sắcngoại hình | 4 |
| 兄弟 | xiōng dì | anh emem trai | 4 |
| 坚固 | jiān gù | chắc chắnvững chắccứng | 4 |
| 遇见 | yù jiàn | gặpgặp gỡ | 4 |
| 极 | jí | cựccực kỳtối hạn | 4 |
| 诚实 | chéng shí | thành thậttrung thực | 4 |
| 其余 | qí yú | phần còn lạinhững cái khácphần dư | 4 |
| 敌人 | dí rén | kẻ thùđịchthù địch | 4 |
| 丈夫 | zhàng fu | chồngngười đàn ôngvững chắc | 4 |
| 户 | hù | nhàhộ gia đình | 4 |
| 根 | gēn | gốccơ sởbộ phận dài | 4 |
| 黑暗 | hēi àn | TốiTối tămSự tối tăm | 4 |
| 聚 | jù | Tập hợpHọpTụ tập | 4 |
| 结 | jié | NútBềnKết nối | 4 |
| 摆 | bǎi | Sắp xếpTriển lãmLắc | 4 |
| 喜爱 | xǐ ài | thíchyêuthích thú | 4 |
| 自 | zì | tựtừkể từ | 4 |
| 落 | luò | rơilặnrút | 4 |
| 官 | guān | viên chứcchính thứccông | 4 |
| 些 | xiē | vàimột sốmột chút | 4 |
| 祝福 | zhù fú | phước lànhchúc phúctùng | 4 |
| 宽 | kuān | rộngrộng lớnlỏng | 4 |
| 苦 | kǔ | đắngkhổđau đớn | 4 |
| 暗 | àn | TốiTối tămBí mật | 4 |
| 扫 | sǎo | quétquét sạchlướt | 4 |
| 甚至 | shèn zhì | thậm chíđến nỗi | 4 |
| 摸 | mō | sờchạmxúc | 4 |
| 躺 | tǎng | nằmngả lưng | 4 |
| 末 | mò | mútcuốigiai đoạn cuối | 4 |
| 承受 | chéng shòu | chịu đựngnâng đỡthừa kế | 4 |
| 以及 | yǐ jí | vàcũng nhưnhững cái khác | 4 |
| 之后 | zhī hòu | sau đósau này | 4 |
| 孙子 | sūn zi | cháucháu traicháu ngoại | 4 |
| 极其 | jí qí | cực kỳvô cùnghết sức | 4 |
| 量 | liáng | đođo lườngtính | 4 |
| 密 | mì | dày đặcgần gũithân thiện | 4 |
| 反 | fǎn | ngược lạiđảo ngượcquay lại | 4 |
| 粮食 | liáng shí | lương thựcngũ cốcthực phẩm | 4 |
| 散 | sàn | tánphân tán | 4 |
| 既然 | jì rán | vìbởikhi | 4 |
| 穷 | qióng | nghèocùng cúthết sạch | 4 |
| 寻找 | xún zhǎo | tìmtìm kiếmkiếm | 4 |
| 亲爱 | qīn ài | yêu quýngười yêuem yêu | 4 |
| 称赞 | chēng zàn | khen ngợica ngợi | 4 |
| 梦 | mèng | giấc mơmơ | 4 |
| 不然 | bù rán | nếu khôngtrái lạihoặc là | 4 |
| 分散 | fēn sàn | tánrải rácphân bố | 4 |
| 引导 | yǐn dǎo | hướng dẫndẫnchỉ đạo | 4 |
| 穿上 | chuān shàng | mặcmang | 4 |
| 穷人 | qióng rén | người nghèodân ổn định | 4 |
| 腰 | yāo | thắt lưngthậntúi tiền | 4 |
| 安置 | ān zhì | bố trísắp xếpđịnh cư | 4 |
| 顶 | dǐng | đỉnhchópphần trên | 4 |
| 选择 | xuǎn zé | chọnchọn lựalựa chọn | 4 |
| 败 | bài | bạihỏngthua | 4 |
| 盖 | gài | nắpnắp chelợp | 4 |
| 刺 | cì | gaichíchchọc | 4 |
| 骨头 | gǔ tou | xươngnhân cáchđộc ác | 4 |
| 急忙 | jí máng | vội vànggấp gáp | 4 |
| 渐渐 | jiàn jiàn | dần dầntừ từtừng bước | 4 |
| 透 | tòu | xuyên quathấm quatiết lộ | 4 |
| 阵 | zhèn | hàng ngũsóngdòng chảy | 4 |
| 之间 | zhī jiān | GiữaTrong khoảngỞ giữa | 4 |
| 戴 | dài | đeomặctôn trọng | 4 |
| 抱 | bào | ômcõngbế | 4 |
| 代替 | dài tì | thay thếthay vì | 4 |
| 转身 | zhuǎn shēn | quay lạilật ngườitái hôn | 4 |
| 承认 | chéng rèn | thừa nhậnchấp nhậncông nhận | 4 |
| 从此 | cóng cǐ | từ đâytừ lúc đótừ nay | 4 |
| 保守 | bǎo shǒu | bảo thủbảo vệgiữ gìn | 4 |
| 替 | tì | thay thếđại diện | 4 |
| 摇 | yáo | lắcrungchèo | 4 |
| 树林 | shù lín | rừngkhu rừng | 4 |
| 此 | cǐ | cái nàycái nầynhững cái này | 4 |
| 宝石 | bǎo shí | viên đá quýbảo thạch | 4 |
| 圈 | juàn | chuồngvườnchuồng lợn | 4 |
| 盐 | yán | muốimuối mặn | 4 |
| 禁止 | jìn zhǐ | cấmcấm đoánngăn | 4 |
| 男女 | nán nǚ | nam nữnam và nữgiới tính | 4 |
| 引 | yǐn | rútkéocăng | 4 |
| 宝贵 | bǎo guì | quý giáquý báutrân trọng | 4 |
| 独自 | dú zì | một mìnhđộc lậpriêng | 4 |
| 前头 | qián tou | phía trướctrướcđằng trước | 4 |
| 议论 | yì lùn | bình luậnnói đếnthảo luận | 4 |
| 包裹 | bāo guǒ | góibuộcbó | 4 |
| 辩论 | biàn lùn | tranh luậnbiện luận | 4 |
| 厚 | hòu | dàysâutốt bụng | 4 |
| 聚会 | jù huì | buổi họp mặttiệcgặp nhau | 4 |
| 贴 | tiē | dándínhgần sát | 4 |
| 在乎 | zài hu | tùyliên quanquan tâm | 4 |
| 办事 | bàn shì | xử lý công việclàm việc | 4 |
| 激动 | jī dòng | cảm độnghứng thúkích thích | 4 |
| 棵 | kē | 4 | |
| 修理 | xiū lǐ | sửa chữatu bổcắt tỉa | 4 |
| 专心 | zhuān xīn | tập trungchú ý | 4 |
| 消化 | xiāo huà | tiêu hóahấp thụxử lý | 4 |
| 醒 | xǐng | thứctỉnhnhận thức | 4 |
| 窗户 | chuāng hù | cửa sổcửa kính | 4 |
| 切 | qiè | chắc chắntuyệt đối khôngbôi | 4 |
| 热心 | rè xīn | nhiệt tìnhchuyên tâmsốt sắng | 4 |
| 烦 | fán | phiềnrầy rà | 4 |
| 肥 | féi | béobéo phì | 4 |
| 货 | huò | hàng hóatiềnvật hàng | 4 |
| 收回 | shōu huí | thu hồilấy lại | 4 |
| 含 | hán | chứabao gồmngậm | 4 |
| 首 | shǒu | đầutrưởnglần đầu | 4 |
| 翻 | fān | lậtlộnlục lọi | 4 |
| 闪 | shǎn | nélóetránh | 4 |
| 回复 | huí fù | phục hồiquay lạitrở về bình thường | 4 |
| 闪电 | shǎn diàn | tia chớpchớp nhoángsét | 4 |
| 冲 | chōng | chuyển động mạnhtrộnrửa sạch | 4 |
| 口袋 | kǒu dài | túicái túibao | 4 |
| 想念 | xiǎng niàn | nhớnhớ nhungkhao khát | 4 |
| 遇 | yù | gặpchạmđối xử | 4 |
| 尺寸 | chǐ cùn | kích thướckích cỡquần áo size | 4 |
| 减少 | jiǎn shǎo | giảmbớtsút | 4 |
| 看来 | kàn lái | tưởng nhưcó vẻ | 4 |
| 挑 | tiāo | chọnlựakhó tính | 4 |
| 稳 | wěn | ổn địnhvững chắcvững vàng | 4 |
| 牙 | yá | cái răngngà voi | 4 |
| 善于 | shàn yú | giỏithành thạotài ba | 4 |
| 投 | tóu | némquăngbỏ | 4 |
| 新郎 | xīn láng | chú rểcô dâu | 4 |
| 治 | zhì | trịcai trịquản lý | 4 |
| 盘子 | pán zi | đĩatôkhay | 4 |
| 脱 | tuō | cởithoát | 4 |
| 无法 | wú fǎ | không thểbất lựckhông thể nào | 4 |
| 项 | xiàng | gáymụcvật | 4 |
| 眼泪 | yǎn lèi | nước mắtgiọt nước mắt | 4 |
| 移 | yí | di chuyểnthay đổibiến đổi | 4 |
| 战士 | zhàn shì | chiến sĩlínhchiến binh | 4 |
| 争论 | zhēng lùn | tranh luậntranh cãi | 4 |
| 倍 | bèi | gấplần | 4 |
| 浓 | nóng | đậmcô đặcthẫm | 4 |
| 睡着 | shuì zháo | ngủchìm vào giấc ngủchợp mắt | 4 |
| 台阶 | tái jiē | bậc thangbướccách thoát khỏi tình huống | 4 |
| 大会 | dà huì | đại hộihội họp toàn thểquy ước | 4 |
| 玉 | yù | ngọcngọc tỳ | 4 |
| 追求 | zhuī qiú | theo đuổitìm kiếm | 4 |
| 打败 | dǎ bài | đánh bạiáp đảothắng | 4 |
| 地下 | dì xià | dưới đấtngầmbí mật | 4 |
| 方 | fāng | vuôngphương phápchính trực | 4 |
| 后头 | hòu tou | phía sauđằng saulúc sau | 4 |
| 轮 | lún | bánh xeđĩavòng | 4 |
| 手工 | shǒu gōng | việc làm taythủ côngthủ công mỹ nghệ | 4 |
| 似乎 | sì hū | có vẻ nhưnhư thểhình như | 4 |
| 挑选 | tiāo xuǎn | chọnlựa chọn | 4 |
| 登 | dēng | leotrèoxuất bản | 4 |
| 地面 | dì miàn | mặt đấtsànbề mặt | 4 |
| 叶子 | yè zi | lálá câylá ngọ | 4 |
| 步行 | bù xíng | đi bộbước đidạo bộ | 4 |
| 沉 | chén | chìmsâutrầm | 4 |
| 工程 | gōng chéng | kỹ thuậtdự áncông trình | 4 |
| 几乎 | jī hū | gần nhưhầu nhưhầu hết | 4 |
| 平静 | píng jìng | yên tĩnhtĩnh lặngthanh thản | 4 |
| 轻易 | qīng yì | dễđơn giảnvô ý | 4 |
| 严 | yán | nghiêmkỳ lạchặt chẽ | 4 |
| 再三 | zài sān | lần lượtnhiều lầnliên tiếp | 4 |
| 不在乎 | bú zài hu | không coi trọngkhông quan tâm | 4 |
| 此外 | cǐ wài | ngoài rahơn nữathêm vào đó | 4 |
| 划 | huà | phân chiachuyểnphân công | 4 |
| 黄金 | huáng jīn | vàngkim hoànthời vàng | 4 |
| 可见 | kě jiàn | có thể thấyrõ rànghiển thị | 4 |
| 按时 | àn shí | đúng giờđúng hẹnkịp hạn | 4 |
| 招呼 | zhāo hū | gọichàothông báo | 4 |
| 宝 | bǎo | kho báuchâu báu | 4 |
| 纯 | chún | tinh khiếtthuần khiếtthật sự | 4 |
| 动摇 | dòng yáo | lay độngdao độngrung chuyển | 4 |
| 关闭 | guān bì | đóngđóng cửa | 4 |
| 默默 | mò mò | im lặnglặng thầmyên tĩnh | 4 |
| 盘 | pán | khayđĩatô | 4 |
| 诗 | shī | thơthơ cabài thơ | 4 |
| 叔叔 | shū shū | bácchúngười đàn ông thế hệ trên | 4 |
| 松树 | sōng shù | cây thông | 4 |
| 圆 | yuán | vòng tròntrònhình tròn | 4 |
| 袋 | dài | túibaosac | 4 |
| 分为 | fēn wéi | chia thànhphân chiatách | 4 |
| 尽力 | jìn lì | hết sứccố gắng hết mìnhkhông tiếc công | 4 |
| 闹 | nào | ồn àogây rốihỗn loạn | 4 |
| 伤害 | shāng hài | làm tổn thươnggây hạithương tích | 4 |
| 孙女 | sūn nǚ | cháu gáicháu ngoại | 4 |
| 学问 | xué wèn | học vấnkiến thứchọc | 4 |
| 勇敢 | yǒng gǎn | can đảmanh dũng | 4 |
| 做梦 | zuò mèng | mơlàm mộng | 4 |
| 擦 | cā | cọcchàmài | 4 |
| 大众 | dà zhòng | quần chúngđông đảophổ biến | 4 |
| 街道 | jiē dào | đường phốcon đườngkhu dân cư | 4 |
| 卷 | juàn | cuộnsáchtập | 4 |
| 开花 | kāi huā | nở hoabung nở | 4 |
| 提醒 | tí xǐng | nhắc nhởcảnh báo | 4 |
| 尾巴 | wěi ba | đuôi | 4 |
| 虫子 | chóng zǐ | sâucôn trùnggiun | 4 |
| 粗 | cū | dầythôtục tĩu | 4 |
| 海水 | hǎi shuǐ | nước biểnnước mặnnước lặn | 4 |
| 考察 | kǎo chá | khảo sátquan sát và nghiên cứuđiều tra thực địa | 4 |
| 湿 | shī | ẩmướt | 4 |
| 帅 | shuài | tướngchỉ huydẫn đầu | 4 |
| 无数 | wú shù | vô sốkhông thể đếm hết | 4 |
| 遗传 | yí chuán | di truyềnthừa kế | 4 |
| 折 | zhé | gãynứttổn hại | 4 |
| 打折 | dǎ zhé | giảm giáchiếc khấubớt giá | 4 |
| 多次 | duō cì | nhiều lầnlặp đi lặp lạithường xuyên | 4 |
| 多年 | duō nián | nhiều nămlâu nămlâu đời | 4 |
| 伙 | huǒ | bữa ănthức ăn | 4 |
| 梦见 | mèng jiàn | mơmơ thấy | 4 |
| 牌 | pái | bảngbiểnthẻ | 4 |
| 弱 | ruò | yếuxơ xác | 4 |
| 弯 | wān | congkhúc | 4 |
| 应 | yìng | trả lờiđápứng xử | 4 |
| 测 | cè | đokhảo sátđoán | 4 |
| 放松 | fàng sōng | thư giãnnослабитьlỏng lẻo | 4 |
| 风俗 | fēng sú | phong tụctập quán | 4 |
| 格外 | gé wài | đặc biệthơnrất | 4 |
| 寄 | jì | gửiký gửisống tạm | 4 |
| 记载 | jì zǎi | ghi chépghi lạibản ghi chép | 4 |
| 究竟 | jiū jìng | cuối cùngxét cho cùngrồi | 4 |
| 力气 | lì qi | sức lựcsức mạnh | 4 |
| 轮子 | lún zǐ | bánh xengười tu luyện Pháp Luânbộ đếm | 4 |
| 赏 | shǎng | thưởngtặngphần thưởng | 4 |
| 种类 | zhǒng lèi | loạithể loạidanh mục | 4 |
| 阻止 | zǔ zhǐ | ngănchặncản trở | 4 |
| 避 | bì | tránhlánhchạy trốn | 4 |
| 编 | biān | dệttếtsắp xếp | 4 |
| 材料 | cái liào | chất liệuvật liệudữ liệu | 4 |
| 打雷 | dǎ léi | sấm séttiếng sấmvang vang | 4 |
| 灯光 | dēng guāng | ánh đènđộ sángánh sáng | 4 |
| 纷纷 | fēn fēn | lần lượtliên tiếp | 4 |
| 封闭 | fēng bì | đóng cửacô lậpphong tỏa | 4 |
| 利益 | lì yì | lợi íchquyền lợi | 4 |
| 酸 | suān | chuabuồntủi thân | 4 |
| 不管 | bù guǎn | không quan tâmdù | 4 |
| 沉重 | chén zhòng | nặngkhónghiêm trọng | 4 |
| 恶心 | ě xīn | ghê tởmkinh tởm | 4 |
| 改正 | gǎi zhèng | sửa chữađiều chỉnh | 4 |
| 难免 | nán miǎn | khó tránhtất yếu | 4 |
| 轻松 | qīng sōng | nhẹmềm mạidễ dàng | 4 |
| 晒 | shài | phơiphơi nắng | 4 |
| 万一 | wàn yī | phòng khinếu tình cờtình huống khẩn cấp | 4 |
| 未来 | wèi lái | tương laingày mai | 4 |
| 咸 | xián | tất cảmọi ngườimỗi | 4 |
| 有限 | yǒu xiàn | hạn chếgiới hạnhữu hạn | 4 |
| 战斗 | zhàn dòu | chiến đấuđánh nhautrận chiến | 4 |
| 肚子 | dù zǐ | bụngdạ dàybụng dạ | 4 |
| 季 | jì | mùatháng cuốianh em nhỏ nhất | 4 |
| 家务 | jiā wù | việc nhàcông việc gia đình | 4 |
| 镜子 | jìng zi | gươngkính | 4 |
| 看望 | kàn wàng | thăm viếngđi thămnhìn | 4 |
| 两边 | liǎng biān | cả hai bênhai phía | 4 |
| 上门 | shàng mén | ghé thămđi chơikhóa cửa | 4 |
| 延长 | yán cháng | kéo dàigia hạn | 4 |
| 以内 | yǐ nèi | trongdướiít hơn | 4 |
| 转弯 | zhuǎn wān | quayrẽxoay quanh | 4 |
| 操作 | cāo zuò | thao tácvận hành | 4 |
| 夫妻 | fū qī | vợ chồngcặp vợ chồngphu thê | 4 |
| 隔 | gé | ngăncáchkhoảng cách | 4 |
| 瓜 | guā | dưabíthông tin nô nức | 4 |
| 怪 | guài | lạ lùngkỳ quặcma quái | 4 |
| 解释 | jiě shì | giải thíchlý giảilàm sáng tỏ | 4 |
| 迫切 | pò qiè | gấp gápkhẩn cấp | 4 |
| 浅 | qiǎn | nôngnhạt | 4 |
| 人家 | rén jiā | nhàgia đìnhnhà người khác | 4 |
| 善良 | shàn liáng | tốt bụngnhân từ | 4 |
| 吸引 | xī yǐn | hútquyến rũ | 4 |
| 鲜 | xiān | tươisángngon | 4 |
| 箱子 | xiāng zǐ | va lirươnghộp | 4 |
| 引进 | yǐn jìn | giới thiệuđưa vào | 4 |
| 影子 | yǐng zi | bóngbóng tốidấu hiệu | 4 |
| 战胜 | zhàn shèng | chiến thắngđánh thắngvượt qua | 4 |
| 着火 | zháo huǒ | bắt lửacháybộc cháy | 4 |
| 针 | zhēn | kimđinhtiêm | 4 |
| 著名 | zhù míng | nổi tiếngcó danh tiếngđược biết đến | 4 |
| 转动 | zhuàn dòng | xoayquayvòng tròn | 4 |
| 包括 | bāo kuò | bao gồmgồmliên quan | 4 |
| 笨 | bèn | ngu ngốckhờ khạochậm chạp | 4 |
| 冰 | bīng | đálàm lạnh | 4 |
| 成人 | chéng rén | trưởng thànhngười lớn | 4 |
| 诚信 | chéng xìn | trung thựclòng tinthiện chí | 4 |
| 尺 | chǐ | thướcđơn vị chiều dài | 4 |
| 抽 | chōu | lôi rakéo rahút | 4 |
| 大巴 | dà bā | xe buýt lớnxe khách | 4 |
| 大楼 | dà lóu | tòa nhàtoà nhà cao tầng | 4 |
| 打扫 | dǎ sǎo | quétdọn dẹp | 4 |
| 的确 | dí què | thật sựquả thựcchắc chắn | 4 |
| 夫人 | fū rén | phu nhânbà | 4 |
| 隔开 | gé kāi | táchcách xatách biệt | 4 |
| 规模 | guī mú | quy môphạm vikích cỡ | 4 |
| 过分 | guò fèn | quávượt quá | 4 |
| 寒冷 | hán lěng | lạnhlạnh lẽobao trùm | 4 |
| 获 | huò | bắtchiếmgiành được | 4 |
| 泪 | lèi | nước mắt | 4 |
| 利息 | lì xī | lãi suất | 4 |
| 毛衣 | máo yī | áo lenáo khoác | 4 |
| 排列 | pái liè | xếphoán vịsắp xếp | 4 |
| 亲密 | qīn mì | thân mậtgần gũi | 4 |
| 清醒 | qīng xǐng | tỉnh táothanh thức | 4 |
| 失望 | shī wàng | thất vọngmất hy vọng | 4 |
| 缩短 | suō duǎn | rút ngắngiảmcắt giảm | 4 |
| 台上 | tái shàng | trên sân khấutrên bục | 4 |
| 填 | tián | điềnlàm đầy | 4 |
| 投入 | tóu rù | bỏ vàotham giađập vào | 4 |
| 吸 | xī | híthấp thụ | 4 |
| 新娘 | xīn niáng | cô dâungười mới | 4 |
| 之前 | zhī qián | trướctrước đóphía trước | 4 |
| 自信 | zì xìn | tự tinsự tự tin | 4 |
| 矮 | ǎi | thấplùn | 4 |
| 矮小 | ǎi xiǎo | thấp nhỏlùn | 4 |
| 薄 | báo | Mỏnglạnhyếu | 4 |
| 宝贝 | bǎo bèi | báubé yêu | 4 |
| 抄写 | chāo xiě | sao chépchép lạighi lại | 4 |
| 大多 | dà duō | phần lớnđa số | 4 |
| 淡 | dàn | nhạtnhạt nhẽoyếu | 4 |
| 登山 | dēng shān | leo núiđi phượt | 4 |
| 地位 | dì wèi | vị tríđịa vị | 4 |
| 堵 | dǔ | chặnngặn | 4 |
| 法官 | fǎ guān | thẩm phánquan tòa | 4 |
| 分之 | fēn zhī | 4 | |
| 附近 | fù jìn | gần đókế cậnvùng lân cận | 4 |
| 果实 | guǒ shí | trái câyhoa quảkết quả | 4 |
| 江 | jiāng | sôngcon sông | 4 |
| 精力 | jīng lì | năng lượngsức mạnhsinh lực | 4 |
| 宽广 | kuān guǎng | rộngmênh mông | 4 |
| 培养 | péi yǎng | Canh táclớn lênhuấn luyện | 4 |
| 平稳 | píng wěn | bềnổn địnhbình lặng | 4 |
| 松 | sōng | thôngcây thông | 4 |
| 随手 | suí shǒu | tùy tiệnbất chợtnhân đây | 4 |
| 约会 | yuē huì | cuộc hẹnhẹn gặp | 4 |
| 在于 | zài yú | nằm ởphụ thuộc vào | 4 |
| 植物 | zhí wù | thực vậtthảm | 4 |
| 之一 | zhī yī | một trongmột phần của | 4 |
| 冰雪 | bīng xuě | băng và tuyết | 4 |
| 财产 | cái chǎn | tài sảngia tài | 4 |
| 财富 | cái fù | tài phúgiàu có | 4 |
| 测量 | cè liáng | khảo sátđoxác định | 4 |
| 抄 | chāo | sao chépcướpbắt quạ | 4 |
| 承担 | chéng dān | gánh vácchịu trách nhiệmlấy | 4 |
| 窗台 | chuāng tái | bàn cửa sổmép cửa | 4 |
| 春季 | chūn jì | Mùa xuân | 4 |
| 大方 | dà fāng | chuyên giabác sĩ | 4 |
| 担心 | dān xīn | lo lắngcân nhắc | 4 |
| 得意 | dé yì | tự hàotự mãn | 4 |
| 锻炼 | duàn liàn | luyện tậprèn luyệntập thể dục | 4 |
| 对比 | duì bǐ | đối chiếuso sánhtỷ lệ | 4 |
| 对于 | duì yú | đối vớivề | 4 |
| 多种 | duō zhǒng | nhiều loạiđa dạng | 4 |
| 发烧 | fā shāo | sốtsay mê | 4 |
| 供应 | gōng yìng | cung cấpphát hành | 4 |
| 呼吸 | hū xī | thở | 4 |
| 黄瓜 | huáng guā | dưa chuộtcà chua | 4 |
| 伙伴 | huǒ bàn | bạnđồng chí | 4 |
| 技巧 | jì qiǎo | kỹ năngkỹ thuậtkhéo | 4 |
| 假如 | jiǎ rú | nếugiả như | 4 |
| 降低 | jiàng dī | giảmhạ | 4 |
| 老实 | lǎo shí | thành thựcchân tìnhngây thơ | 4 |
| 历史 | lì shǐ | lịch sử | 4 |
| 列为 | liè wèi | được phân loạixếp loại | 4 |
| 楼梯 | lóu tī | cầu thangbậc thang | 4 |
| 律师 | lǜ shī | luật sư | 4 |
| 脑袋 | nǎo dài | đầuhộp sọnão | 4 |
| 能干 | néng gàn | có khả năngcó năng lực | 4 |
| 权利 | quán lì | Quyềnquyền lựctài sản | 4 |
| 热闹 | rè nào | náo nhiệtsôi độngồn | 4 |
| 日记 | rì jì | nhật kýbản ghi chép | 4 |
| 上楼 | shàng lóu | lên cầu thangleo lầu | 4 |
| 身材 | shēn cái | đũathân hìnhhình dáng | 4 |
| 身高 | shēn gāo | chiều cao | 4 |
| 是否 | shì fǒu | Có hay khôngliệuđúng hay sai | 4 |
| 熟练 | shú liàn | thành thạokỹ năng cao | 4 |
| 刷 | shuā | Cọquétxóa | 4 |
| 土地 | tǔ dì | đấtlãnh thổ | 4 |
| 外套 | wài tào | áo khoácáo ngoài | 4 |
| 晚点 | wǎn diǎn | trễmuộnbữa cơm chiều | 4 |
| 未必 | wèi bì | chưa chắckhông nhất định | 4 |
| 西瓜 | xī guā | dưa hấuquả dưa | 4 |
| 下降 | xià jiàng | giảmxuốngsụt | 4 |
| 相处 | xiāng chǔ | tiếp xúcgiao lưuhòa thuận | 4 |
| 相反 | xiāng fǎn | đối lậpngược lại | 4 |
| 形容 | xíng róng | miêu tảvẻ mặt | 4 |
| 迅速 | xùn sù | nhanh chóngmau lẹtức thì | 4 |
| 呀 | ya | 4 | |
| 养成 | yǎng chéng | nuôi dạyhình thànhphát triển | 4 |
| 移动 | yí dòng | di chuyểnchuyển động | 4 |
| 一律 | yí lǜ | Giống nhauđồng loạttoàn bộ | 4 |
| 英勇 | yīng yǒng | anh dũngkhả dũngcan đảm | 4 |
| 运用 | yùn yòng | sử dụngvận dụng | 4 |
| 战争 | zhàn zhēng | chiến tranhxung đột | 4 |
| 着急 | zháo jí | lo lắngvội vàng | 4 |
| 装修 | zhuāng xiū | trang trínội thấtcải tạo | 4 |
| 总理 | zǒng lǐ | thủ tướngtổng lý | 4 |