中文圣经

Từ vựng HSK 4

Từ vựng HSK 4 — 419 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
wángvuanhà vuatuyệt vời4
quènhưngtuy nhiên4
lièSắp xếpXếp hàngTập tin4
yú shìVì vậyDo đóBởi vậy4
guītrở vềtrả lạithuộc về4
ércũng nhưnhưng4
ānyên bìnhan toànyên tâm4
céngtừngtừng khiđã từng4
không cókhôngchẳng4
đáynềnnền tảng4
dìngXác địnhĐặtĐặt hàng4
phápphương phápluật4
mỏngmịnmềm4
chùChỗNơiPhần4
wú lùnbất kểdù saokhông quan trọng4
bīnglínhquân độivũ khí4
jū míncư dândân cưcử nhân4
đãcả... lẫn4
shǒubảo vệphòng thủcanh chừng4
shāođốtlửađun4
jiàngrơisụtgiáng xuống4
zuò wéihành độngcông việchoạt động4
dānhóa đơndanh sáchmẫu4
rú jīnngày nayhiện nay4
qī zǐvợ và con cáingười vợ4
shǒu lǐtrong taysở hữu4
fēikhôngsailên án4
jū zhùcư trúsốngsinh sống4
gòngchungcộngtất cả4
rán értuy nhiênnhưng4
jiào xùndạy dỗquở tráchbài học4
màu sắcngoại hình4
xiōng dìanh emem trai4
jiān gùchắc chắnvững chắccứng4
yù jiàngặpgặp gỡ4
cựccực kỳtối hạn4
chéng shíthành thậttrung thực4
qí yúphần còn lạinhững cái khácphần dư4
dí rénkẻ thùđịchthù địch4
zhàng fuchồngngười đàn ôngvững chắc4
nhàhộ gia đình4
gēngốccơ sởbộ phận dài4
hēi ànTốiTối tămSự tối tăm4
Tập hợpHọpTụ tập4
jiéNútBềnKết nối4
bǎiSắp xếpTriển lãmLắc4
xǐ àithíchyêuthích thú4
tựtừkể từ4
luòrơilặnrút4
guānviên chứcchính thứccông4
xiēvàimột sốmột chút4
zhù fúphước lànhchúc phúctùng4
kuānrộngrộng lớnlỏng4
đắngkhổđau đớn4
ànTốiTối tămBí mật4
sǎoquétquét sạchlướt4
shèn zhìthậm chíđến nỗi4
sờchạmxúc4
tǎngnằmngả lưng4
mútcuốigiai đoạn cuối4
chéng shòuchịu đựngnâng đỡthừa kế4
yǐ jícũng nhưnhững cái khác4
zhī hòusau đósau này4
sūn zicháucháu traicháu ngoại4
jí qícực kỳvô cùnghết sức4
liángđođo lườngtính4
dày đặcgần gũithân thiện4
fǎnngược lạiđảo ngượcquay lại4
liáng shílương thựcngũ cốcthực phẩm4
sàntánphân tán4
jì ránbởikhi4
qióngnghèocùng cúthết sạch4
xún zhǎotìmtìm kiếmkiếm4
qīn àiyêu quýngười yêuem yêu4
chēng zànkhen ngợica ngợi4
mènggiấc mơ4
bù ránnếu khôngtrái lạihoặc là4
fēn sàntánrải rácphân bố4
yǐn dǎohướng dẫndẫnchỉ đạo4
穿chuān shàngmặcmang4
qióng rénngười nghèodân ổn định4
yāothắt lưngthậntúi tiền4
ān zhìbố trísắp xếpđịnh cư4
dǐngđỉnhchópphần trên4
xuǎn zéchọnchọn lựalựa chọn4
bàibạihỏngthua4
gàinắpnắp chelợp4
gaichíchchọc4
gǔ touxươngnhân cáchđộc ác4
jí mángvội vànggấp gáp4
jiàn jiàndần dầntừ từtừng bước4
tòuxuyên quathấm quatiết lộ4
zhènhàng ngũsóngdòng chảy4
zhī jiānGiữaTrong khoảngỞ giữa4
dàiđeomặctôn trọng4
bàoômcõngbế4
dài tìthay thếthay vì4
zhuǎn shēnquay lạilật ngườitái hôn4
chéng rènthừa nhậnchấp nhậncông nhận4
cóng cǐtừ đâytừ lúc đótừ nay4
bǎo shǒubảo thủbảo vệgiữ gìn4
thay thếđại diện4
yáolắcrungchèo4
shù línrừngkhu rừng4
cái nàycái nầynhững cái này4
bǎo shíviên đá quýbảo thạch4
juànchuồngvườnchuồng lợn4
yánmuốimuối mặn4
jìn zhǐcấmcấm đoánngăn4
nán nǚnam nữnam và nữgiới tính4
yǐnrútkéocăng4
bǎo guìquý giáquý báutrân trọng4
dú zìmột mìnhđộc lậpriêng4
qián touphía trướctrướcđằng trước4
yì lùnbình luậnnói đếnthảo luận4
bāo guǒgóibuộc4
biàn lùntranh luậnbiện luận4
hòudàysâutốt bụng4
jù huìbuổi họp mặttiệcgặp nhau4
tiēdándínhgần sát4
zài hutùyliên quanquan tâm4
bàn shìxử lý công việclàm việc4
jī dòngcảm độnghứng thúkích thích4
4
xiū lǐsửa chữatu bổcắt tỉa4
zhuān xīntập trungchú ý4
xiāo huàtiêu hóahấp thụxử lý4
xǐngthứctỉnhnhận thức4
chuāng hùcửa sổcửa kính4
qièchắc chắntuyệt đối khôngbôi4
rè xīnnhiệt tìnhchuyên tâmsốt sắng4
fánphiềnrầy rà4
féibéobéo phì4
huòhàng hóatiềnvật hàng4
shōu huíthu hồilấy lại4
hánchứabao gồmngậm4
shǒuđầutrưởnglần đầu4
fānlậtlộnlục lọi4
shǎnlóetránh4
huí fùphục hồiquay lạitrở về bình thường4
shǎn diàntia chớpchớp nhoángsét4
chōngchuyển động mạnhtrộnrửa sạch4
kǒu dàitúicái túibao4
xiǎng niànnhớnhớ nhungkhao khát4
gặpchạmđối xử4
chǐ cùnkích thướckích cỡquần áo size4
jiǎn shǎogiảmbớtsút4
kàn láitưởng nhưcó vẻ4
tiāochọnlựakhó tính4
wěnổn địnhvững chắcvững vàng4
cái răngngà voi4
shàn yúgiỏithành thạotài ba4
tóunémquăngbỏ4
xīn lángchú rểcô dâu4
zhìtrịcai trịquản lý4
pán ziđĩakhay4
tuōcởithoát4
wú fǎkhông thểbất lựckhông thể nào4
xiànggáymụcvật4
yǎn lèinước mắtgiọt nước mắt4
di chuyểnthay đổibiến đổi4
zhàn shìchiến sĩlínhchiến binh4
zhēng lùntranh luậntranh cãi4
bèigấplần4
nóngđậmcô đặcthẫm4
shuì zháongủchìm vào giấc ngủchợp mắt4
tái jiēbậc thangbướccách thoát khỏi tình huống4
dà huìđại hộihội họp toàn thểquy ước4
ngọcngọc tỳ4
zhuī qiútheo đuổitìm kiếm4
dǎ bàiđánh bạiáp đảothắng4
dì xiàdưới đấtngầmbí mật4
fāngvuôngphương phápchính trực4
hòu touphía sauđằng saulúc sau4
lúnbánh xeđĩavòng4
shǒu gōngviệc làm taythủ côngthủ công mỹ nghệ4
sì hūcó vẻ nhưnhư thểhình như4
tiāo xuǎnchọnlựa chọn4
dēngleotrèoxuất bản4
dì miànmặt đấtsànbề mặt4
yè zilá câylá ngọ4
bù xíngđi bộbước đidạo bộ4
chénchìmsâutrầm4
gōng chéngkỹ thuậtdự áncông trình4
jī hūgần nhưhầu nhưhầu hết4
píng jìngyên tĩnhtĩnh lặngthanh thản4
qīng yìdễđơn giảnvô ý4
yánnghiêmkỳ lạchặt chẽ4
zài sānlần lượtnhiều lầnliên tiếp4
bú zài hukhông coi trọngkhông quan tâm4
cǐ wàingoài rahơn nữathêm vào đó4
huàphân chiachuyểnphân công4
huáng jīnvàngkim hoànthời vàng4
kě jiàncó thể thấyrõ rànghiển thị4
àn shíđúng giờđúng hẹnkịp hạn4
zhāo hūgọichàothông báo4
bǎokho báuchâu báu4
chúntinh khiếtthuần khiếtthật sự4
dòng yáolay độngdao độngrung chuyển4
guān bìđóngđóng cửa4
mò mòim lặnglặng thầmyên tĩnh4
pánkhayđĩa4
shīthơthơ cabài thơ4
shū shūbácchúngười đàn ông thế hệ trên4
sōng shùcây thông4
yuánvòng tròntrònhình tròn4
dàitúibaosac4
fēn wéichia thànhphân chiatách4
jìn lìhết sứccố gắng hết mìnhkhông tiếc công4
nàoồn àogây rốihỗn loạn4
shāng hàilàm tổn thươnggây hạithương tích4
sūn nǚcháu gáicháu ngoại4
xué wènhọc vấnkiến thứchọc4
yǒng gǎncan đảmanh dũng4
zuò mènglàm mộng4
cọcchàmài4
dà zhòngquần chúngđông đảophổ biến4
jiē dàođường phốcon đườngkhu dân cư4
juàncuộnsáchtập4
kāi huānở hoabung nở4
tí xǐngnhắc nhởcảnh báo4
wěi bađuôi4
chóng zǐsâucôn trùnggiun4
dầythôtục tĩu4
hǎi shuǐnước biểnnước mặnnước lặn4
kǎo chákhảo sátquan sát và nghiên cứuđiều tra thực địa4
湿shīẩmướt4
shuàitướngchỉ huydẫn đầu4
wú shùvô sốkhông thể đếm hết4
yí chuándi truyềnthừa kế4
zhégãynứttổn hại4
dǎ zhégiảm giáchiếc khấubớt giá4
duō cìnhiều lầnlặp đi lặp lạithường xuyên4
duō niánnhiều nămlâu nămlâu đời4
huǒbữa ănthức ăn4
mèng jiànmơ thấy4
páibảngbiểnthẻ4
ruòyếuxơ xác4
wāncongkhúc4
yìngtrả lờiđápứng xử4
đokhảo sátđoán4
fàng sōngthư giãnnослабитьlỏng lẻo4
fēng súphong tụctập quán4
gé wàiđặc biệthơnrất4
gửiký gửisống tạm4
jì zǎighi chépghi lạibản ghi chép4
jiū jìngcuối cùngxét cho cùngrồi4
lì qisức lựcsức mạnh4
lún zǐbánh xengười tu luyện Pháp Luânbộ đếm4
shǎngthưởngtặngphần thưởng4
zhǒng lèiloạithể loạidanh mục4
zǔ zhǐngănchặncản trở4
tránhlánhchạy trốn4
biāndệttếtsắp xếp4
cái liàochất liệuvật liệudữ liệu4
dǎ léisấm séttiếng sấmvang vang4
dēng guāngánh đènđộ sángánh sáng4
fēn fēnlần lượtliên tiếp4
fēng bìđóng cửacô lậpphong tỏa4
lì yìlợi íchquyền lợi4
suānchuabuồntủi thân4
bù guǎnkhông quan tâm4
chén zhòngnặngkhónghiêm trọng4
ě xīnghê tởmkinh tởm4
gǎi zhèngsửa chữađiều chỉnh4
nán miǎnkhó tránhtất yếu4
qīng sōngnhẹmềm mạidễ dàng4
shàiphơiphơi nắng4
wàn yīphòng khinếu tình cờtình huống khẩn cấp4
wèi láitương laingày mai4
xiántất cảmọi ngườimỗi4
yǒu xiànhạn chếgiới hạnhữu hạn4
zhàn dòuchiến đấuđánh nhautrận chiến4
dù zǐbụngdạ dàybụng dạ4
mùatháng cuốianh em nhỏ nhất4
jiā wùviệc nhàcông việc gia đình4
jìng zigươngkính4
kàn wàngthăm viếngđi thămnhìn4
liǎng biāncả hai bênhai phía4
shàng ménghé thămđi chơikhóa cửa4
yán chángkéo dàigia hạn4
yǐ nèitrongdướiít hơn4
zhuǎn wānquayrẽxoay quanh4
cāo zuòthao tácvận hành4
fū qīvợ chồngcặp vợ chồngphu thê4
ngăncáchkhoảng cách4
guādưathông tin nô nức4
guàilạ lùngkỳ quặcma quái4
jiě shìgiải thíchlý giảilàm sáng tỏ4
pò qiègấp gápkhẩn cấp4
qiǎnnôngnhạt4
rén jiānhàgia đìnhnhà người khác4
shàn liángtốt bụngnhân từ4
xī yǐnhútquyến rũ4
xiāntươisángngon4
xiāng zǐva lirươnghộp4
yǐn jìngiới thiệuđưa vào4
yǐng zibóngbóng tốidấu hiệu4
zhàn shèngchiến thắngđánh thắngvượt qua4
zháo huǒbắt lửacháybộc cháy4
zhēnkimđinhtiêm4
zhù míngnổi tiếngcó danh tiếngđược biết đến4
zhuàn dòngxoayquayvòng tròn4
bāo kuòbao gồmgồmliên quan4
bènngu ngốckhờ khạochậm chạp4
bīngđálàm lạnh4
chéng réntrưởng thànhngười lớn4
chéng xìntrung thựclòng tinthiện chí4
chǐthướcđơn vị chiều dài4
chōulôi rakéo rahút4
dà bāxe buýt lớnxe khách4
dà lóutòa nhàtoà nhà cao tầng4
dǎ sǎoquétdọn dẹp4
dí quèthật sựquả thựcchắc chắn4
fū rénphu nhân4
gé kāitáchcách xatách biệt4
guī múquy môphạm vikích cỡ4
guò fènquávượt quá4
hán lěnglạnhlạnh lẽobao trùm4
huòbắtchiếmgiành được4
lèinước mắt4
lì xīlãi suất4
máo yīáo lenáo khoác4
pái lièxếphoán vịsắp xếp4
qīn mìthân mậtgần gũi4
qīng xǐngtỉnh táothanh thức4
shī wàngthất vọngmất hy vọng4
suō duǎnrút ngắngiảmcắt giảm4
tái shàngtrên sân khấutrên bục4
tiánđiềnlàm đầy4
tóu rùbỏ vàotham giađập vào4
híthấp thụ4
xīn niángcô dâungười mới4
zhī qiántrướctrước đóphía trước4
zì xìntự tinsự tự tin4
ǎithấplùn4
ǎi xiǎothấp nhỏlùn4
báoMỏnglạnhyếu4
bǎo bèibáubé yêu4
chāo xiěsao chépchép lạighi lại4
dà duōphần lớnđa số4
dànnhạtnhạt nhẽoyếu4
dēng shānleo núiđi phượt4
dì wèivị tríđịa vị4
chặnngặn4
fǎ guānthẩm phánquan tòa4
fēn zhī4
fù jìngần đókế cậnvùng lân cận4
guǒ shítrái câyhoa quảkết quả4
jiāngsôngcon sông4
jīng lìnăng lượngsức mạnhsinh lực4
广kuān guǎngrộngmênh mông4
péi yǎngCanh táclớn lênhuấn luyện4
píng wěnbềnổn địnhbình lặng4
sōngthôngcây thông4
suí shǒutùy tiệnbất chợtnhân đây4
yuē huìcuộc hẹnhẹn gặp4
zài yúnằm ởphụ thuộc vào4
zhí wùthực vậtthảm4
zhī yīmột trongmột phần của4
bīng xuěbăng và tuyết4
cái chǎntài sảngia tài4
cái fùtài phúgiàu có4
cè liángkhảo sátđoxác định4
chāosao chépcướpbắt quạ4
chéng dāngánh vácchịu trách nhiệmlấy4
chuāng táibàn cửa sổmép cửa4
chūn jìMùa xuân4
dà fāngchuyên giabác sĩ4
dān xīnlo lắngcân nhắc4
dé yìtự hàotự mãn4
duàn liànluyện tậprèn luyệntập thể dục4
duì bǐđối chiếuso sánhtỷ lệ4
duì yúđối vớivề4
duō zhǒngnhiều loạiđa dạng4
fā shāosốtsay mê4
gōng yìngcung cấpphát hành4
hū xīthở4
huáng guādưa chuộtcà chua4
huǒ bànbạnđồng chí4
jì qiǎokỹ năngkỹ thuậtkhéo4
jiǎ rúnếugiả như4
jiàng dīgiảmhạ4
lǎo shíthành thựcchân tìnhngây thơ4
lì shǐlịch sử4
liè wèiđược phân loạixếp loại4
lóu tīcầu thangbậc thang4
lǜ shīluật sư4
nǎo dàiđầuhộp sọnão4
néng gàncó khả năngcó năng lực4
quán lìQuyềnquyền lựctài sản4
rè nàonáo nhiệtsôi độngồn4
rì jìnhật kýbản ghi chép4
shàng lóulên cầu thangleo lầu4
shēn cáiđũathân hìnhhình dáng4
shēn gāochiều cao4
shì fǒuCó hay khôngliệuđúng hay sai4
shú liànthành thạokỹ năng cao4
shuāCọquétxóa4
tǔ dìđấtlãnh thổ4
wài tàoáo khoácáo ngoài4
wǎn diǎntrễmuộnbữa cơm chiều4
wèi bìchưa chắckhông nhất định4
西xī guādưa hấuquả dưa4
xià jiànggiảmxuốngsụt4
xiāng chǔtiếp xúcgiao lưuhòa thuận4
xiāng fǎnđối lậpngược lại4
xíng róngmiêu tảvẻ mặt4
xùn sùnhanh chóngmau lẹtức thì4
ya4
yǎng chéngnuôi dạyhình thànhphát triển4
yí dòngdi chuyểnchuyển động4
yí lǜGiống nhauđồng loạttoàn bộ4
yīng yǒnganh dũngkhả dũngcan đảm4
yùn yòngsử dụngvận dụng4
zhàn zhēngchiến tranhxung đột4
zháo jílo lắngvội vàng4
zhuāng xiūtrang trínội thấtcải tạo4
zǒng lǐthủ tướngtổng lý4

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com