Từ vựng HSK 2
Từ vựng HSK 2 — 452 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 为 | wèi | VìChoĐể | 2 |
| 又 | yòu | lạiCũngCả...và... | 2 |
| 因为 | yīn wèi | bởi vìvìdo | 2 |
| 向 | xiàng | hướngphía | 2 |
| 自己 | zì jǐ | chính mìnhcủa riêng mình | 2 |
| 啊 | a | ơichứtiếng kêu | 2 |
| 面前 | miàn qián | trướcmặttrước mặt | 2 |
| 得 | dé | đượccómắc | 2 |
| 拉 | lā | kéochơi đànrê | 2 |
| 求 | qiú | tìm kiếmyêu cầuxin | 2 |
| 的话 | de huà | nếutrong trường hợpnếu như | 2 |
| 当 | dāng | khiứng | 2 |
| 这样 | zhè yàng | Như vậyCách nàyKiểu này | 2 |
| 但 | dàn | nhưngtuy nhiênchỉ | 2 |
| 可以 | kě yǐ | Có thểĐược phépCó khả năng | 2 |
| 名 | míng | têndanh từvị trí | 2 |
| 所以 | suǒ yǐ | cho nênvì thếlý do là | 2 |
| 像 | xiàng | giốngtương tựtrông như | 2 |
| 不要 | bú yào | đừngkhông đượckhông muốn | 2 |
| 米 | mǐ | gạomét | 2 |
| 带 | dài | dâythắt lưngbản | 2 |
| 道 | dào | đườngcon đườngcách | 2 |
| 长 | cháng | dàichiều dàiđiểm mạnh | 2 |
| 已经 | yǐ jīng | đãrồi | 2 |
| 往 | wǎng | đihướngchỉ | 2 |
| 日子 | rì zi | NgàyNgày thángNgày của cuộc sống | 2 |
| 万 | wàn | vạnrất nhiềukhông kể | 2 |
| 生 | shēng | MọcSinhSản xuất | 2 |
| 只 | zhī | conchỉ | 2 |
| 那时 | nà shí | lúc đóthời đó | 2 |
| 有人 | yǒu rén | có ngườiai đócó ai | 2 |
| 信 | xìn | thưbưu điệntin | 2 |
| 心里 | xīn lǐ | lòngtâmtrái tim | 2 |
| 永远 | yǒng yuǎn | mãi mãivĩnh viễnlúc nào | 2 |
| 离开 | lí kāi | rời khỏirời đilìa bỏ | 2 |
| 许多 | xǔ duō | nhiềurất nhiềukhá nhiều | 2 |
| 加 | jiā | thêmcộnggia tăng | 2 |
| 好像 | hǎo xiàng | như thểcó vẻ | 2 |
| 倒 | dǎo | ngãsụp đổnằm | 2 |
| 其中 | qí zhōng | trong đógiữabao gồm | 2 |
| 千 | qiān | nghìn | 2 |
| 提 | tí | nângđưa lênđề xuất | 2 |
| 所有 | suǒ yǒu | tất cảcóhữu | 2 |
| 天上 | tiān shàng | TrờiThiên đườngTrên trời | 2 |
| 怎样 | zěn yàng | như thế nàoloại nàogì | 2 |
| 全 | quán | tất cảtoàn bộmọi | 2 |
| 位 | wèi | vị tríchỗghế | 2 |
| 取 | qǔ | lấychọnmang | 2 |
| 它 | tā | nócái đó | 2 |
| 就要 | jiù yào | sắpsẽđang | 2 |
| 平安 | píng ān | an toànbình anyên ổn | 2 |
| 声音 | shēng yīn | tiếngâm thanhgiọng nói | 2 |
| 油 | yóu | dầu | 2 |
| 座 | zuò | chỗghếcơ sở | 2 |
| 发 | fā | phát hànhgửithể hiện | 2 |
| 脚 | jiǎo | châncơđáy | 2 |
| 头 | tóu | đầukiểu tócđỉnh | 2 |
| 面 | miàn | MặtBề mặtPhía | 2 |
| 成为 | chéng wéi | trở thànhtrở nênthành | 2 |
| 更 | gèng | hơncàngcòn | 2 |
| 满 | mǎn | đầyđầy đủlấp đầy | 2 |
| 以后 | yǐ hòu | saulúc sauvề sau | 2 |
| 交 | jiāo | giaogửitrả | 2 |
| 或 | huò | có thểhoặchầu như | 2 |
| 酒 | jiǔ | rượubiathức uống có cồn | 2 |
| 海 | hǎi | BiểnĐại dươngRất nhiều | 2 |
| 进入 | jìn rù | vàotham giaxâm nhập | 2 |
| 流 | liú | chảylan truyềnlưu thông | 2 |
| 交给 | jiāo gěi | giaochuyển giaobàn giao | 2 |
| 为什么 | wèi shén me | tại sao | 2 |
| 帮助 | bāng zhù | trợ giúphỗ trợgiúp | 2 |
| 才 | cái | tài năngkhả năngngười | 2 |
| 食物 | shí wù | thức ănlương thực | 2 |
| 经过 | jīng guò | quatrải quaquá trình | 2 |
| 离 | lí | rờicách xa | 2 |
| 成 | chéng | thành cônghoàn thànhhoàn tất | 2 |
| 角 | jiǎo | gócxứsừng | 2 |
| 该 | gāi | nênphải | 2 |
| 主人 | zhǔ rén | chủ nhânchủông chủ | 2 |
| 借 | jiè | vaycho vaysử dụng | 2 |
| 以为 | yǐ wéi | tưởngtinthừa nhận | 2 |
| 数 | shù | sốcon sốnhiều | 2 |
| 靠 | kào | dựabên cạnhtiến lại | 2 |
| 以外 | yǐ wài | ngoàitrừbên ngoài | 2 |
| 卖 | mài | bánphản bộikhoe khoang | 2 |
| 实在 | shí zài | thật sựthực tếđúng | 2 |
| 心中 | xīn zhōng | trong lòngtrong tâmtâm trí | 2 |
| 早晨 | zǎo chén | SángBuổi sángThời sáng sớm | 2 |
| 件 | jiàn | vậtsự kiệnquần áo | 2 |
| 意思 | yì sī | ý tưởngý nghĩanhu cầu | 2 |
| 边 | biān | bêncạnhbiên | 2 |
| 虽然 | suī rán | mặc dùdùtuy nhiên | 2 |
| 眼 | yǎn | mắtcái nhìnlỗ nhỏ | 2 |
| 脸 | liǎn | mặtkhuôn mặtnét mặt | 2 |
| 快乐 | kuài lè | vuihạnh phúcvui vẻ | 2 |
| 收 | shōu | nhậnthucất giữ | 2 |
| 大大 | dà dà | lớn laobố | 2 |
| 称 | chēng | GọiNêuĐặt tên | 2 |
| 后来 | hòu lái | sau đólúc sausau này | 2 |
| 吹 | chuī | thổichơi nhạc gióbao gồm | 2 |
| 大声 | dà shēng | tiếng lớnnói lớn | 2 |
| 留 | liú | giữđể lạiở lại | 2 |
| 遍 | biàn | khắptoàn bộ | 2 |
| 河 | hé | sôngdòng sông | 2 |
| 只要 | zhǐ yào | miễn lànếuchỉ cần | 2 |
| 墙 | qiáng | tường | 2 |
| 算 | suàn | tínhtính toánbao gồm | 2 |
| 过去 | guò qù | quá khứcũđi qua | 2 |
| 眼睛 | yǎn jīng | mắtcái nhìn | 2 |
| 条 | tiáo | dảimụcđiều khoản | 2 |
| 信心 | xìn xīn | niềm tinđức tin | 2 |
| 留下 | liú xià | để lạiở lạicòn lại | 2 |
| 船 | chuán | thuyềntàu | 2 |
| 行为 | xíng wéi | hành độngcách cư xửhành vi | 2 |
| 怕 | pà | sợghétdửng dưỡng | 2 |
| 全家 | quán jiā | cả gia đìnhtoàn bộ gia đình | 2 |
| 云 | yún | nóibảophát biểu | 2 |
| 办 | bàn | xử lýgiải quyếttổ chức | 2 |
| 而且 | ér qiě | hơn nữalại còn | 2 |
| 道路 | dào lù | đườngcon đườnglộ trình | 2 |
| 原来 | yuán lái | ban đầutrước kiatừ xưa | 2 |
| 愿意 | yuàn yì | muốnsẵn lòng | 2 |
| 公平 | gōng píng | công bằngcông tâm | 2 |
| 场 | chǎng | sân trườngsân khấucảnh | 2 |
| 黑 | hēi | đentốixấu | 2 |
| 忽然 | hū rán | đột nhiênbất ngờchợt | 2 |
| 礼物 | lǐ wù | quà tặngquà cáphiện vật | 2 |
| 完全 | wán quán | hoàn toàntoàn bộtrọn vẹn | 2 |
| 以上 | yǐ shàng | TrênCao hơnNêu trên | 2 |
| 当时 | dāng shí | lúc đóthời đókhi đó | 2 |
| 感谢 | gǎn xiè | cảm ơntạlưu ơn | 2 |
| 哭 | kū | khóckhóc lóctiếng khóc | 2 |
| 一般 | yì bān | bình thườngthườngtương tự | 2 |
| 必须 | bì xū | phảicần phảibắt buộc | 2 |
| 等到 | děng dào | đợi đếnkhi nàolúc nào | 2 |
| 讲 | jiǎng | nóigiải thích | 2 |
| 然后 | rán hòu | rồisau đótiếp theo | 2 |
| 不过 | bú guò | chỉcónhưng | 2 |
| 不如 | bù rú | không bằngkém hơn | 2 |
| 夜 | yè | ĐêmBuổi tốiThời tối | 2 |
| 鱼 | yú | CáCá và thủy sảnLoại cá | 2 |
| 掉 | diào | rơithất lạcbỏ lại | 2 |
| 喊 | hǎn | gọihô | 2 |
| 以前 | yǐ qián | trướctrước đâytrước kia | 2 |
| 以下 | yǐ xià | DướiThấp hơnNhư sau | 2 |
| 低 | dī | thấpdướihạ xuống | 2 |
| 近 | jìn | gầngần gũixung quanh | 2 |
| 院 | yuàn | sânviệnhội | 2 |
| 或者 | huò zhě | hoặccó thểhay là | 2 |
| 假 | jiǎ | giảgiả tạomượn | 2 |
| 平 | píng | bằng phẳngngangbình đẳng | 2 |
| 网 | wǎng | lướimạnglưới bắt | 2 |
| 北方 | běi fāng | phương Bắcmiền Bắcphía Bắc | 2 |
| 气 | qì | khíkhông khímùi | 2 |
| 过来 | guò lái | đếnxoay xởxử lý | 2 |
| 举 | jǔ | giơnêucử hành | 2 |
| 骑 | qí | cưỡingựbộ phận đếm | 2 |
| 背 | bèi | lưngquay lưnggiấu | 2 |
| 草 | cǎo | cỏthảobản nháp | 2 |
| 对面 | duì miàn | đối diệnbên kiamặt đối mặt | 2 |
| 鸟 | niǎo | chim | 2 |
| 嘴 | zuǐ | miệngcái mũi | 2 |
| 结果 | jié guǒ | Kết quảHậu quảGiết | 2 |
| 通 | tōng | thônghiểuchuyên gia | 2 |
| 节 | jié | khớpnúttiết | 2 |
| 长大 | zhǎng dà | lớn lênphát triểntrưởng thành | 2 |
| 刚 | gāng | cứngmạnhchính xác | 2 |
| 带来 | dài lái | mang đếngây ra | 2 |
| 不但 | bú dàn | không nhữngmà còn | 2 |
| 灯 | dēng | đènánh sángchiếc đèn | 2 |
| 熟 | shú | chíntrưởng thànhnấu kỹ | 2 |
| 自由 | zì yóu | tự dotự độc lậpkhông hạn chế | 2 |
| 狗 | gǒu | chó | 2 |
| 头发 | tóu fa | tócmái tóc | 2 |
| 让 | ràng | nhườngcho phépđể cho | 2 |
| 腿 | tuǐ | cái chânchâncẳng chân | 2 |
| 接 | jiē | nhậnbắtchào đón | 2 |
| 道理 | dào lǐ | lý dolý lẽnguyên tắc | 2 |
| 队 | duì | độinhómđoàn | 2 |
| 省 | shěng | tiết kiệmbỏ quatỉnh | 2 |
| 蓝色 | lán sè | xanh dươngxanh lam | 2 |
| 刻 | kè | khắcchạmkhoảnh khắc | 2 |
| 人数 | rén shù | số lượng ngườisố nhân khẩudân số | 2 |
| 那样 | nà yàng | như vậythế loạidạng ấy | 2 |
| 碗 | wǎn | bátcái bát | 2 |
| 院子 | yuàn zi | sânvườnkhuôn viên | 2 |
| 举手 | jǔ shǒu | giơ taynâng taytín hiệu | 2 |
| 变 | biàn | thay đổi | 2 |
| 好处 | hǎo chù | dễ tínhtốt bụng | 2 |
| 瓶 | píng | chaibình hoabình | 2 |
| 正是 | zhèng shì | chính làđúng là | 2 |
| 车辆 | chē liàng | phương tiệnxe | 2 |
| 大小 | dà xiǎo | lớn và nhỏkích cỡngười lớn và trẻ em | 2 |
| 海边 | hǎi biān | bờ biểnven biểnbãi biển | 2 |
| 红 | hóng | đỏnổi tiếngcách mạng | 2 |
| 里头 | lǐ tou | bên trongphía trongnội bộ | 2 |
| 感动 | gǎn dòng | xúc độngcảm thấyxúc cảm | 2 |
| 它们 | tā men | chúng nócác em nó | 2 |
| 南方 | nán fāng | phương Nammiền Namphía Nam | 2 |
| 使用 | shǐ yòng | sử dụngsử dụng lao độngáp dụng | 2 |
| 饱 | bǎo | nothỏa mãnsung | 2 |
| 推 | tuī | đẩycắttừ chối | 2 |
| 一生 | yì shēng | cả đờisuốt đờitrọn đời | 2 |
| 层 | céng | lớptầngtích tụ | 2 |
| 人口 | rén kǒu | dân sốdân cưtập thể dân | 2 |
| 十分 | shí fēn | rấthoàn toàncực kỳ | 2 |
| 送给 | sòng gěi | tặngchogửi tặng | 2 |
| 完 | wán | hoàn thànhxonghoàn toàn | 2 |
| 那时候 | nà shí hòu | lúc đóthời ấy | 2 |
| 这时 | zhè shí | lúc nàythời điểm này | 2 |
| 拿出 | ná chū | lấy rađưa racung cấp | 2 |
| 鞋 | xié | giày | 2 |
| 月亮 | yuè liàng | mặt trăngtrăng | 2 |
| 东方 | dōng fāng | phía đônghướng đông | 2 |
| 听说 | tīng shuō | nghe nóinghe kểtuyên truyền | 2 |
| 想起 | xiǎng qǐ | nhớnghĩ đếngợi nhớ | 2 |
| 够 | gòu | đủtớikhá | 2 |
| 亮 | liàng | sángánh sángtỏa sáng | 2 |
| 怎么样 | zěn me yàng | thế nàonhư thế nàosao | 2 |
| 站住 | zhàn zhù | dừng lạiđứngbình tĩnh | 2 |
| 改变 | gǎi biàn | thay đổibiến đổicải tổ | 2 |
| 养 | yǎng | nuôivun vénhỗ trợ | 2 |
| 安静 | ān jìng | yên tĩnhyên bìnhbình tĩnh | 2 |
| 大家 | dà jiā | mọi ngườigia đình có ảnh hưởngchuyên gia | 2 |
| 辆 | liàng | cáichiếcngôi | 2 |
| 轻 | qīng | nhẹdễ dàngmềm | 2 |
| 停 | tíng | dừngdừng lạiđỗ xe | 2 |
| 信息 | xìn xī | thông tintin tức | 2 |
| 装 | zhuāng | trang sứctrang phụcquần áo | 2 |
| 分开 | fēn kāi | TáchChiaRời | 2 |
| 句 | jù | câumệnh đềcụm từ | 2 |
| 爬 | pá | bòleođứng dậy | 2 |
| 说明 | shuō míng | giải thíchminh họachỉ ra | 2 |
| 行动 | xíng dòng | hành độnghoạt độngdi chuyển | 2 |
| 斤 | jīn | cân | 2 |
| 太阳 | tài yáng | mặt trờiánh nắng | 2 |
| 变成 | biàn chéng | trở thànhbiến thànhđổi thành | 2 |
| 封 | fēng | phong tặcban tặngniêm phong | 2 |
| 不行 | bù xíng | không đượckhông thểkhông hoạt động | 2 |
| 换 | huàn | đổithaytrao đổi | 2 |
| 快要 | kuài yào | sắpgần như | 2 |
| 事情 | shì qíng | chuyệnsự việccông việc | 2 |
| 套 | tào | baovỏbọc | 2 |
| 夏天 | xià tiān | mùa hè | 2 |
| 要求 | yāo qiú | yêu cầuđòi hỏiđề nghị | 2 |
| 不同 | bù tóng | khácphân biệtkhông giống | 2 |
| 大海 | dà hǎi | biểnđại dương | 2 |
| 急 | jí | cấp báchnhanhgấp | 2 |
| 全身 | quán shēn | toàn thâncả ngườiem | 2 |
| 雪 | xuě | tuyếtbụi tuyết | 2 |
| 度 | dù | quatiêu tốnđộ | 2 |
| 市 | shì | chợthành phốthị | 2 |
| 这么 | zhè me | như thếbao nhiêu | 2 |
| 座位 | zuò wèi | ghếchỗ ngồi | 2 |
| 重新 | chóng xīn | lạimột lần nữa | 2 |
| 机会 | jī huì | cơ hộidịpthời cơ | 2 |
| 绿 | lǜ | xanh láxanhphản bội | 2 |
| 拿到 | ná dào | đượclấy được | 2 |
| 提到 | tí dào | đề cậpnêu ra | 2 |
| 选 | xuǎn | chọnlựabầu | 2 |
| 爱情 | ài qíng | tình yêulãng mạntình cảm | 2 |
| 段 | duàn | đoạnphầngiai đoạn | 2 |
| 克 | kè | có thểchinh phụckiềm chế | 2 |
| 相信 | xiāng xìn | tin tưởngtin vào | 2 |
| 亿 | yì | trăm triệu | 2 |
| 一直 | yì zhí | thẳngliên tụcluôn | 2 |
| 不错 | bú cuò | đúngtốtkhá tốt | 2 |
| 查 | chá | kiểm trađiều traxem xét | 2 |
| 顺利 | shùn lì | trơn trusuôn sẻ | 2 |
| 洗澡 | xǐ zǎo | tắmtắm vòi | 2 |
| 不够 | bú gòu | không đủthiếuchưa đủ | 2 |
| 答应 | dā ying | trả lờiđáp ứnghứa | 2 |
| 片 | piàn | mảnhmảnh mỏngphim | 2 |
| 全国 | quán guó | toàn quốccả nướckhắp đất nước | 2 |
| 商人 | shāng rén | thương nhânngười buôn | 2 |
| 随时 | suí shí | bất cứ khi nàolúc nào cũng đượcbất kỳ lúc nào | 2 |
| 相同 | xiāng tóng | giống nhaugiống hệttương đồng | 2 |
| 样子 | yàng zi | dáng vẻkiểuhình dáng | 2 |
| 意见 | yì jiàn | ý kiếngợi ýphản đối | 2 |
| 半夜 | bàn yè | nửa đêmgiữa đêmnửa khuya | 2 |
| 班长 | bān zhǎng | lớp trưởngđội trưởngnhóm trưởng | 2 |
| 但是 | dàn shì | nhưngtuy nhiên | 2 |
| 放心 | fàng xīn | yên tâman tâmyên bình | 2 |
| 可怕 | kě pà | đáng sợkhủng khiếpkinh khủng | 2 |
| 如果 | rú guǒ | nếutrong trường hợpnếu như | 2 |
| 主要 | zhǔ yào | chínhchính yếulớn | 2 |
| 大人 | dà rén | người lớnthành người | 2 |
| 发现 | fā xiàn | phát hiệnnhận thấyphát hiện ra | 2 |
| 鸡 | jī | gà | 2 |
| 接着 | jiē zhe | bắt giữtiếp tụctheo sau | 2 |
| 弄 | nòng | làmxử lýchơi | 2 |
| 少年 | shào nián | thiếu nhitrai trẻthanh niên | 2 |
| 小心 | xiǎo xīn | cẩn thậnchú ýcẩn đáng | 2 |
| 一定 | yí dìng | chắc chắnnhất địnhxác định | 2 |
| 脏 | zāng | bẩndơ bẩnlấm | 2 |
| 超过 | chāo guò | vượtvượt quáhơn | 2 |
| 画 | huà | vẽtranhhình | 2 |
| 可爱 | kě ài | đáng yêudễ thươngquyến rũ | 2 |
| 碰 | pèng | đập vàova chạmchạm | 2 |
| 夜里 | yè lǐ | ban đêmvào buổi tốiđêm khuya | 2 |
| 越 | yuè | vượtvượt quahơn | 2 |
| 占 | zhàn | chiếmsắcbốc phần | 2 |
| 出现 | chū xiàn | xuất hiệnlộ diệnnảy sinh | 2 |
| 短 | duǎn | ngắntóm tắtthiếu | 2 |
| 闻 | wén | nghetin tứcnổi tiếng | 2 |
| 笔 | bǐ | cọbútnét | 2 |
| 从小 | cóng xiǎo | từ nhỏtừ lúc bé | 2 |
| 好人 | hǎo rén | người tốtngười khỏe mạnhngười tốt bụng | 2 |
| 黄 | huáng | vàngtục lệthất bại | 2 |
| 想到 | xiǎng dào | nghĩ đếnnhớ đếndự đoán | 2 |
| 阴 | yīn | âmmâybóng | 2 |
| 只能 | zhǐ néng | chỉ có thểphải làm | 2 |
| 懂得 | dǒng de | hiểubiết | 2 |
| 放下 | fàng xià | đặt xuốngthả ratừ bỏ | 2 |
| 故意 | gù yì | cố ýcố tình | 2 |
| 叫作 | jiào zuò | gọiđược gọi là | 2 |
| 接到 | jiē dào | nhận đượctiếp nhận | 2 |
| 蓝 | lán | xanhxanh dươngchỉ | 2 |
| 流行 | liú xíng | lây lanphổ biếnthịnh hành | 2 |
| 名称 | míng chēng | têntên gọitên gọi tổ chức | 2 |
| 篇 | piān | bàichươngphần | 2 |
| 蛋 | dàn | trứng | 2 |
| 到处 | dào chù | khắp nơiở đâubến bờ | 2 |
| 冬天 | dōng tiān | mùa đông | 2 |
| 动物 | dòng wù | Động vậtThú vậtSinh vật | 2 |
| 好事 | hǎo shì | việc tốtlễ nghisự kiện vui | 2 |
| 坏人 | huài rén | người xấukẻ áctên cướp | 2 |
| 接受 | jiē shòu | chấp nhậntiếp nhận | 2 |
| 努力 | nǔ lì | cố gắngnỗ lựctần tật | 2 |
| 商量 | shāng liáng | tham khảothảo luậnbàn bạc | 2 |
| 题 | tí | chủ đềvấn đềcâu hỏi | 2 |
| 喂 | wèi | nàycho ăncấp dưỡng | 2 |
| 怎么办 | zěn me bàn | làm saophải làm sao | 2 |
| 走过 | zǒu guò | đi quabước quavượt qua | 2 |
| 改 | gǎi | thay đổisửacải | 2 |
| 刚才 | gāng cái | vừa rồimới đâytức thời | 2 |
| 凉 | liáng | mátlạnhsơ ơ | 2 |
| 提出 | tí chū | đề cậpđề xuất | 2 |
| 西方 | xī fāng | phương TâyTây phương | 2 |
| 颜色 | yán sè | màu sắcvẻ mặtbiểu hiện | 2 |
| 做法 | zuò fǎ | cách làmphương phápcông thức | 2 |
| 报名 | bào míng | đăng kýnộp đơn | 2 |
| 不少 | bù shǎo | khá nhiềukhông ít | 2 |
| 常见 | cháng jiàn | thường thấyphổ biếnhay gặp | 2 |
| 出口 | chū kǒu | lối thoátnóixuất khẩu | 2 |
| 黑色 | hēi sè | màu đenđentối | 2 |
| 教师 | jiào shī | giáo viênthầy cô | 2 |
| 街 | jiē | phốđường phố | 2 |
| 空气 | kōng qì | Không khíBầu khí quyểnMôi trường | 2 |
| 年轻 | nián qīng | trẻtrẻ tuổi | 2 |
| 清楚 | qīng chǔ | rõ rànghiểu rõ | 2 |
| 生活 | shēng huó | sốngcuộc sốngsinh kế | 2 |
| 响 | xiǎng | tiếngvangâm thanh | 2 |
| 想法 | xiǎng fǎ | ý kiếnsuy nghĩ | 2 |
| 笑话 | xiào huà | trò đùachế giễulố bịch | 2 |
| 应该 | yīng gāi | nênphảicần phải | 2 |
| 租 | zū | thuêcho thuê | 2 |
| 爱人 | ài rén | vợngười yêu | 2 |
| 打算 | dǎ suàn | dự địnhkế hoạchtính | 2 |
| 加油 | jiā yóu | thêm dầuđổ xăngcố gắng | 2 |
| 经理 | jīng lǐ | quản lýgiám đốcngười quản lý | 2 |
| 客人 | kè rén | kháchkhách hàngthân chủ | 2 |
| 练 | liàn | luyệntập | 2 |
| 难过 | nán guò | buồnkhó | 2 |
| 青年 | qīng nián | thanh niênngười trẻ | 2 |
| 全体 | quán tǐ | tất cảtoàn thểtoàn bộ | 2 |
| 入口 | rù kǒu | cửa vàonhập khẩu | 2 |
| 挺 | tǐng | thẳngthấpnổi lên | 2 |
| 通知 | tōng zhī | thông báobáo tinthông tấn | 2 |
| 真正 | zhēn zhèng | thật sựchân thựcthực sự | 2 |
| 中年 | zhōng nián | tuổi trung niênđộ tuổi trung bìnhvị thành niên | 2 |
| 周 | zhōu | Vòngchu vixung quanh | 2 |
| 走开 | zǒu kāi | đi khỏitránh mặtlùi lại | 2 |
| 白色 | bái sè | trắngphản động | 2 |
| 表 | biǎo | biểu hiệnmẫu | 2 |
| 不满 | bù mǎn | không hài lòngchưa đủkhó chịu | 2 |
| 词 | cí | từcụm từlời | 2 |
| 打印 | dǎ yìn | dấutemin ra | 2 |
| 得出 | dé chū | đượcsuy luậnkết luận | 2 |
| 湖 | hú | hồhồ nước | 2 |
| 家长 | jiā zhǎng | trưởng gia đìnhcha mẹchủ hộ | 2 |
| 老年 | lǎo nián | tuổi caolão niên | 2 |
| 那么 | nà me | như vậykhoảngthì | 2 |
| 能够 | néng gòu | có thểtài năngkhả năng | 2 |
| 便宜 | pián yi | rẻ mạtlợi nhỏ | 2 |
| 平常 | píng cháng | bình thườngthường xuyênphổ biến | 2 |
| 晴 | qíng | thoángráo riếttrời tạnh | 2 |
| 收入 | shōu rù | thu nhậpdoanh thu | 2 |
| 习惯 | xí guàn | thói quentập tục | 2 |
| 一点点 | yì diǎn diǎn | Một chútchút ítrất ít | 2 |
| 早就 | zǎo jiù | đã từngtừ lâusớm | 2 |
| 最近 | zuì jìn | gần đâysắpgần nhất | 2 |
| 比如 | bǐ rú | chẳng hạnví dụnhư | 2 |
| 草地 | cǎo dì | cỏđồng cỏbãi cỏ | 2 |
| 常用 | cháng yòng | thường dùngdùng hàng ngày | 2 |
| 点头 | diǎn tóu | gật đầugật | 2 |
| 排 | pái | sắp xếploại bỏxúc đẩy | 2 |
| 平等 | píng děng | bằng nhaubình đẳng | 2 |
| 瓶子 | píng zi | chailọ | 2 |
| 什么样 | shén me yàng | loại gìnhư thế nào | 2 |
| 随便 | suí biàn | tùy ýngẫu nhiênlơ là | 2 |
| 太太 | tài tài | vợphu nhân | 2 |
| 通过 | tōng guò | đi quathông quavượt qua | 2 |
| 完成 | wán chéng | hoàn thànhthực hiện | 2 |
| 一共 | yí gòng | tổng cộngcả thảy | 2 |
| 月份 | yuè fèn | tháng | 2 |
| 运动 | yùn dòng | chuyển độngtập thể dụcthể thao | 2 |
| 走进 | zǒu jìn | bước vàođi vào | 2 |
| 不久 | bu jiǔ | chẳng lâusắp tới | 2 |
| 不一定 | bù yí dìng | không chắc chắncó thểchưa chắc | 2 |
| 差不多 | chà bù duō | gần nhưchừng mực | 2 |
| 重复 | chóng fù | lặp lạinhắc lại | 2 |
| 出门 | chū mén | ra ngoàiđi xa | 2 |
| 大门 | dà mén | cửa chínhcổng lớn | 2 |
| 店 | diàn | cửa hàngquán | 2 |
| 东北 | dōng běi | đông bắc | 2 |
| 东南 | dōng nán | đông nam | 2 |
| 方便 | fāng biàn | tiện lợithuận tiện | 2 |
| 好久 | hǎo jiǔ | lâu rồilâu nay | 2 |
| 红色 | hóng sè | màu đỏcách mạng | 2 |
| 活动 | huó dòng | tập thể dụchoạt độnglinh hoạt | 2 |
| 家庭 | jiā tíng | gia đìnhgia trangnhà | 2 |
| 讲话 | jiǎng huà | nóidiễn thuyết | 2 |
| 交通 | jiāo tōng | kết nốigiao thông | 2 |
| 教育 | jiào yù | giáo dụcdạy | 2 |
| 进行 | jìn xíng | tiến hànhphát triển | 2 |
| 举行 | jǔ xíng | tổ chứcdiễn ra | 2 |
| 绿色 | lǜ sè | xanhxanh lá | 2 |
| 目的 | mù dì | mục đíchmục tiêuchủ đích | 2 |
| 难看 | nán kàn | xấuxấu xí | 2 |
| 碰见 | pèng jiàn | gặpvấp phảiđụng độ | 2 |
| 秋天 | qiū tiān | mùa thumùa lạnh | 2 |
| 认为 | rèn wéi | cho rằngtưởng | 2 |
| 收到 | shōu dào | Nhận đượctiếp nhận | 2 |
| 特别 | tè bié | đặc biệtrấtnhất là | 2 |
| 疼 | téng | đauyêu quý | 2 |
| 同时 | tóng shí | đồng thờicùng lúc | 2 |
| 同事 | tóng shì | đồng nghiệpcộng sự | 2 |
| 晚餐 | wǎn cān | bữa tốiăn tối | 2 |
| 下雪 | xià xuě | có tuyết rơi | 2 |
| 相机 | xiàng jī | Máy ảnhthích hợp lúcthời cơ | 2 |
| 新闻 | xīn wén | tin tứctin mới | 2 |
| 姓名 | xìng míng | họ têntên đầy đủ | 2 |
| 行人 | xíng rén | người đi bộkhách du lịch | 2 |
| 药 | yào | thuốcdược | 2 |
| 椅子 | yǐ zi | ghếcái ghế | 2 |
| 银行 | yín háng | ngân hàng | 2 |
| 院长 | yuàn zhǎng | viện trưởnghiệu trưởngthủ tướng | 2 |
| 纸 | zhǐ | giấy | 2 |
| 周年 | zhōu nián | kỷ niệm nămhàng năm | 2 |
| 做饭 | zuò fàn | nấu cơmnấu ăn | 2 |
| 作家 | zuò jiā | tác giảnhà văn | 2 |