Từ vựng HSK 5
Từ vựng HSK 5 — 451 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 必 | bì | nhất địnhphảichắc chắn | 5 |
| 将 | jiāng | SẽDùngLấy | 5 |
| 如此 | rú cǐ | như vậynhư thế nàythế nên | 5 |
| 愿 | yuàn | muốnướcthành thật | 5 |
| 立 | lì | đặtthiết lậpdựng | 5 |
| 献 | xiàn | dângcúng tặng | 5 |
| 杀 | shā | giếtsát hại | 5 |
| 可 | kě | có thểđược phépthích hợp | 5 |
| 今日 | jīn rì | hôm nayngày hôm nayngày nay | 5 |
| 脱离 | tuō lí | tách rarời khỏitách biệt | 5 |
| 儿女 | ér nǚ | con cáicon trai con gáithanh niên nữ | 5 |
| 如同 | rú tóng | nhưgiống nhưcũng như | 5 |
| 预备 | yù bèi | chuẩn bịchu trìnhdự bị | 5 |
| 其 | qí | Của anh ấyCủa cô ấyCủa nó | 5 |
| 待 | dài | đợiđối xửxử lý | 5 |
| 饼 | bǐng | bánhbánh quybánh kẹo | 5 |
| 彼此 | bǐ cǐ | lẫn nhaulẫnmỗi cái | 5 |
| 建造 | jiàn zào | xây dựngxây cất | 5 |
| 言语 | yán yǔ | lời nóingôn ngữlời thoại | 5 |
| 跟随 | gēn suí | theođi theo | 5 |
| 或是 | huò shì | hoặchay làhoặc là | 5 |
| 甲 | jiǎ | giápthứ nhất | 5 |
| 产业 | chǎn yè | công nghiệptài sảnsự nghiệp | 5 |
| 得了 | dé le | được rồiđượcxong | 5 |
| 剩下 | shèng xià | còn lạisót lạiphần dư | 5 |
| 正如 | zhèng rú | đúng nhưchính nhưnhư | 5 |
| 偶像 | ǒu xiàng | tượng thầntrang trang | 5 |
| 害 | hài | làm hạitổn hạihại | 5 |
| 声 | shēng | âmgiọng nóitông | 5 |
| 至 | zhì | tớinhấtcho đến | 5 |
| 旁 | páng | bênkhácthành phần bên | 5 |
| 命令 | mìng lìng | lệnhmệnh lệnhsắc lệnh | 5 |
| 遵守 | zūn shǒu | tuân theokiên trìtôn trọng | 5 |
| 聪明 | cōng ming | thông minhlanh lợisắc sảo | 5 |
| 鬼 | guǐ | quỷmaxảo quyệt | 5 |
| 逃跑 | táo pǎo | chạy trốnbỏ trốntẩu thoát | 5 |
| 指示 | zhǐ shì | chỉbiểu thịhướng dẫn | 5 |
| 寻求 | xún qiú | tìm kiếmsách lượcxin | 5 |
| 等候 | děng hòu | đợichờ đợichờ ngóng | 5 |
| 抬 | tái | nângđưa lênmang | 5 |
| 拔 | bá | nhổkéo rachọn | 5 |
| 个儿 | gè ér | cỡchiều caodáng vóc | 5 |
| 先前 | xiān qián | trước đólúc xưa | 5 |
| 安慰 | ān wèi | an ủimừng thầm | 5 |
| 显 | xiǎn | lộ rabộc lộrõ ràng | 5 |
| 灾 | zāi | thảm họatai nạnhọa | 5 |
| 恨 | hèn | ghéttiếc nuối | 5 |
| 之中 | zhī zhōng | Bên trongTrong lòngỞ giữa | 5 |
| 得以 | dé yǐ | có thểcho phépđể | 5 |
| 出于 | chū yú | vìxuất phát từnguồn gốc | 5 |
| 逃 | táo | tẩu thoátchạy trốntrốn | 5 |
| 将要 | jiāng yào | sẽsắptương lai | 5 |
| 凭 | píng | dựabằngchứng chỉ | 5 |
| 丢 | diū | mấtbỏ đi | 5 |
| 国民 | guó mín | công dântoàn dânquốc dân | 5 |
| 夜间 | yè jiān | đêmbuổi tốithời gian ban đêm | 5 |
| 劝 | quàn | khuyênthúc giụccố gắng thuyết phục | 5 |
| 完了 | wán le | kết thúchoàn tấthỏng | 5 |
| 治理 | zhì lǐ | cai trịquản lýđiều khiển | 5 |
| 靠近 | kào jìn | gầntiến gầnlại gần | 5 |
| 平原 | píng yuán | đồng bằngcánh đồngthảo nguyên | 5 |
| 屋 | wū | nhàphòngcăn phòng | 5 |
| 数目 | shù mù | số lượngcon số | 5 |
| 硬 | yìng | cứngvững chắcquyết liệt | 5 |
| 真理 | zhēn lǐ | sự thậtchân lý | 5 |
| 罚 | fá | phạttrừng phạtphạt tiền | 5 |
| 率领 | shuài lǐng | dẫn dắtchỉ huyđứng đầu | 5 |
| 伸 | shēn | duỗikéo dàimở rộng | 5 |
| 锁 | suǒ | khóachiếc khóalocking | 5 |
| 增 | zēng | tăngcộng thêmtăng thêm | 5 |
| 之下 | zhī xià | dướiphía dướiít hơn | 5 |
| 葡萄 | pú táo | nhohạt nho | 5 |
| 枪 | qiāng | súngkhẩu súngngọn giáo | 5 |
| 答 | dá | trả lờiđáp lại | 5 |
| 坚定 | jiān dìng | kiên địnhvững chắcquả cảm | 5 |
| 空中 | kōng zhōng | trên trờitrong không khí | 5 |
| 蛇 | shé | rắncon rắn | 5 |
| 扔 | rēng | némtungném đi | 5 |
| 碎 | suì | vỡnátvụn | 5 |
| 随后 | suí hòu | sau đóvề saulâu lâu | 5 |
| 堆 | duī | chấtxếpđống | 5 |
| 之内 | zhī nèi | trongbên trong | 5 |
| 不顾 | bú gù | không quan tâmbất chấp | 5 |
| 盆 | pén | bồnchậugiỏ hoa | 5 |
| 吐 | tǔ | nhổphóng thảinói | 5 |
| 众多 | zhòng duō | nhiềuđông đảo | 5 |
| 后悔 | hòu huǐ | hối hậnnuối tiếcân hận | 5 |
| 回头 | huí tóu | quay lạingoái lạisau này | 5 |
| 运 | yùn | di chuyểnvận chuyểnsử dụng | 5 |
| 披 | pī | khoáctrảitách | 5 |
| 洞 | dòng | hanglỗkhoảng trống | 5 |
| 耳朵 | ěr duǒ | taitay cầmnút tai | 5 |
| 此后 | cǐ hòu | sau đótừ đó trở đitừ khi đó | 5 |
| 认 | rèn | biếtthừa nhậnchấp nhận | 5 |
| 时常 | shí cháng | thường xuyênhayliên tục | 5 |
| 之外 | zhī wài | ngoàingoại trừ | 5 |
| 剪 | jiǎn | kéocắtxóa | 5 |
| 礼 | lǐ | quàlễnghi thức | 5 |
| 洒 | sǎ | rắcxịtđổ | 5 |
| 高大 | gāo dà | caolớnhùng vĩ | 5 |
| 仍旧 | réng jiù | vẫnvẫn cònvẫn như vậy | 5 |
| 愁 | chóu | lo lắngbuồn bã | 5 |
| 过于 | guò yú | quá mứcvượt quá | 5 |
| 决不 | jué bù | tuyệt đối khôngquyết khôngkhông bao giờ | 5 |
| 版 | bǎn | bảnbản inlần phát hành | 5 |
| 不许 | bù xǔ | không cho phépkhông đượccấm | 5 |
| 价 | jià | giágiá trịhàng hóa | 5 |
| 加上 | jiā shàng | cộngthêm vàobổ sung | 5 |
| 接连 | jiē lián | liên tiếpnối nhau | 5 |
| 匹 | pǐ | cặpso sánhmột mình | 5 |
| 剩 | shèng | còn lạisótphần dư | 5 |
| 为主 | wéi zhǔ | chủ yếutập trung vàochính | 5 |
| 跟前 | gēn qián | trướcphía trướcgần | 5 |
| 群众 | qún zhòng | quần chúngđám đông | 5 |
| 建筑 | jiàn zhù | xây dựngtòa nhàkiến trúc | 5 |
| 鼓 | gǔ | trốngchiêngtrứng | 5 |
| 咬 | yǎo | cắnnhesắn | 5 |
| 漏 | lòu | rò rỉtiết lộsót | 5 |
| 随着 | suí zhe | theokèm theolúc mà | 5 |
| 增多 | zēng duō | gia tăngtăng lênnhiều hơn | 5 |
| 尊敬 | zūn jìng | tôn kínhtôn trọng | 5 |
| 脚步 | jiǎo bù | bước chânbước đidấu chân | 5 |
| 缺乏 | quē fá | thiếukhông đủ | 5 |
| 诗歌 | shī gē | thơbài thơthi ca | 5 |
| 大事 | dà shì | sự kiện lớnchuyện trọng đạilễ cưới | 5 |
| 锅 | guō | nồichảocái nồi | 5 |
| 看出 | kàn chū | nhìn rathấyphát hiện | 5 |
| 库 | kù | khonhà khothư viện | 5 |
| 势力 | shì lì | quyền lựcảnh hưởnglực lượng | 5 |
| 灾难 | zāi nàn | thảm họatai họa | 5 |
| 册 | cè | quyểnsách nhỏphân loại sách | 5 |
| 挡 | dǎng | chặncảnngăn chặn | 5 |
| 随意 | suí yì | tùy ýtheo ý muốntự nguyện | 5 |
| 乡村 | xiāng cūn | làngnông thônquê | 5 |
| 不足 | bù zú | không đủthiếu | 5 |
| 递给 | dì gěi | đưatrao | 5 |
| 明明 | míng míng | rõ ràngchắc chắn | 5 |
| 泉 | quán | suốimũi suốitiền xu | 5 |
| 转向 | zhuǎn xiàng | thay đổi hướnglập trườngthái độ | 5 |
| 肩 | jiān | vaigánhkhuênh vai | 5 |
| 签 | qiān | ký tênghi chúcây tiên | 5 |
| 抢 | qiǎng | cắptranh giành | 5 |
| 弹 | tán | bậtchơi nhạcnhảy | 5 |
| 为止 | wéi zhǐ | cho đếnkhi dừng lại | 5 |
| 歇 | xiē | nghỉdừngngừng | 5 |
| 扶 | fú | hỗ trợgiúpnắm | 5 |
| 可怜 | kě lián | đáng thươngtội tìnhthương | 5 |
| 染 | rǎn | nhuộmnhiễm | 5 |
| 射 | shè | bắnphát rachiếu sáng | 5 |
| 远处 | yuǎn chù | nơi xakhoảng cách | 5 |
| 涨 | zhǎng | tăngdâng lênlũ | 5 |
| 悲伤 | bēi shāng | buồnđau buồn | 5 |
| 尝 | cháng | nếmthửtrải qua | 5 |
| 毒 | dú | độcnhiễm độcđộc hại | 5 |
| 滚 | gǔn | sôilăncút | 5 |
| 琴 | qín | đàn cổnhạc cụđàn | 5 |
| 收拾 | shōu shí | sắp xếpdọn dẹpđóng gói | 5 |
| 偷 | tōu | trộmcướpkẻ trộm | 5 |
| 享受 | xiǎng shòu | thưởng thứctận hưởng | 5 |
| 艰难 | jiān nán | khó khăncực khổvất vả | 5 |
| 师傅 | shī fu | thầythợcụ | 5 |
| 逃走 | táo zǒu | trốn chạytẩu thoátchạy thoát | 5 |
| 一带 | yí dài | vùngkhu vực | 5 |
| 饮食 | yǐn shí | ăn uốngthức ănchế độ | 5 |
| 摘 | zhāi | háilựagỡ | 5 |
| 充足 | chōng zú | đầy đủvừa đủphong phú | 5 |
| 高原 | gāo yuán | cao nguyênbình nguyên cao | 5 |
| 赔 | péi | bồi thườngmất máttổn thất | 5 |
| 忍受 | rěn shòu | chịu đựngcam chịu | 5 |
| 所在 | suǒ zài | nơivị tríchỗ ở | 5 |
| 地震 | dì zhèn | động đấtrung chuyểnrung lắc | 5 |
| 全都 | quán dōu | tất cảhoàn toàn | 5 |
| 摔 | shuāi | quăngrơivỡ | 5 |
| 有力 | yǒu lì | mạnh mẽcó sức mạnh | 5 |
| 暂时 | zàn shí | tạm thờitạm bợtạm | 5 |
| 终身 | zhōng shēn | cả đờisuốt đờihôn nhân | 5 |
| 尊重 | zūn zhòng | tôn trọngkínhquý | 5 |
| 幅 | fú | chiều rộngcuộnlượng từ vải hoặc tranh | 5 |
| 联络 | lián luò | liên lạcliên hệkết nối | 5 |
| 令 | lìng | lệnhchỉ thị | 5 |
| 欠 | qiàn | mắc nợthiếungáp | 5 |
| 人间 | rén jiān | thế giớitrần gian | 5 |
| 戏 | xì | kịchtrò chơigiả vờ | 5 |
| 一句话 | yí jù huà | tóm lạinói tắt | 5 |
| 不免 | bù miǎn | tất yếukhông tránh khỏi | 5 |
| 青 | qīng | xanhxanh dươngđen | 5 |
| 深处 | shēn chù | vực thẳmsâuphần sâu nhất | 5 |
| 围绕 | wéi rào | xoay quanhtrung tâmbao quanh | 5 |
| 敲 | qiāo | gõđánhkhanh | 5 |
| 忍 | rěn | nhịnchịuchịu đựng | 5 |
| 向前 | xiàng qián | về phía trướctiến lênphía trước | 5 |
| 约束 | yuē shù | hạn chếràng buộc | 5 |
| 不止 | bù zhǐ | không ngừnghơnkhông giới hạn | 5 |
| 骂 | mà | chửimắngnguyền rủa | 5 |
| 面貌 | miàn mào | gương mặtngoại hình | 5 |
| 绕 | rào | quấncuộnxoay | 5 |
| 拾 | shí | nhặtmười | 5 |
| 详细 | xiáng xì | chi tiếtkỹ lưỡngtỉ mỉ | 5 |
| 熊 | xióng | gấumắngyếu đuối | 5 |
| 在内 | zài nèi | trong đókể cả | 5 |
| 报答 | bào dá | đápbáo ơn | 5 |
| 辈 | bèi | đờithế hệnhóm | 5 |
| 朵 | duǒ | bônglông taicặp | 5 |
| 沙漠 | shā mò | sa mạccát vàng | 5 |
| 无奈 | wú nài | bất lựctuyệt vọngvô dụng | 5 |
| 以便 | yǐ biàn | đểđể mànhằm | 5 |
| 珍珠 | zhēn zhū | ngọc traigiọt nước mắt | 5 |
| 拆 | chāi | xéphátháo | 5 |
| 臭 | chòu | mùi hôibốc mùighê tởm | 5 |
| 闯 | chuǎng | phóng vàoxông vàođánh thủng | 5 |
| 明亮 | míng liàng | sángrực rỡsáng lạng | 5 |
| 提起 | tí qǐ | đề cậpnhắc tớinêu lên | 5 |
| 总数 | zǒng shù | tổng cộngtổng sốcộng lại | 5 |
| 岸 | àn | Bờbờ sôngbờ biển | 5 |
| 鼻子 | bí zi | mũi | 5 |
| 冒 | mào | dámmạolao | 5 |
| 暖 | nuǎn | ấmấm áp | 5 |
| 如下 | rú xià | như saunhư dưới đây | 5 |
| 上下 | shàng xià | trên dướitừ trên xuống dướitrước sau | 5 |
| 搜 | sōu | tìm kiếmlục soátsàng lọc | 5 |
| 灾害 | zāi hài | tai họathảm họanguy hiểm | 5 |
| 指责 | zhǐ zé | chỉ tríchphê bìnhlên án | 5 |
| 乘 | chéng | cỡilợi dụng | 5 |
| 更换 | gēng huàn | thay đổithay thếhoán đổi | 5 |
| 滑 | huá | trơn trượttrượtxảo quyệt | 5 |
| 挤 | jǐ | épnén | 5 |
| 礼拜 | lǐ bài | lễ báituầnChủ nhật | 5 |
| 抬头 | tái tóu | nhấc đầunhìn lênxuất hiện | 5 |
| 严肃 | yán sù | trang trọngnghiêm túcnghiêm khắc | 5 |
| 摇头 | yáo tóu | lắc đầu | 5 |
| 除非 | chú fēi | trừ khichỉ khi | 5 |
| 广 | guǎng | rộngnhiềuphát tán | 5 |
| 偶然 | ǒu rán | tình cờthỉnh thoảng | 5 |
| 平坦 | píng tǎn | bằng phẳngtrơntrắng | 5 |
| 清晨 | qīng chén | sáng sớmbuổi sáng sớmlúc bình minh | 5 |
| 稍微 | shāo wēi | một chútchút ít | 5 |
| 严厉 | yán lì | khắc nghiệtnghiêm khắcđau đớn | 5 |
| 原有 | yuán yǒu | nguyên bảncũban đầu | 5 |
| 运行 | yùn xíng | Chuyển độngHoạt độngVận hành | 5 |
| 证实 | zhèng shí | xác nhậnkiểm chứng | 5 |
| 撞 | zhuàng | đâmchạm vàogặp ngẫu nhiên | 5 |
| 醉 | zuì | sayxỉnmộng mơ | 5 |
| 岸上 | àn shàng | trên bờtrên bãi cát | 5 |
| 池子 | chí zǐ | hồbể bơisàn nhảy | 5 |
| 胆 | dǎn | túi mậtdũng khícan đảm | 5 |
| 动手 | dòng shǒu | bắt tay vàonâng tay đánhchạm vào | 5 |
| 服从 | fú cóng | vâng lờituân theophục tùng | 5 |
| 回报 | huí bào | phần thưởngtrả đũatrả lại | 5 |
| 紧紧 | jǐn jǐn | chặtsátđóng kín | 5 |
| 狂 | kuáng | điênhoang dãbạo động | 5 |
| 烂 | làn | mềmnấu chínthối rữa | 5 |
| 脸色 | liǎn sè | ngoại hìnhvẻ mặt | 5 |
| 不能不 | bù néng bù | phảikhông thể khôngtất cả | 5 |
| 返回 | fǎn huí | quay lạitrở vềtrở lại | 5 |
| 歌曲 | gē qǔ | bài hátgiai điệu | 5 |
| 沟 | gōu | sôngrãnh | 5 |
| 亏 | kuī | mấtthiệtmay mà | 5 |
| 难以 | nán yǐ | khókhó màgần như không thể | 5 |
| 品 | pǐn | hàng hóasản phẩmcấp bậc | 5 |
| 稍 | shāo | chút ítmột íthơi | 5 |
| 升高 | shēng gāo | nâng lêntăng cao | 5 |
| 挣 | zhèng | kiếmcố gắng | 5 |
| 本人 | běn rén | tôichính tôibản thân | 5 |
| 博士 | bó shì | tiến sĩchuyên giahọc giả | 5 |
| 插 | chā | cắmxuyêntham gia | 5 |
| 长寿 | cháng shòu | trường thọsống lâu | 5 |
| 地带 | dì dài | vùngkhu vựcđịa phương | 5 |
| 分成 | fēn chéng | chiaphân chiachia sẻ | 5 |
| 分离 | fēn lí | tách rờiphân chialy thân | 5 |
| 公正 | gōng zhèng | công bằngcông tâm | 5 |
| 快活 | kuài huó | vui vẻhân hoan | 5 |
| 贸易 | mào yì | thương mạibuôn bán | 5 |
| 皮肤 | pí fū | dada không | 5 |
| 墙壁 | qiáng bì | tườngbức tường | 5 |
| 悄悄 | qiāo qiāo | yên tĩnhlén lútlo lắng | 5 |
| 式 | shì | kiểuhình thứcphong cách | 5 |
| 温和 | wēn hé | nhẹ nhànghiền hòavừa phải | 5 |
| 闲 | xián | rảnhkhông bận한가로운 | 5 |
| 乡 | xiāng | vùng quênông thônquê quán | 5 |
| 相等 | xiāng děng | bằngtương đươngbề ngoài | 5 |
| 因而 | yīn ér | vì vậydo đónhư vậy | 5 |
| 用不着 | yòng bù zhe | không cầnvô dụng | 5 |
| 由此 | yóu cǐ | từ đótừ đâyvì thế | 5 |
| 在场 | zài chǎng | có mặthiện trường | 5 |
| 紫 | zǐ | tímmàu tím | 5 |
| 棒 | bàng | cái gậygiỏi | 5 |
| 玻璃 | bō lí | kính | 5 |
| 不曾 | bù céng | chưa bao giờ | 5 |
| 猜 | cāi | đoándự đoán | 5 |
| 递 | dì | đưachuyển | 5 |
| 躲 | duǒ | trốntránhlẩn tránh | 5 |
| 光荣 | guāng róng | danh dựvinh quang | 5 |
| 活泼 | huó pō | sôi nổinhộn nhạcsinh động | 5 |
| 看待 | kàn dài | coixem xétcoi như | 5 |
| 恋爱 | liàn ài | tình yêuyêucó quan hệ | 5 |
| 两岸 | liǎng àn | hai bờhai bênhai bờ biển | 5 |
| 买卖 | mǎi mài | mua bánthương mạibuôn bán | 5 |
| 全世界 | quán shì jiè | toàn thế giới | 5 |
| 瘦 | shòu | gầygầy gòhẹp | 5 |
| 停留 | tíng liú | lưu lạidừng chânghé | 5 |
| 一口气 | yì kǒu qì | một mạchmột lúcliên tục | 5 |
| 一路 | yí lù | suốt con đườnghết cảcùng chiều | 5 |
| 仔细 | zǎi xì | cẩn thậnchú ýkiệm | 5 |
| 装饰 | zhuāng shì | trang trítrang hoàng | 5 |
| 处在 | chù zài | nằmtồn tạixảy ra | 5 |
| 从中 | cóng zhōng | từ giữatừ đó | 5 |
| 当年 | dāng nián | hồi ấythời bấy giờlúc đó | 5 |
| 倒是 | dǎo shì | nhưng lạitrái lại | 5 |
| 更新 | gēng xīn | đổi mớicải tạonâng cấp | 5 |
| 共计 | gòng jì | tổng cộngcộng lại | 5 |
| 光线 | guāng xiàn | tia sángánh sángchiếu sáng | 5 |
| 近来 | jìn lái | gần đâymới đây | 5 |
| 举动 | jǔ dòng | hành độnghoạt độngcử động | 5 |
| 厉害 | lì hài | tơi tảkinh khủngkhắc nghiệt | 5 |
| 模样 | mú yàng | hình dángngoại hình | 5 |
| 情形 | qíng xíng | tình huốnghoàn cảnhtình thế | 5 |
| 扇 | shàn | quạtcánh cửacửa sổ | 5 |
| 摔倒 | shuāi dǎo | ngãvấp ngã | 5 |
| 水分 | shuǐ fēn | Độ ẩmNướcPhần nước | 5 |
| 为难 | wéi nán | khó xửlàm khó | 5 |
| 吓 | xià | sợthấy sợhăm dọa | 5 |
| 斜 | xié | xiênnghiênglệch | 5 |
| 也好 | yě hǎo | cũng đượctuy nhiên | 5 |
| 雨水 | yǔ shuǐ | nước mưalượng mưamưa | 5 |
| 怨 | yuàn | oángiận dữhận | 5 |
| 赠送 | zèng sòng | tặngtặng quà | 5 |
| 只见 | zhǐ jiàn | chỉ thấynhìn thấy | 5 |
| 中断 | zhōng duàn | ngừngdừng lạigián đoạn | 5 |
| 比方 | bǐ fāng | so sánhví dụ | 5 |
| 不利 | bú lì | Bất lợicó hạixấu | 5 |
| 叉子 | chā zi | nĩacây chĩa baba tia | 5 |
| 丑 | chǒu | xấu xínăm Tý | 5 |
| 此时 | cǐ shí | bây giờthời điểm này | 5 |
| 大胆 | dà dǎn | táo bạoliều lĩnhcan dám | 5 |
| 当选 | dāng xuǎn | được bầu chọnđược lựa chọn | 5 |
| 丰收 | fēng shōu | mùa tốtmưa gió tốtthu hoạch tốt | 5 |
| 盒子 | hé zi | hộp | 5 |
| 胡子 | hú zi | bộ râuwhiskey | 5 |
| 火柴 | huǒ chái | Que diêmthanh quẹt | 5 |
| 经费 | jīng fèi | quỹchi phí | 5 |
| 绝望 | jué wàng | tuyệt vọngmất hy vọngchán nản | 5 |
| 劳动 | láo dòng | lao độngcông việc | 5 |
| 喷 | pēn | phuntìnhchỉ trích cơ cấu | 5 |
| 齐全 | qí quán | hoàn chỉnhđầy đủ | 5 |
| 人力 | rén lì | lao độngsức lao động | 5 |
| 使得 | shǐ de | có thể dùnglàm chogây ra | 5 |
| 熟悉 | shú xī | quen thuộcbiết rõ | 5 |
| 损害 | sǔn hài | làm hạitổn thương | 5 |
| 天才 | tiān cái | tài năngthiên tàicó tài năng | 5 |
| 向上 | xiàng shàng | hướng lêntiến bộ | 5 |
| 消除 | xiāo chú | loại bỏxóalủi mất | 5 |
| 辛苦 | xīn kǔ | khó khăngian khổcực nhọc | 5 |
| 一身 | yì shēn | toàn thâncả ngườimột bộ quần áo | 5 |
| 有害 | yǒu hài | có hạigây hại | 5 |
| 按摩 | àn mó | xoa bóp | 5 |
| 便利 | biàn lì | thuận tiệndễ dàngtạo điều kiện | 5 |
| 不敢当 | bù gǎn dāng | không dámkhông xứng | 5 |
| 不耐烦 | bú nài fán | không kiên nhẫnmất | 5 |
| 叉 | chā | nĩanĩa cỏnhánh | 5 |
| 迟 | chí | muộnchậm | 5 |
| 创立 | chuàng lì | thành lậpsáng lập | 5 |
| 打扮 | dǎ bàn | trang điểmtrang hoàng | 5 |
| 大于 | dà yú | lớn hơnvượt quá | 5 |
| 疯 | fēng | điênđiên rồ | 5 |
| 疯狂 | fēng kuáng | cuồng điênđiên rồ | 5 |
| 高于 | gāo yú | cao hơnvượt quáhơn | 5 |
| 盒 | hé | hộpthùng | 5 |
| 合成 | hé chéng | hợp thànhtổng hợp | 5 |
| 慌 | huāng | sợ hãimất bình tĩnhkhủng khiếp | 5 |
| 回避 | huí bì | biến thể của 回避 | 5 |
| 夹 | jiá | lót képquần áo lót | 5 |
| 艰苦 | jiān kǔ | khó khănkhổ sởgian nan | 5 |
| 拒绝 | jù jué | từ chốikiên quyết không | 5 |
| 颗 | kē | hạtviên | 5 |
| 模范 | mó fàn | mô hìnhgương mẫu | 5 |
| 南北 | nán běi | bắc namnam bắctừ bắc xuống nam | 5 |
| 难得 | nán dé | hiếmquýkhó tìm | 5 |
| 葡萄酒 | pú táo jiǔ | rượu nho | 5 |
| 起到 | qǐ dào | phát huy tác dụngcó hiệu quả | 5 |
| 敲门 | qiāo mén | gõ cửabấm | 5 |
| 情节 | qíng jié | hoàn cảnhcốt truyện | 5 |
| 舍不得 | shè bù dé | không thíchkhông muốn chia taytiếc nuối | 5 |
| 手段 | shǒu duàn | phương phápcáchkỹ năng | 5 |
| 受灾 | shòu zāi | bị thảm họachịu tai nạn | 5 |
| 岁月 | suì yuè | năm thángthời giantuổi | 5 |
| 通用 | tōng yòng | dùng chungthường dùngcó thể dùng chung | 5 |
| 委托 | wěi tuō | giao phóủy thácyêu cầu | 5 |
| 信念 | xìn niàn | tín ngưỡngniềm tinxác tín | 5 |
| 虚心 | xū xīn | khiêm tốnhòa nhân | 5 |
| 询问 | xún wèn | hỏithẩm vấn | 5 |
| 拥抱 | yōng bào | ômôm lấy | 5 |
| 原先 | yuán xiān | ban đầulúc trướccũ | 5 |
| 再次 | zài cì | lần nữalần thứ hai | 5 |
| 注重 | zhù zhòng | chú ýnhấn mạnhcoi trọng | 5 |
| 阻碍 | zǔ ài | Cản trởgây trở ngạichướng ngại | 5 |
| 保养 | bǎo yǎng | chăm sócbảo dưỡng | 5 |
| 抱怨 | bào yuàn | phàn nàntrách móckhông hài lòng | 5 |
| 北极 | běi jí | Bắc Cực | 5 |
| 不停 | bù tíng | liên tụckhông dừngkhông ngừng | 5 |
| 肠 | cháng | ruộtruột non | 5 |
| 出汗 | chū hàn | ra mồ hôiđổ mồ hôi | 5 |
| 调动 | diào dòng | điều độngtriển khai | 5 |
| 分解 | fēn jiě | phân tíchphân hủy | 5 |
| 辅助 | fǔ zhù | hỗ trợphụ trợ | 5 |
| 干预 | gān yù | can thiệpxen vào | 5 |
| 隔壁 | gé bì | bên cạnhhàng xómở gần | 5 |
| 鼓励 | gǔ lì | khích lệđộng viênkhuyến | 5 |
| 柜子 | guì zi | tủtủ chứalồng | 5 |
| 过度 | guò dù | quá mứcvượt quá | 5 |
| 咳 | hāi | âm thanh thở dàiôi | 5 |
| 汗 | hàn | mồ hôinước mắtchất tiết | 5 |
| 回顾 | huí gù | Nhìn lạiôn lạixem xét lại | 5 |
| 灰色 | huī sè | màu xámxám nhạttối tăm | 5 |
| 技能 | jì néng | kỹ năngtài năngkhả năng | 5 |
| 剪子 | jiǎn zǐ | kéokéo cắt | 5 |
| 交代 | jiāo dài | giao lạihướng dẫngiải thích | 5 |
| 烤肉 | kǎo ròu | nướng thịtthịt nướng | 5 |
| 来信 | lái xìn | thư đếngửi thư | 5 |
| 邻居 | lín jū | hàng xómláng giềng | 5 |
| 流动 | liú dòng | chảylưu độngchuyển | 5 |
| 码头 | mǎ tóu | bến cảngbến tàu | 5 |
| 耐心 | nài xīn | kiên nhẫnnhẫn nại | 5 |
| 能量 | néng liàng | năng lượngkhả năng | 5 |
| 皮鞋 | pí xié | giày da | 5 |
| 泼 | pō | nước từphóng đãnghung bạo | 5 |
| 签名 | qiān míng | ký tênchữ ký | 5 |
| 强迫 | qiǎng pò | ép buộcbắt buộc | 5 |
| 认定 | rèn dìng | xác địnhkhẳng địnhquyết | 5 |
| 入门 | rù mén | cửa vàohọc cơ bản | 5 |
| 神奇 | shén qí | kỳ diệuthần bíkỳ tích | 5 |
| 十足 | shí zú | đầy đủhoàn toàn | 5 |
| 收集 | shōu jí | Thu thậpsưu tầmtích lũy | 5 |
| 鼠 | shǔ | chuộtchuột nhỏloài gặm | 5 |
| 蔬菜 | shū cài | rau củrau quả | 5 |
| 双手 | shuāng shǒu | Hai taycả hai tay | 5 |
| 损失 | sǔn shī | tổn thấtmất | 5 |
| 讨厌 | tǎo yàn | ghétkhó chịu | 5 |
| 厅 | tīng | hội trườngsảnh | 5 |
| 污染 | wū rǎn | ô nhiễmbẩn | 5 |
| 心疼 | xīn téng | yêu thươngthương hại | 5 |
| 一向 | yí xiàng | lâu naysuốttừ trước | 5 |
| 有毒 | yǒu dú | độc hạichứa độc | 5 |
| 园林 | yuán lín | vườncông viên | 5 |
| 掌握 | zhǎng wò | kiểm soátnắm giữ | 5 |
| 招手 | zhāo shǒu | Vẫy taycử chỉyêu cầu | 5 |
| 指甲 | zhǐ jiǎ | móng taymóng chân | 5 |
| 主管 | zhǔ guǎn | Người quản lýchủ tịchgiám đốc | 5 |
| 自杀 | zì shā | tự tử | 5 |
| 自愿 | zì yuàn | tự nguyệnchủ động | 5 |
| 资助 | zī zhù | hỗ trợ tài chínhtrợ cấp | 5 |