Từ vựng HSK 3
Từ vựng HSK 3 — 454 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 所 | suǒ | Thực tếNơiCái nào | 3 |
| 使 | shǐ | LàmGây raDùng | 3 |
| 把 | bǎ | CầmNắmGiữ | 3 |
| 就是 | jiù shì | chính làđúng làchỉ là | 3 |
| 被 | bèi | bịcáichăn | 3 |
| 并 | bìng | VàHơn nữaCùng với | 3 |
| 一切 | yí qiè | Mọi thứTất cảToàn bộ | 3 |
| 城 | chéng | thành phốlâu đài | 3 |
| 约 | yuē | hẹnmờikhoảng | 3 |
| 死 | sǐ | chếtkhông thể quacứng nhắc | 3 |
| 照 | zhào | ChiếuSángChụp ảnh | 3 |
| 心 | xīn | tâmlòngtâm huyết | 3 |
| 直到 | zhí dào | cho đếnđến lúcsuốt | 3 |
| 受 | shòu | nhậnchấp nhậnchịu | 3 |
| 按 | àn | nhấnđẩyđể riêng | 3 |
| 各 | gè | MỗiTừngCác | 3 |
| 并且 | bìng qiě | vàhơn nữatuy nhiên | 3 |
| 派 | pài | pháichi nhánhgửi | 3 |
| 父亲 | fù qīn | bốchacha chồng | 3 |
| 火 | huǒ | lửacháykhẩn cấp | 3 |
| 领 | lǐng | cổcổ áodẫn | 3 |
| 属 | shǔ | loạichithành viên gia đình | 3 |
| 支 | zhī | hỗ trợchống đỡnâng | 3 |
| 血 | xuè | máu | 3 |
| 救 | jiù | cứucứu thoátgiải thoát | 3 |
| 刀 | dāo | daolưỡigươm | 3 |
| 内 | nèi | trongbên trongnội bộ | 3 |
| 金 | jīn | vàngkim loạitiền | 3 |
| 造 | zào | TạoXây dựngPhát minh | 3 |
| 连 | lián | nốikết nốiliên tục | 3 |
| 者 | zhě | ngườicái gì | 3 |
| 从前 | cóng qián | ngày xưatrước kiathuở nào | 3 |
| 指 | zhǐ | ngón taychỉbiểu thị | 3 |
| 仍 | réng | vẫncònở lại | 3 |
| 只是 | zhǐ shì | chỉvậy thôinhưng | 3 |
| 石头 | shí tou | đáviên đá | 3 |
| 因此 | yīn cǐ | do đóvì vậycho nên | 3 |
| 羊 | yáng | cừudê | 3 |
| 马 | mǎ | ngựaquân mãmã trong cờ vua | 3 |
| 已 | yǐ | rồidừngsau đó | 3 |
| 牛 | niú | bòcon bòtrâu bò | 3 |
| 应当 | yīng dāng | nênphảicần | 3 |
| 布 | bù | công bốlan truyền | 3 |
| 每 | měi | mỗimỗi cáitất cả | 3 |
| 女子 | nǚ zǐ | phụ nữnữ giới | 3 |
| 眼前 | yǎn qián | trước mắthiện tạibây giờ | 3 |
| 母亲 | mǔ qīn | mẹngười mẹmẹ đẻ | 3 |
| 上来 | shàng lái | lêntiến gầnthành công | 3 |
| 生命 | shēng mìng | SốngSinh vậtTạo vật | 3 |
| 观看 | guān kàn | xemquan sátlưu ý | 3 |
| 活 | huó | sốngcuộc sốngviệc làm | 3 |
| 香 | xiāng | thơmcó mùi thơmhấp dẫn | 3 |
| 传 | chuán | truyềnlan truyềnlây | 3 |
| 里面 | lǐ miàn | trongbên trong | 3 |
| 光 | guāng | Ánh sángTia sángSáng | 3 |
| 变为 | biàn wèi | trở thànhbiến thành | 3 |
| 成就 | chéng jiù | thành tựuthành côngđạt được | 3 |
| 房屋 | fáng wū | nhàcông trìnhtòa nhà | 3 |
| 存 | cún | tồn tạilưu trữ | 3 |
| 土 | tǔ | đấtbụisét | 3 |
| 上去 | shàng qù | đi lênleo lêntăng lên | 3 |
| 个人 | gè rén | cá nhânbản thânriêng tư | 3 |
| 恐怕 | kǒng pà | sợe rằngcó thể | 3 |
| 群 | qún | bầynhómđàn | 3 |
| 直 | zhí | thẳngduỗicông bằng | 3 |
| 共有 | gòng yǒu | có tất cảsở hữu chungcộng | 3 |
| 福 | fú | phúchạnh phúcvận may | 3 |
| 美 | měi | đẹptốtxinh đẹp | 3 |
| 必要 | bì yào | cần thiếtcần phảibắt buộc | 3 |
| 充满 | chōng mǎn | ĐầyTràn ngậpNgập tràn | 3 |
| 能力 | néng lì | khả năngnăng lựctài năng | 3 |
| 银 | yín | bạcbạc mầutiền | 3 |
| 念 | niàn | đọcniệmsuy nghĩ | 3 |
| 古 | gǔ | cổ đạicũtiền | 3 |
| 力 | lì | lựcsức mạnhkhả năng | 3 |
| 转 | zhuǎn | quaychuyển | 3 |
| 称为 | chēng wéi | được gọi làđược biết đếntên là | 3 |
| 周围 | zhōu wéi | xung quanhvòng trònbên ngoài | 3 |
| 发出 | fā chū | phát hànhgửiphát ra | 3 |
| 将来 | jiāng lái | trong tương laitương lai | 3 |
| 管理 | guǎn lǐ | Giám sátQuản lýHành chính | 3 |
| 随 | suí | theotuân theobiến theo | 3 |
| 初 | chū | lúc đầuban đầusơ kỳ | 3 |
| 分别 | fēn bié | Chia táchRời nhauPhân biệt | 3 |
| 世界 | shì jiè | thế giớivũ trụđất nước | 3 |
| 下来 | xià lái | xuốngrơi xuống | 3 |
| 下去 | xià qù | đi xuốngtiếp tụccứ mãi | 3 |
| 力量 | lì liàng | sức mạnhsứclực | 3 |
| 敢 | gǎn | dámgan dạcan đảm | 3 |
| 迎接 | yíng jiē | chào đóntiếp đónchào hỏi | 3 |
| 铁 | tiě | sắtthépcứng cỏi | 3 |
| 报 | bào | báo cáothông báotrả thù | 3 |
| 父母 | fù mǔ | cha mẹbố mẹ | 3 |
| 赶 | gǎn | vộichạyxua đuổi | 3 |
| 除了 | chú le | ngoàitrừ | 3 |
| 欢乐 | huān lè | vui tươivui vẻhạnh phúc | 3 |
| 前面 | qián miàn | trướcphía trướcở trên | 3 |
| 断 | duàn | đứtcắttừ bỏ | 3 |
| 设立 | shè lì | thành lậplập ra | 3 |
| 胜 | shèng | chiến thắngthắngthành công | 3 |
| 时 | shí | thờilúc | 3 |
| 只有 | zhǐ yǒu | chỉ cóchỉ tất cảchỉ có thể | 3 |
| 总 | zǒng | lúc nàotổng cộngtất cả | 3 |
| 伤 | shāng | tổn thươngvết thươngtổn hại | 3 |
| 害怕 | hài pà | sợsợ hãisự sợ hãi | 3 |
| 管 | guǎn | Quản lýChăm sócỐng | 3 |
| 和平 | hé píng | hòa bìnhyên bìnhbình yên | 3 |
| 建立 | jiàn lì | thành lậpxây dựngsáng lập | 3 |
| 判断 | pàn duàn | phán xétxác địnhphán quyết | 3 |
| 皮 | pí | davỏda chuột | 3 |
| 由 | yóu | dobởi | 3 |
| 必然 | bì rán | tất yếuchắc chắn | 3 |
| 如何 | rú hé | như thế nàogì | 3 |
| 录 | lù | chạmkhắcghi chép | 3 |
| 合 | hé | đóngkết hợpvừa vặn | 3 |
| 乐 | lè | vuivui vẻcười | 3 |
| 种 | zhǒng | hạt giốngloàiloại | 3 |
| 强 | qiáng | mạnhhùng mạnhtốt hơn | 3 |
| 任 | rèn | giao phóbổ nhiệmchức vụ | 3 |
| 制造 | zhì zào | sản xuấttạochế tạo | 3 |
| 其实 | qí shí | thực rathật sựthực tế | 3 |
| 代 | dài | thay thếđại diệnthế hệ | 3 |
| 美好 | měi hǎo | tốt đẹpdễ mến | 3 |
| 以来 | yǐ lái | kể từtừ khikể từ lúc | 3 |
| 光明 | guāng míng | ánh sángrạng rỡtươi sáng | 3 |
| 思想 | sī xiǎng | suy nghĩtư tưởngý kiến | 3 |
| 自从 | zì cóng | kể từtừ khiluôn luôn | 3 |
| 难道 | nán dào | độc lạliệu rằng | 3 |
| 线 | xiàn | dâysợiđường | 3 |
| 人民 | rén mín | nhân dântập thểcác công dân | 3 |
| 束 | shù | buộcbóbó lúa | 3 |
| 痛苦 | tòng kǔ | đaukhổđau đớn | 3 |
| 乱 | luàn | lộn xộnnhầm lẫnhỗn loạn | 3 |
| 左右 | zuǒ yòu | trái phảigần đókhoảng | 3 |
| 果然 | guǒ rán | thật vậyđúng nhưquả vậy | 3 |
| 环 | huán | vòngchiếc nhẫnvòng tròn | 3 |
| 上面 | shàng miàn | trênphía trên | 3 |
| 深 | shēn | sâusâu sắctoàn bộ | 3 |
| 试验 | shì yàn | thử nghiệmkiểm trabài thi | 3 |
| 爱心 | ài xīn | lòng yêu thươngtừ bi | 3 |
| 板 | bǎn | tấmtấm gỗbảng | 3 |
| 保护 | bǎo hù | bảo vệphòng thủphòng chống | 3 |
| 达到 | dá dào | đếnđạt đượcgiành được | 3 |
| 争 | zhēng | tranhcõi cọ | 3 |
| 抓住 | zhuā zhù | nắm giữbắtnắm chặt | 3 |
| 办理 | bàn lǐ | xử lýtiến hànhthực hiện | 3 |
| 创造 | chuàng zào | TạoSáng tạoTạo ra | 3 |
| 顿 | dùn | dừngtạm dừngsắp xếp | 3 |
| 亲自 | qīn zì | cá nhântrực tiếpchính mình | 3 |
| 准 | zhǔn | cho phéptheochính xác | 3 |
| 退 | tuì | rút luitrả lạitừ chối | 3 |
| 类 | lèi | LoạiThể loạiLớp | 3 |
| 形状 | xíng zhuàng | hình dạnghình thù | 3 |
| 挂 | guà | treotrăng | 3 |
| 立刻 | lì kè | ngay lập tứctức khắc | 3 |
| 接待 | jiē dài | tiếp đónchiêu đãi | 3 |
| 其次 | qí cì | tiếp theothứ hailần lượt | 3 |
| 当中 | dāng zhōng | giữaở giữatrong đó | 3 |
| 男子 | nán zǐ | người đàn ôngnam giớitrai | 3 |
| 调 | tiáo | hòa hợphòa giảipha trộn | 3 |
| 修 | xiū | trang trísửaxây dựng | 3 |
| 搬 | bān | chuyểnchuyển nhàdời | 3 |
| 存在 | cún zài | tồn tạicó | 3 |
| 烟 | yān | thuốc lákhóisương khói | 3 |
| 证明 | zhèng míng | bằng chứnggiấy chứng thực | 3 |
| 朝 | cháo | triều đạichính phủvương triều | 3 |
| 到底 | dào dǐ | cuối cùngrồi thìđến cùng | 3 |
| 仍然 | réng rán | vẫnvẫn cònnhư cũ | 3 |
| 跳舞 | tiào wǔ | nhảy múakhiêu vũmúa | 3 |
| 底下 | dǐ xià | dướiđáysau đó | 3 |
| 满足 | mǎn zú | thoả mãnthoả thíchvừa lòng | 3 |
| 破坏 | pò huài | phá hủythiệt hạilàm hỏng | 3 |
| 形象 | xíng xiàng | hình ảnhhình dángbộ dáng | 3 |
| 价值 | jià zhí | giá trịgiámức đánh giá | 3 |
| 配 | pèi | kết hợpphù hợpghép đôi | 3 |
| 屋子 | wū zi | nhàphòngcăn nhà | 3 |
| 不必 | bú bì | không cầnkhông nhất thiếtkhỏi cần | 3 |
| 困 | kùn | mắc kẹtbao vâykhó khăn | 3 |
| 木头 | mù tou | gỗkhúc gỗ | 3 |
| 真实 | zhēn shí | thựcthậtchân thực | 3 |
| 报告 | bào gào | thông báobáo cáocho biết | 3 |
| 丰富 | fēng fù | phong phúdồi dàogiàu có | 3 |
| 互相 | hù xiāng | lẫn nhautương hỗ | 3 |
| 缺 | quē | thiếukhiếm khuyếtchốn trống | 3 |
| 升 | shēng | lênnâng caonổi lên | 3 |
| 反对 | fǎn duì | phản đốichỉ tríchkhông tán thành | 3 |
| 计算 | jì suàn | tínhsuy tínhmưu tính | 3 |
| 旧 | jiù | cũtrước đâyphai màu | 3 |
| 年纪 | nián jì | tuổiđộ tuổi | 3 |
| 生长 | shēng zhǎng | lớn lênphát triển | 3 |
| 早已 | zǎo yǐ | từ lâusớmtừ trước | 3 |
| 证据 | zhèng jù | bằng chứngchứng minhlời khai | 3 |
| 纪念 | jì niàn | kỷ niệmtưởng nhớquà kỷ niệm | 3 |
| 空 | kōng | trốngkhông khí | 3 |
| 造成 | zào chéng | gây ratạo nênnguyên nhân | 3 |
| 带领 | dài lǐng | dẫnhướng dẫnlãnh đạo | 3 |
| 另外 | lìng wài | ngoài rabổ sungriêng biệt | 3 |
| 系 | xì | buộcliên kếtliên quan | 3 |
| 展开 | zhǎn kāi | triển khaimở rộngbắt đầu | 3 |
| 打破 | dǎ pò | vỡphá hủy | 3 |
| 生产 | shēng chǎn | sản xuấttạo rasanh con | 3 |
| 首先 | shǒu xiān | trước tiêntrước hếtđầu tiên | 3 |
| 本来 | běn lái | ban đầulúc đầuđương nhiên | 3 |
| 建 | jiàn | xây dựngthiết lậpthành lập | 3 |
| 民间 | mín jiān | dân gianphổ biếntập quán | 3 |
| 前往 | qián wǎng | đihướng tớirời đi | 3 |
| 压 | yā | ấnđèkềm | 3 |
| 张 | zhāng | mởtrảitờ giấy | 3 |
| 猪 | zhū | heolợnthằng ngu | 3 |
| 天空 | tiān kōng | Bầu trờiTrời | 3 |
| 缺少 | quē shǎo | thiếukhông đủ | 3 |
| 围 | wéi | bao vâyquanh | 3 |
| 表明 | biǎo míng | bày tỏnêu rõchỉ ra | 3 |
| 补 | bǔ | sửa chữavábù đắp | 3 |
| 才能 | cái néng | tài năngkhả năngsức chứa | 3 |
| 传说 | chuán shuō | truyền thuyếtcâu chuyện dân gianlưu truyền | 3 |
| 确实 | què shí | thực sựchắc chắnthực tế | 3 |
| 上升 | shàng shēng | lêntăngbay cao | 3 |
| 受伤 | shòu shāng | bị thươngbị tấn cônghư hỏng | 3 |
| 台 | tái | ngàiôngbạn | 3 |
| 初一 | chū yī | năm thứ nhất trung họcngày mồng một âm lịch | 3 |
| 更加 | gèng jiā | hơn thế nữathêm nữacàng thêm | 3 |
| 亲 | qīn | thânthân thiếttrực tiếp | 3 |
| 容易 | róng yì | dễdễ dàngcó khả năng | 3 |
| 种子 | zhǒng zi | HạtGiốngHạt giống | 3 |
| 主意 | zhǔ yì | ý kiếnkế hoạchquyết định | 3 |
| 追 | zhuī | đuổitheo đuổiđiều tra | 3 |
| 发生 | fā shēng | Xảy raDiễn raPhát sinh | 3 |
| 防 | fáng | bảo vệphòng chốngtránh | 3 |
| 工夫 | gōng fū | công nhânlao độngthời gian | 3 |
| 美丽 | měi lì | đẹpxinh đẹp | 3 |
| 巧 | qiǎo | tình cờkhéo léotinh tế | 3 |
| 认得 | rèn de | nhận rabiết | 3 |
| 赶到 | gǎn dào | vội tớichạy tới | 3 |
| 架 | jià | hỗ trợkhunggiá | 3 |
| 久 | jiǔ | lâukéo dàilâu lắc | 3 |
| 齐 | qí | gọn gàngbằng nhaugiống | 3 |
| 证 | zhèng | chứng minhbằng chứngchứng thực | 3 |
| 抓 | zhuā | bắttruy bắtcướp | 3 |
| 不安 | bù ān | bất ankhông ổn địnhbối rối | 3 |
| 记录 | jì lù | ghi chéptài liệubản ghi | 3 |
| 交易 | jiāo yì | giao dịchthương mạimua bán | 3 |
| 解开 | jiě kāi | tháogiải quyếthiểu rõ | 3 |
| 结实 | jiē shi | chắc chắnbền | 3 |
| 拍 | pāi | vỗvỗ taytát | 3 |
| 跳 | tiào | nhảybước nhảynhún | 3 |
| 宣传 | xuān chuán | tuyên truyềnquảng cáocông bố | 3 |
| 安排 | ān pái | sắp xếpbố trí | 3 |
| 外面 | wài miàn | bên ngoàibề ngoài | 3 |
| 不断 | bú duàn | liên tụckhông ngừngluôn liên tục | 3 |
| 国内 | guó nèi | trong nướcnội bộdân sự | 3 |
| 将近 | jiāng jìn | gầngần nhưsắp | 3 |
| 龙 | lóng | rồngvuakhủng long | 3 |
| 认出 | rèn chū | nhận racông nhânphân biệt | 3 |
| 室 | shì | phòngbộ phậnhầm mộ | 3 |
| 甜 | tián | ngọtdễ chịuđáng yêu | 3 |
| 痛 | tòng | đauđau đớnnỗi buồn | 3 |
| 文字 | wén zì | chữviếtvăn bản | 3 |
| 游 | yóu | bơilặn | 3 |
| 比较 | bǐ jiào | so sánhtương đối | 3 |
| 访问 | fǎng wèn | thăm viếngthămtruy cập | 3 |
| 赶紧 | gǎn jǐn | vộinhanh chóng | 3 |
| 广大 | guǎng dà | rộng lớnphổ rộngđông đảo | 3 |
| 迷 | mí | mê muộicuồngngười hâm mộ | 3 |
| 明显 | míng xiǎn | rõ ràngtường tận | 3 |
| 千万 | qiān wàn | mười triệuvô sốrất nhiều | 3 |
| 增长 | zēng zhǎng | tăngphát triểnlớn | 3 |
| 自觉 | zì jué | nhận thứccảm thấyý thức | 3 |
| 自主 | zì zhǔ | tự chủđộc lậptự quyết định | 3 |
| 背后 | bèi hòu | phía sauở phía saulén lút | 3 |
| 定期 | dìng qī | định kỳthường xuyên | 3 |
| 后面 | hòu miàn | phía sauphần cuốisau | 3 |
| 联合 | lián hé | kết hợpliên minhhợp nhất | 3 |
| 期 | qī | kỳchu kỳgiai đoạn | 3 |
| 去世 | qù shì | qua đờichết | 3 |
| 设计 | shè jì | thiết kếlập kế hoạch | 3 |
| 团 | tuán | tròncụcquả | 3 |
| 重大 | zhòng dà | lớn laoquan trọngtiêu trọng | 3 |
| 总是 | zǒng shì | luônbao giờlúc nào | 3 |
| 破 | pò | vỡhư hỏngtồi tệ | 3 |
| 伤心 | shāng xīn | buồnđau lòng | 3 |
| 失去 | shī qù | mấtthất lạc | 3 |
| 双 | shuāng | đôicặphai | 3 |
| 汤 | tāng | canhsupnước sôi | 3 |
| 现象 | xiàn xiàng | hiện tượnghình dángbiểu hiện | 3 |
| 有利 | yǒu lì | có lợithuận lợi | 3 |
| 整 | zhěng | toàn bộtrọn vẹngọn gàng | 3 |
| 整齐 | zhěng qí | gọn gàngngăn nắpđều đặn | 3 |
| 祝 | zhù | chúc mừngnguyện cầu | 3 |
| 发动 | fā dòng | phát độngkhởi độnghuy động | 3 |
| 合理 | hé lǐ | hợp lýcông bằng | 3 |
| 人生 | rén shēng | cuộc đờinhân sinhđời người | 3 |
| 整天 | zhěng tiān | cả ngàysuốt ngàyhết ngày | 3 |
| 保 | bǎo | bảo vệgiữ gìnđảm bảo | 3 |
| 错误 | cuò wù | sailỗinhầm lẫn | 3 |
| 订 | dìng | đồng ýký kếtsoạn thảo | 3 |
| 各地 | gè dì | các vùngkhắp nơimọi nơi | 3 |
| 家具 | jiā jù | đồ gỗnội thấttrang bị | 3 |
| 经历 | jīng lì | kinh nghiệmtrải quađã từng trải | 3 |
| 经营 | jīng yíng | kinh doanhđiều hànhvận hành | 3 |
| 配合 | pèi hé | phù hợphợptương ứng | 3 |
| 人才 | rén cái | tài nhânlực họcngoại hình | 3 |
| 性 | xìng | bản chấttính cáchtính chất | 3 |
| 不论 | bú lùn | bất kểdù saokhông bàn | 3 |
| 从来 | cóng lái | luôntừ lâuchẳng bao giờ | 3 |
| 发达 | fā dá | phát triểnthịnh vượngtiến bộ | 3 |
| 发明 | fā míng | phát minhsáng chế | 3 |
| 富 | fù | giàuphong phúdồi dào | 3 |
| 各种 | gè zhǒng | các loạimọi loạichủng loại | 3 |
| 各自 | gè zì | mỗi ngườitừng cáilần lượt | 3 |
| 家乡 | jiā xiāng | quê hươngquê nhà | 3 |
| 精神 | jīng shén | tinh thầntâm tríý thức | 3 |
| 开放 | kāi fàng | nởmở cửakhai phóng | 3 |
| 某 | mǒu | nào đócái gì đó không xác định | 3 |
| 前后 | qián hòu | xung quanhtừ đầu đến cuốitất cả | 3 |
| 强大 | qiáng dà | lớn và mạnhkinh khủngmạnh mẽ | 3 |
| 停止 | tíng zhǐ | dừngngừng | 3 |
| 危险 | wēi xiǎn | nguy hiểmhiểm | 3 |
| 只好 | zhī hǎo | phảibuộckhông thế nào khác | 3 |
| 发言 | fā yán | phát biểutuyên bốlời nói | 3 |
| 根本 | gēn běn | cơ bảntận gốcchỉ đơn giản | 3 |
| 化 | huà | hóahóa thànhchuyển đổi | 3 |
| 家属 | jiā shǔ | gia đìnhngười phụ thuộc | 3 |
| 坚强 | jiān qiáng | vững mạnhkiên cường | 3 |
| 裤子 | kù zǐ | quầnquần dài | 3 |
| 美食 | měi shí | thức ăn ngonđặc sảnlạp | 3 |
| 苹果 | píng guǒ | quả táo | 3 |
| 相似 | xiāng sì | giốngtương tựnhư nhau | 3 |
| 消息 | xiāo xī | tin tứctinthông điệp | 3 |
| 由于 | yóu yú | vìdonhân vì | 3 |
| 比赛 | bǐ sài | thi đấucuộc đua | 3 |
| 步 | bù | bướcquy trình | 3 |
| 成立 | chéng lì | thành lậpđược lậpcó cơ sở | 3 |
| 等待 | děng dài | chờ đợiđợichờ | 3 |
| 费 | fèi | phítốn kémlãng phí | 3 |
| 飞行 | fēi xíng | baychuyến bayhàng không | 3 |
| 仅仅 | jǐn jǐn | chỉtất cả | 3 |
| 静 | jìng | yên tĩnhyên | 3 |
| 可靠 | kě kào | đáng tin cậychắc chắnvững chắc | 3 |
| 浪费 | làng fèi | lãng phíphung phí | 3 |
| 前进 | qián jìn | tiến lêntiến tớitiến bộ | 3 |
| 时刻 | shí kè | thời giankhoảnh khắcthời điểm | 3 |
| 显然 | xiǎn rán | rõ rànghiển nhiênrõ rệt | 3 |
| 相比 | xiāng bǐ | so sánhđối chiếu | 3 |
| 值 | zhí | giá trịgiáđáng | 3 |
| 保存 | bǎo cún | bảo quảnlưu | 3 |
| 厂 | chǎng | nhà máyxưởngkho | 3 |
| 当初 | dāng chū | lúc ban đầunguyên thủy | 3 |
| 反复 | fǎn fù | lặp lạiđi lạiquay lại | 3 |
| 费用 | fèi yòng | chi phítốn kémkhoản chi | 3 |
| 较 | jiào | so sánhhơntương đối | 3 |
| 仅 | jǐn | chỉcóvừa vặn | 3 |
| 紧 | jǐn | chặtnghiêmgần | 3 |
| 开展 | kāi zhǎn | khai trươngphát triển | 3 |
| 内心 | nèi xīn | trái timtâm hồntầng sâu nhất | 3 |
| 暖和 | nuǎn huo | ấm ápnôn naodễ chịu | 3 |
| 确定 | què dìng | chắc chắnxác định | 3 |
| 始终 | shǐ zhōng | từ đầu đến cuốiluôn luôn | 3 |
| 推开 | tuī kāi | đẩy mởtừ chốixẩy | 3 |
| 自然 | zì rán | thiên nhiêntự nhiên | 3 |
| 部 | bù | bộcơ quan | 3 |
| 不得不 | bù dé bú | không thể khôngphảibắt buộc | 3 |
| 长处 | cháng chù | ưu điểmmạnh mẽ | 3 |
| 成功 | chéng gōng | thành côngđạt được | 3 |
| 成熟 | chéng shú | chíntrưởng thành | 3 |
| 村 | cūn | làngthôn | 3 |
| 付 | fù | trảgiao chomột cặp | 3 |
| 关系 | guān xì | quan hệliên quan | 3 |
| 好好 | hǎo hǎo | tốtcẩn thậnđúng cách | 3 |
| 交往 | jiāo wǎng | giao tiếpliên hệhẹn hò | 3 |
| 困难 | kùn nán | khó khăngặp khótình thế bấp bênh | 3 |
| 理论 | lǐ lùn | lý thuyếttranh luậnchú ý | 3 |
| 凉水 | liáng shuǐ | nước lạnh | 3 |
| 慢慢 | màn màn | chậm chạptừ từdần dần | 3 |
| 年底 | nián dǐ | cuối nămtết dương lịchkết thúc năm | 3 |
| 牌子 | pái zi | biểnthương hiệu | 3 |
| 奇怪 | qí guài | lạ lùngkỳ quặc | 3 |
| 深入 | shēn rù | đi sâutriệt để | 3 |
| 声明 | shēng míng | tuyên bốphát biểu | 3 |
| 所长 | suǒ cháng | điểm mạnhđặc trưngtiêu điểm | 3 |
| 应用 | yìng yòng | ứng dụngthực tếáp dụng | 3 |
| 责任 | zé rèn | trách nhiệmnhiệm vụbổn phận | 3 |
| 指出 | zhǐ chū | chỉ ranêu ra | 3 |
| 制作 | zhì zuò | tạosản xuấtchế tạo | 3 |
| 注意 | zhù yì | chú ýđể ý | 3 |
| 子女 | zǐ nǚ | con cáicon trai con gái | 3 |
| 彩色 | cǎi sè | màu sắcđa sắc | 3 |
| 传来 | chuán lái | truyềnnghe đượctin tức | 3 |
| 打听 | dǎ tīng | hỏixin thông tinchỉnh chu | 3 |
| 得分 | dé fēn | được điểmđiểm sốđánh giá | 3 |
| 对手 | duì shǒu | đối thủcạnh tranhkẻ thù | 3 |
| 赶快 | gǎn kuài | nhanhngay lập tứcchóng vánh | 3 |
| 后年 | hòu nián | năm kianăm sau năm tới | 3 |
| 坚持 | jiān chí | kiên trìnài nỉ | 3 |
| 紧急 | jǐn jí | khẩn cấpgấp rút | 3 |
| 决定 | jué dìng | Quyết địnhxác địnhxác quyết | 3 |
| 理由 | lǐ yóu | lý docớ | 3 |
| 连忙 | lián máng | vội vàngngay lập tức | 3 |
| 麻烦 | má fán | rắc rốibất tiệnphiền | 3 |
| 批评 | pī píng | phê bìnhlời phê bình | 3 |
| 亲人 | qīn rén | thân nhânngười thân | 3 |
| 请教 | qǐng jiào | hỏixin lời khuyên | 3 |
| 区 | qū | khu vựcđịa phươngnhỏ | 3 |
| 上衣 | shàng yī | áo khoácáo ngoàitrang phục trên | 3 |
| 石油 | shí yóu | dầu mỏxăng | 3 |
| 谈 | tán | nóitrò chuyện | 3 |
| 游泳 | yóu yǒng | bơi lộibơi | 3 |
| 至少 | zhì shǎo | ít nhấttối thiểu | 3 |
| 变化 | biàn huà | thay đổisự biến hoá | 3 |
| 标准 | biāo zhǔn | Tiêu chuẩnquy chuẩnchuẩn mực | 3 |
| 程度 | chéng dù | mức độbậcthang đo | 3 |
| 创作 | chuàng zuò | sáng tácsáng tạotác phẩm | 3 |
| 大约 | dà yuē | khoảngcó lẽ | 3 |
| 代表 | dài biǎo | đại diệnphái viênbiểu thị | 3 |
| 各位 | gè wèi | các vịmọi người | 3 |
| 观察 | guān chá | quan sátđể ýkhảo sát | 3 |
| 极了 | jí le | cực kỳvô cùng | 3 |
| 机器 | jī qì | máymáy móc | 3 |
| 继续 | jì xù | tiếp tụctiếp diễnduy trì | 3 |
| 价钱 | jià qián | giágiá cả | 3 |
| 金牌 | jīn pái | huy chương vànggiải vàng | 3 |
| 经验 | jīng yàn | kinh nghiệmtrải quasự kinh nghiệm | 3 |
| 可乐 | kě lè | vui vẻgiải trínước uống ga | 3 |
| 利用 | lì yòng | sử dụnglợi dụngtận dụng | 3 |
| 毛病 | máo bìng | khuyết điểmbệnhlỗi lầm | 3 |
| 民族 | mín zú | dân tộcsắc tộc | 3 |
| 年初 | nián chū | đầu nămnăm mới | 3 |
| 年代 | nián dài | thập kỷthời đạikỳ nguyên | 3 |
| 胖 | pàng | béomập mạpchứng béo phì | 3 |
| 裙子 | qún zǐ | váyváy xòeáo vạt | 3 |
| 人类 | rén lèi | nhân loạicon ngườiloài người | 3 |
| 人群 | rén qún | đám đôngbầy người | 3 |
| 生存 | shēng cún | tồn tạisinh tồnsống sót | 3 |
| 生意 | shēng yì | sức sốngsinh lực | 3 |
| 事业 | shì yè | công việcsự nghiệp | 3 |
| 输 | shū | thuamất | 3 |
| 属于 | shǔ yú | thuộc vềcó liên quantính vào | 3 |
| 体会 | tǐ huì | cảm nhậnhiểu biết | 3 |
| 图 | tú | hình vẽbiểu đồ | 3 |
| 突然 | tū rán | bất ngờđột nhiênbất thình lình | 3 |
| 退出 | tuì chū | rút luithoát rarời đi | 3 |
| 温暖 | wēn nuǎn | ấm ápấm | 3 |
| 显得 | xiǎn de | trông có vẻdường như | 3 |
| 先进 | xiān jìn | tiên tiếngương mẫu | 3 |
| 行李 | xíng li | hành lýba lô | 3 |
| 宣布 | xuān bù | tuyên bốcông bố | 3 |
| 赢 | yíng | thắngchiến thắng | 3 |
| 有的是 | yǒu de shì | có nhiềukhông thiếu | 3 |
| 有效 | yǒu xiào | hiệu quảhữu hiệu | 3 |
| 员 | yuán | ngườithành viêntừ phân loại | 3 |
| 支持 | zhī chí | ủng hộhỗ trợđứng về phe | 3 |
| 制度 | zhì dù | chế độthể chế | 3 |
| 主张 | zhǔ zhāng | chủ trươngquan điểmvị trí | 3 |
| 总结 | zǒng jié | tóm tắtkết luận | 3 |