中文圣经

HSK 1 Vocabulary List — Every Word with Pinyin & Meaning

Here is every HSK 1 word, each with pinyin, tone colors and its English meaning. The list is ordered by how often the word turns up in real Chinese text, so the highest-impact vocabulary comes first.

Updated tháng 6 năm 2026

HSK 1 is part of the standard test of Mandarin proficiency. Below are all 375 HSK 1 words in our dictionary, each with pinyin, tone colors and a meaning in your language. They are ordered by how often they appear in real text, so the words that will repay your effort fastest come first.

  1. 1
    的deHSK 1

    Của; Hạt từ

  2. 2
    我wǒHSK 1

    tôi; của tôi

  3. 3
    你nǐHSK 1

    bạn; cậu

  4. 4
    他tāHSK 1

    anh ấy; ông ấy

  5. 5
    在zàiHSK 1

    Ở; Tồn tại

  6. 6
    说shuōHSK 1

    Nói; Nói chuyện

  7. 7
    人rénHSK 1

    người; con người

  8. 8
    他们tā menHSK 1

    họ; các em

  9. 9
    是shìHSK 1

    Là; Đúng

  10. 10
    你们nǐ menHSK 1

    các bạn; các em

  11. 11
    了leHSK 1

    Hạt từ hoàn thành; Đã

  12. 12
    要yàoHSK 1

    Muốn; Cần

  13. 13
    就jiùHSK 1

    Thì; Liền

  14. 14
    和héHSK 1

    Và; Cùng với

  15. 15
    这zhèHSK 1

    Cái này; Những cái này

  16. 16
    有yǒuHSK 1

    Có; Sở hữu

  17. 17
    也yěHSK 1

    Cũng; Cũng như vậy

  18. 18
    都dōuHSK 1

    Tất cả; Cả hai

  19. 19
    我们wǒ menHSK 1

    Chúng tôi; Chúng ta

  20. 20
    不bùHSK 1

    không; không phải

  21. 21
    从cóngHSK 1

    Từ; Từ lúc

  22. 22
    地dìHSK 1

    Đất; Mặt đất

  23. 23
    那nàHSK 1

    cái; cô ấy

  24. 24
    上shàngHSK 1

    Lên; Trên

  25. 25
    去qùHSK 1

    đi; đi tới

  26. 26
    来láiHSK 1

    Đến; Về

  27. 27
    中zhōngHSK 1

    Trong; Giữa

  28. 28
    到dàoHSK 1

    đến; tới

  29. 29
    儿子ér ziHSK 1

    con trai; đứa con trai

  30. 30
    对duìHSK 1

    đúng; đúng không

  31. 31
    一yìHSK 1

    Một; Duy nhất

  32. 32
    给gěiHSK 1

    Cho; Dành cho

  33. 33
    行xíngHSK 1

    đi; hành

  34. 34
    着zheHSK 1

    Hạt từ; Đang ~

  35. 35
    没有méi yǒuHSK 1

    không có; chưa

  36. 36
    事shìHSK 1

    Việc; Sự

  37. 37
    用yòngHSK 1

    dùng; sử dụng

  38. 38
    呢neHSK 1

    (từ cuối); gì

  39. 39
    里lǐHSK 1

    trong; bên trong

  40. 40
    那里nà liHSK 1

    nơi đó; chỗ đó

  41. 41
    叫jiàoHSK 1

    gọi; hét

  42. 42
    她tāHSK 1

    cô ấy; nàng

  43. 43
    时候shí houHSK 1

    thời gian; khoảng thời gian

  44. 44
    住zhùHSK 1

    ở; cư trú

  45. 45
    吗maHSK 1

    (từ hỏi)

  46. 46
    见jiànHSK 1

    thấy; gặp

  47. 47
    拿náHSK 1

    cầm; lấy

  48. 48
    个gèHSK 1

    (Bộ phận); Cá nhân

  49. 49
    知道zhī dàoHSK 1

    biết; hiểu

  50. 50
    做zuòHSK 1

    làm; tạo

  51. 51
    能néngHSK 1

    có thể; khả năng

  52. 52
    手shǒuHSK 1

    tay; người

  53. 53
    日rìHSK 1

    Ngày; Mặt trời

  54. 54
    看kànHSK 1

    Nhìn; Xem

  55. 55
    看见kàn jiànHSK 1

    nhìn thấy; bắt gặp

  56. 56
    吃chīHSK 1

    ăn; tiêu thụ

  57. 57
    听tīngHSK 1

    nghe; lắng nghe

  58. 58
    大dàHSK 1

    Lớn; To lớn

  59. 59
    什么shén meHSK 1

    cái gì; gì

  60. 60
    出来chū láiHSK 1

    ra; xuất hiện

  61. 61
    两liǎngHSK 1

    Hai; Cả hai

  62. 62
    家jiāHSK 1

    dùng trong từ; đồ đạc

  63. 63
    听见tīng jiànHSK 1

    nghe; nghe thấy

  64. 64
    谁shuíHSK 1

    ai; người nào

  65. 65
    告诉gào sùHSK 1

    bảo; kể

  66. 66
    子zǐHSK 1

    Con; Đứa con

  67. 67
    比bǐHSK 1

    so sánh; tỷ số

  68. 68
    三sānHSK 1

    Ba; 3

  69. 69
    七qīHSK 1

    bảy

  70. 70
    出chūHSK 1

    Ra; Xuất hiện

  71. 71
    年niánHSK 1

    năm; tuổi

  72. 72
    哪nǎHSK 1

    như thế nào; cái nào

  73. 73
    多duōHSK 1

    Nhiều; Hơn

  74. 74
    百bǎiHSK 1

    trăm; nhiều

  75. 75
    一样yí yàngHSK 1

    giống; tương đồng

  76. 76
    过guòHSK 1

    qua; đi qua

  77. 77
    这些zhè xiēHSK 1

    Những cái này; Cái này

  78. 78
    还háiHSK 1

    vẫn; còn

  79. 79
    起来qǐ láiHSK 1

    đứng lên; thức dậy

  80. 80
    水shuǐHSK 1

    Nước; Sông

  81. 81
    话huàHSK 1

    nói; ngôn ngữ

  82. 82
    地上dì shangHSK 1

    Trên mặt đất; Trên sàn

  83. 83
    中间zhōng jiānHSK 1

    giữa; giữa lúc

  84. 84
    好hǎoHSK 1

    Tốt; Thích hợp

  85. 85
    问wènHSK 1

    hỏi; hỏi thăm

  86. 86
    天tiānHSK 1

    Ngày; Trời

  87. 87
    下xiàHSK 1

    Dưới; Xuống

  88. 88
    二èrHSK 1

    hai; cái thứ hai

  89. 89
    现在xiàn zàiHSK 1

    bây giờ; hiện tại

  90. 90
    国guóHSK 1

    nước; quốc gia

  91. 91
    吧baHSK 1

    nhi; phải không

  92. 92
    站zhànHSK 1

    ga; đứng

  93. 93
    这里zhè lǐHSK 1

    đây; chỗ này

  94. 94
    山shānHSK 1

    núi; đồi

  95. 95
    回答huí dáHSK 1

    trả lời; đáp

  96. 96
    口kǒuHSK 1

    miệng; người

  97. 97
    起qǐHSK 1

    dậy; nâng lên

  98. 98
    地方dì fāngHSK 1

    địa phương; miền

  99. 99
    爱àiHSK 1

    yêu; thích

  100. 100
    坐zuòHSK 1

    ngồi; chiếm chỗ

  101. 101
    身上shēn shangHSK 1

    trên người; ở trong người

  102. 102
    五wǔHSK 1

    năm

  103. 103
    四sìHSK 1

    Bốn; 4

  104. 104
    第dìHSK 1

    Thứ; Bậc

  105. 105
    来到lái dàoHSK 1

    đến; tới

  106. 106
    那些nà xiēHSK 1

    những; nhữngthứ

  107. 107
    进jìnHSK 1

    tiến lên; tiến bộ

  108. 108
    门ménHSK 1

    cửa; cổng

  109. 109
    路lùHSK 1

    đường; con đường

  110. 110
    走zǒuHSK 1

    đi; đi bộ

  111. 111
    再zàiHSK 1

    lại; thêm một lần

  112. 112
    前qiánHSK 1

    trước; phía trước

  113. 113
    女儿nǚ érHSK 1

    con gái

  114. 114
    放fàngHSK 1

    đặt; để

  115. 115
    喝hēHSK 1

    uống; kêu gọi

  116. 116
    请qǐngHSK 1

    yêu cầu; mời

  117. 117
    写xiěHSK 1

    viết; chép

  118. 118
    常chángHSK 1

    luôn luôn; thường

  119. 119
    西xīHSK 1

    tây; hướng tây

  120. 120
    本běnHSK 1

    gốc; nguồn

  121. 121
    分fēnHSK 1

    Chia; Tách

  122. 122
    出去chū qùHSK 1

    đi ra; ra ngoài

  123. 123
    说话shuō huàHSK 1

    nói chuyện; lời nói

  124. 124
    回huíHSK 1

    quay lại; trở lại

  125. 125
    衣服yī fuHSK 1

    quần áo; áo quần

  126. 126
    六liùHSK 1

    sáu

  127. 127
    岁suìHSK 1

    tuổi; năm

  128. 128
    先xiānHSK 1

    trước; trước tiên

  129. 129
    树shùHSK 1

    cây; trồng

  130. 130
    哪里nǎ lǐHSK 1

    đâu; nơi nào

  131. 131
    洗xǐHSK 1

    rửa; tắm

  132. 132
    十shíHSK 1

    mười

  133. 133
    还有hái yǒuHSK 1

    còn; vẫn còn

  134. 134
    外wàiHSK 1

    ngoài; ngoại

  135. 135
    书shūHSK 1

    sách; thư

  136. 136
    认识rèn shiHSK 1

    biết; quen biết

  137. 137
    孩子hái ziHSK 1

    trẻ; con em

  138. 138
    等děngHSK 1

    chờ đợi; lớp

  139. 139
    记jìHSK 1

    ghi chép; nhớ

  140. 140
    正zhèngHSK 1

    thẳng; thẳng thắn

  141. 141
    肉ròuHSK 1

    thịt; thịt người

  142. 142
    风fēngHSK 1

    gió; tin tức

  143. 143
    八bāHSK 1

    tám

  144. 144
    白báiHSK 1

    trắng; sạch

  145. 145
    半bànHSK 1

    nửa; bán

  146. 146
    班bānHSK 1

    đội; lớp

  147. 147
    帮bāngHSK 1

    giúp; bọn

  148. 148
    包bāoHSK 1

    Bao; Gói

  149. 149
    北běiHSK 1

    phía bắc; bị thua

  150. 150
    杯bēiHSK 1

    cốc; ly

  151. 151
    北边běi biānHSK 1

    phía bắc; hướng bắc

  152. 152
    杯子bēi ziHSK 1

    Cốc; ly

  153. 153
    别biéHSK 1

    chia tay; rời

  154. 154
    别的bié deHSK 1

    khác; cái khác

  155. 155
    别人bié renHSK 1

    người khác; kẻ khác

  156. 156
    病bìngHSK 1

    bệnh; ốm

  157. 157
    病人bìng rénHSK 1

    bệnh nhân; người bệnh

  158. 158
    不对bú duìHSK 1

    sai; không đúng

  159. 159
    不用bú yòngHSK 1

    không cần; không phải

  160. 160
    菜càiHSK 1

    rau; món ăn

  161. 161
    差chāiHSK 1

    khác; sai

  162. 162
    唱chàngHSK 1

    hát; ca khúc

  163. 163
    常常cháng chángHSK 1

    thường; thường xuyên

  164. 164
    唱歌chàng gēHSK 1

    hát bài hát; ca khúc

  165. 165
    车chēHSK 1

    xe; phương tiện

  166. 166
    车站chē zhànHSK 1

    ga; bến xe

  167. 167
    吃饭chī fànHSK 1

    ăn cơm; ăn

  168. 168
    穿chuānHSK 1

    mặc; xỏ

  169. 169
    床chuángHSK 1

    giường; ghế

  170. 170
    次cìHSK 1

    tiếp theo; lần thứ hai

  171. 171
    错cuòHSK 1

    sai; sai lầm

  172. 172
    打dǎHSK 1

    đánh; đập

  173. 173
    打开dǎ kāiHSK 1

    mở; bật

  174. 174
    得到dé dàoHSK 1

    được; có được

  175. 175
    弟dìHSK 1

    em; em trai

  176. 176
    第二dì èrHSK 1

    Thứ hai; Cái thứ hai

  177. 177
    电diànHSK 1

    điện; sét

  178. 178
    点diǎnHSK 1

    chạm nhẹ; đánh dấu

  179. 179
    动dòngHSK 1

    di chuyển; chuyển động

  180. 180
    东dōngHSK 1

    đông; chủ nhân

  181. 181
    东边dōng bianHSK 1

    phía đông; hướng đông

  182. 182
    东西dōng xīHSK 1

    đông tây; vật

  183. 183
    动作dòng zuòHSK 1

    chuyển động; hành động

  184. 184
    读dúHSK 1

    đọc; đọc to

  185. 185
    读书dú shūHSK 1

    đọc sách; học tập

  186. 186
    多少duō shǎoHSK 1

    bao nhiêu; lượng

  187. 187
    饿èHSK 1

    đói; nhịn ăn

  188. 188
    饭fànHSK 1

    cơm; bữa ăn

  189. 189
    房子fáng ziHSK 1

    nhà; tòa nhà

  190. 190
    飞fēiHSK 1

    Bay; Xổ cánh

  191. 191
    非常fēi chángHSK 1

    rất; lạ thường

  192. 192
    干gānHSK 1

    chữ cũ

  193. 193
    干净gān jìngHSK 1

    sạch; gọn gàng

  194. 194
    高gāoHSK 1

    cao; lớn

  195. 195
    高兴gāo xìngHSK 1

    vui; vui vẻ

  196. 196
    歌gēHSK 1

    bài hát; khúc nhạc

  197. 197
    哥gēHSK 1

    anh trai; anh

  198. 198
    哥哥gē geHSK 1

    anh; anh trai

  199. 199
    跟gēnHSK 1

    theo; cùng

  200. 200
    工人gōng rénHSK 1

    công nhân; người lao động

  201. 201
    工作gōng zuòHSK 1

    làm việc; công việc

  202. 202
    关guānHSK 1

    đèo; đóng

  203. 203
    关上guān shàngHSK 1

    đóng; tắt

  204. 204
    贵guìHSK 1

    đắt; quý báu

  205. 205
    还是hái shiHSK 1

    vẫn; tốt hơn

  206. 206
    号hàoHSK 1

    số; lệnh

  207. 207
    好吃hǎo chīHSK 1

    ngon; thơm ngon

  208. 208
    好看hǎo kànHSK 1

    Đẹp; tốt

  209. 209
    很hěnHSK 1

    rất; khá

  210. 210
    后hòuHSK 1

    hoàng hậu; vương hậu

  211. 211
    后边hòu bianHSK 1

    phía sau; phía sau

  212. 212
    后天hòu tiānHSK 1

    ngày kia; sau sinh

  213. 213
    花huāHSK 1

    hoa; họa tiết

  214. 214
    坏huàiHSK 1

    xấu; hỏng

  215. 215
    会huìHSK 1

    có thể; biết cách

  216. 216
    回到huí dàoHSK 1

    quay lại; trở về

  217. 217
    回家huí jiāHSK 1

    về nhà; trở về

  218. 218
    回来huí laiHSK 1

    quay lại; trở về

  219. 219
    回去huí quHSK 1

    quay lại; trở về

  220. 220
    火车huǒ chēHSK 1

    tàu hỏa; chuyến tàu

  221. 221
    几jǐHSK 1

    bao nhiêu; mấy

  222. 222
    鸡蛋jī dànHSK 1

    trứng; trứng gà

  223. 223
    记得jì deHSK 1

    nhớ; ghi nhớ

  224. 224
    家里jiā lǐHSK 1

    nhà; gia đình

  225. 225
    家人jiā rénHSK 1

    gia nhân; người nhà

  226. 226
    间jiānHSK 1

    giữa; trong

  227. 227
    见面jiàn miànHSK 1

    gặp; gặp nhau

  228. 228
    教jiàoHSK 1

    dạy; tôn giáo

  229. 229
    姐姐jiě jieHSK 1

    older sister; CL:個|个[ge4]

  230. 230
    进来jìn láiHSK 1

    vào; đi vào

  231. 231
    今年jīn niánHSK 1

    năm nay

  232. 232
    进去jìn qùHSK 1

    đi vào; bước vào

  233. 233
    今天jīn tiānHSK 1

    hôm nay; hiện tại

  234. 234
    九jiǔHSK 1

    chín

  235. 235
    觉得jué deHSK 1

    nghĩ rằng; cảm thấy rằng

  236. 236
    开kāiHSK 1

    Mở; Bắt đầu

  237. 237
    看到kàn dàoHSK 1

    nhìn thấy; kỳ rệ

  238. 238
    考kǎoHSK 1

    đánh; kiểm tra

  239. 239
    课kèHSK 1

    môn học; lớp học

  240. 240
    渴kěHSK 1

    khát; khô

  241. 241
    块kuàiHSK 1

    khúc; miếng

  242. 242
    快kuàiHSK 1

    nhanh; mau lẹ

  243. 243
    老lǎoHSK 1

    già; cũ

  244. 244
    老人lǎo rénHSK 1

    người già; cụ bà

  245. 245
    累lèiHSK 1

    mệt; mệt mỏi

  246. 246
    冷lěngHSK 1

    lạnh; lạnh lẽo

  247. 247
    里边lǐ bianHSK 1

    bên trong; phía trong

  248. 248
    零língHSK 1

    không; phần thập phân

  249. 249
    楼lóuHSK 1

    nhà nhiều tầng; tầng

  250. 250
    楼上lóu shàngHSK 1

    tầng trên; người đăng trước

  251. 251
    路口lù kǒuHSK 1

    ngã tư; giao lộ

  252. 252
    路上lù shangHSK 1

    trên đường; đang đi

  253. 253
    马路mǎ lùHSK 1

    đường phố; con đường

  254. 254
    马上mǎ shàngHSK 1

    ngay lập tức; ngay bây giờ

  255. 255
    买mǎiHSK 1

    mua; mua sắm

  256. 256
    慢mànHSK 1

    chậm; từ tốn

  257. 257
    忙mángHSK 1

    bận; vội vàng

  258. 258
    毛máoHSK 1

    tóc; lông vũ

  259. 259
    妹妹mèi meiHSK 1

    em gái; cô gái

  260. 260
    们menHSK 1

    đánh dấu số nhiều (cho đại từ, danh từ chỉ người)

  261. 261
    门口mén kǒuHSK 1

    cửa ra vào; cổng

  262. 262
    明白míng baiHSK 1

    rõ ràng; hiểu

  263. 263
    明年míng niánHSK 1

    năm sau; năm tới

  264. 264
    明天míng tiānHSK 1

    ngày mai; sáng mai

  265. 265
    名字míng ziHSK 1

    tên; tên gọi

  266. 266
    没mòHSK 1

    chìm; chết đuối

  267. 267
    那边nà bianHSK 1

    bên kia; phía đó

  268. 268
    那儿nà érHSK 1

    ở đó; nơi đó

  269. 269
    奶nǎiHSK 1

    vú; sữa

  270. 270
    男nánHSK 1

    nam giới; nam

  271. 271
    南nánHSK 1

    nam; phía nam

  272. 272
    难nánHSK 1

    khó; vấn đề

  273. 273
    南边nán bianHSK 1

    phía nam; hướng nam

  274. 274
    男人nán rénHSK 1

    người đàn ông; nam giới

  275. 275
    男生nán shēngHSK 1

    nam sinh; trai trẻ

  276. 276
    牛奶niú nǎiHSK 1

    sữa bò

  277. 277
    女nǚHSK 1

    nữ; phụ nữ

  278. 278
    女人nǚ rénHSK 1

    phụ nữ; người phụ nữ

  279. 279
    女生nǚ shēngHSK 1

    nữ sinh; cô gái

  280. 280
    旁边páng biānHSK 1

    bên; nơi gần đó

  281. 281
    跑pǎoHSK 1

    chạy; chạy trốn

  282. 282
    朋友péng youHSK 1

    bạn; bạn bè

  283. 283
    钱qiánHSK 1

    tiền; đồng xu

  284. 284
    前边qián bianHSK 1

    phía trước; bên trước

  285. 285
    请进qǐng jìnHSK 1

    xin mời vào; vào đi

  286. 286
    请问qǐng wènHSK 1

    xin hỏi; tôi có thể hỏi không?

  287. 287
    请坐qǐng zuòHSK 1

    xin ngồi; vui lòng ngồi

  288. 288
    球qiúHSK 1

    bóng; quả bóng

  289. 289
    热rèHSK 1

    ấm; nóng

  290. 290
    认真rèn zhēnHSK 1

    chân thành; tâm lý

  291. 291
    日期rì qīHSK 1

    ngày tháng; ngày

  292. 292
    上边shàng bianHSK 1

    phía trên; bên trên

  293. 293
    上车shàng chēHSK 1

    lên xe; lên ôtô

  294. 294
    上次shàng cìHSK 1

    lần trước; lần cuối

  295. 295
    少shǎoHSK 1

    ít; thiếu

  296. 296
    身体shēn tǐHSK 1

    cơ thể; sức khỏe

  297. 297
    生气shēng qìHSK 1

    tức giận; nổi giận

  298. 298
    生日shēng rìHSK 1

    sinh nhật; ngày sinh

  299. 299
    试shìHSK 1

    thử; thí nghiệm

  300. 300
    睡shuìHSK 1

    ngủ; nằm

  301. 301
    睡觉shuì jiàoHSK 1

    ngủ; đi ngủ

  302. 302
    送sòngHSK 1

    gửi; bàn giao

  303. 303
    她们tā menHSK 1

    họ; những cô gái

  304. 304
    太tàiHSK 1

    quá; quá mức

  305. 305
    天气tiān qìHSK 1

    thời tiết; tình trạng thời tiết

  306. 306
    听到tīng dàoHSK 1

    nghe; nghe thấy

  307. 307
    外边wài bianHSK 1

    ngoài; bên ngoài

  308. 308
    晚wǎnHSK 1

    muộn; tối

  309. 309
    晚饭wǎn fànHSK 1

    bữa tối; cơm chiều

  310. 310
    晚上wǎn shangHSK 1

    Tối; Buổi tối

  311. 311
    忘wàngHSK 1

    quên; bỏ qua

  312. 312
    忘记wàng jìHSK 1

    quên; bất nhớ

  313. 313
    午饭wǔ fànHSK 1

    cơm trưa

  314. 314
    西边xī biānHSK 1

    phía tây; bên tây

  315. 315
    喜欢xǐ huanHSK 1

    thích; ưa thích

  316. 316
    下班xià bānHSK 1

    tan làm; hết giờ

  317. 317
    下边xià bianHSK 1

    bên dưới; phía dưới

  318. 318
    下车xià chēHSK 1

    xuống; rời khỏi

  319. 319
    下雨xià yǔHSK 1

    mưa; mưa rơi

  320. 320
    先生xiān shengHSK 1

    thầy; ông

  321. 321
    想xiǎngHSK 1

    nghĩ; suy nghĩ

  322. 322
    笑xiàoHSK 1

    cười; tiếng cười

  323. 323
    小xiǎoHSK 1

    nhỏ; bé

  324. 324
    小时xiǎo shíHSK 1

    giờ; tiếng

  325. 325
    小学xiǎo xuéHSK 1

    trường tiểu học

  326. 326
    谢谢xiè xieHSK 1

    cảm ơn; cảm ơn

  327. 327
    新xīnHSK 1

    mới; mới lạ

  328. 328
    新年xīn niánHSK 1

    năm mới; đầu năm

  329. 329
    休息xiū xiHSK 1

    nghỉ ngơi; yên tĩnh

  330. 330
    学xuéHSK 1

    học; khoa học

  331. 331
    学生xué shengHSK 1

    học sinh

  332. 332
    学习xué xíHSK 1

    học; nghiên cứu

  333. 333
    一半yí bànHSK 1

    nửa; phân nửa

  334. 334
    一边yì biānHSK 1

    một bên; bên nào

  335. 335
    一会儿yí huì erHSK 1

    lát nữa; chốc lát

  336. 336
    一起yì qǐHSK 1

    cùng; chung

  337. 337
    医生yī shēngHSK 1

    bác sĩ

  338. 338
    一些yì xiēHSK 1

    một số; một ít

  339. 339
    右yòuHSK 1

    phải; bên phải

  340. 340
    右边yòu bianHSK 1

    bên phải; mặt phải

  341. 341
    有的yǒu deHSK 1

    có những; một số

  342. 342
    有名yǒu míngHSK 1

    nổi tiếng; được biết đến

  343. 343
    有时yǒu shíHSK 1

    đôi khi; thỉnh thoảng

  344. 344
    有时候yǒu shí houHSK 1

    đôi khi; lúc nào

  345. 345
    有些yǒu xiēHSK 1

    một số; hơi

  346. 346
    有用yǒu yòngHSK 1

    hữu ích; có ích

  347. 347
    雨yǔHSK 1

    mưa

  348. 348
    元yuánHSK 1

    tiền tệ; nguyên

  349. 349
    远yuǎnHSK 1

    xa; xa xôi

  350. 350
    月yuèHSK 1

    tháng; mặt trăng

  351. 351
    在家zài jiāHSK 1

    ở nhà; tại nhà

  352. 352
    再见zài jiànHSK 1

    tạm biệt; hẹn gặp lại

  353. 353
    早zǎoHSK 1

    sáng; sớm

  354. 354
    早饭zǎo fànHSK 1

    bữa sáng; cơm sáng

  355. 355
    怎么zěn meHSK 1

    làm sao; tại sao

  356. 356
    找zhǎoHSK 1

    tìm; tìm kiếm

  357. 357
    找到zhǎo dàoHSK 1

    tìm thấy; tìm

  358. 358
    这边zhè biānHSK 1

    phía này; chỗ này

  359. 359
    这儿zhè érHSK 1

    ở đây

  360. 360
    真zhēnHSK 1

    thực sự; thật vậy

  361. 361
    真的zhēn deHSK 1

    thực sự; thực

  362. 362
    正在zhèng zàiHSK 1

    đang; hiện đang

  363. 363
    知识zhī shiHSK 1

    kiến thức; khoa học

  364. 364
    重zhòngHSK 1

    nặng; trọng

  365. 365
    中学zhōng xuéHSK 1

    trường trung học

  366. 366
    准备zhǔn bèiHSK 1

    chuẩn bị; định

  367. 367
    桌子zhuō ziHSK 1

    bàn; tờ

  368. 368
    字zìHSK 1

    chữ; ký hiệu

  369. 369
    走路zǒu lùHSK 1

    đi bộ; rời đi

  370. 370
    最zuìHSK 1

    nhất; tối

  371. 371
    最好zuì hǎoHSK 1

    tốt nhất; nên

  372. 372
    左zuǒHSK 1

    trái; trái cánh

  373. 373
    左边zuǒ bianHSK 1

    trái; bên trái

  374. 374
    昨天zuó tiānHSK 1

    hôm qua

  375. 375
    坐下zuò xiaHSK 1

    ngồi; ngồi xuống

Practice what you just learned

Read real Chinese with tap-to-reveal pinyin, tone colors and audio — and save words to spaced-repetition flashcards.