中文圣经

HSK 1 Vocabulary List — Every Word with Pinyin & Meaning

Here is every HSK 1 word, each with pinyin, tone colors and its English meaning. The list is ordered by how often the word turns up in real Chinese text, so the highest-impact vocabulary comes first.

Updated tháng 6 năm 2026

HSK 1 is part of the standard test of Mandarin proficiency. Below are all 375 HSK 1 words in our dictionary, each with pinyin, tone colors and an English meaning. They are ordered by how often they appear in real text, so the words that will repay your effort fastest come first.

  1. 1
    deHSK 1

    Của; Hạt từ

  2. 2
    HSK 1

    tôi; của tôi

  3. 3
    HSK 1

    bạn; cậu

  4. 4
    HSK 1

    anh ấy; ông ấy

  5. 5
    zàiHSK 1

    Ở; Tồn tại

  6. 6
    shuōHSK 1

    Nói; Nói chuyện

  7. 7
    rénHSK 1

    người; con người

  8. 8
    tā menHSK 1

    họ; các em

  9. 9
    shìHSK 1

    Là; Đúng

  10. 10
    nǐ menHSK 1

    các bạn; các em

  11. 11
    leHSK 1

    Hạt từ hoàn thành; Đã

  12. 12
    yàoHSK 1

    Muốn; Cần

  13. 13
    jiùHSK 1

    Thì; Liền

  14. 14
    HSK 1

    Và; Cùng với

  15. 15
    zhèHSK 1

    Cái này; Những cái này

  16. 16
    yǒuHSK 1

    Có; Sở hữu

  17. 17
    HSK 1

    Cũng; Cũng như vậy

  18. 18
    dōuHSK 1

    Tất cả; Cả hai

  19. 19
    wǒ menHSK 1

    Chúng tôi; Chúng ta

  20. 20
    HSK 1

    không; không phải

  21. 21
    shàngHSK 1

    Lên; Trên

  22. 22
    cóngHSK 1

    Từ; Từ lúc

  23. 23
    HSK 1

    cái; cô ấy

  24. 24
    HSK 1

    Đất; Mặt đất

  25. 25
    HSK 1

    đi; đi tới

  26. 26
    láiHSK 1

    Đến; Về

  27. 27
    dàoHSK 1

    đến; tới

  28. 28
    HSK 1

    Một; Duy nhất

  29. 29
    ér ziHSK 1

    con trai; đứa con trai

  30. 30
    duìHSK 1

    đúng; đúng không

  31. 31
    zhōngHSK 1

    Trong; Giữa

  32. 32
    gěiHSK 1

    Cho; Dành cho

  33. 33
    xíngHSK 1

    đi; hành

  34. 34
    zheHSK 1

    Hạt từ; Đang ~

  35. 35
    méi yǒuHSK 1

    không có; chưa

  36. 36
    shìHSK 1

    Việc; Sự

  37. 37
    yòngHSK 1

    dùng; sử dụng

  38. 38
    neHSK 1

    (từ cuối); gì

  39. 39
    HSK 1

    trong; bên trong

  40. 40
    nà lǐHSK 1

    nơi đó; chỗ đó

  41. 41
    jiàoHSK 1

    gọi; hét

  42. 42
    HSK 1

    cô ấy; nàng

  43. 43
    HSK 1

    cầm; lấy

  44. 44
    shí hòuHSK 1

    thời gian; khoảng thời gian

  45. 45
    zhùHSK 1

    ở; cư trú

  46. 46
    maHSK 1

    (từ hỏi)

  47. 47
    jiànHSK 1

    thấy; gặp

  48. 48
    HSK 1

    so sánh; tỷ số

  49. 49
    HSK 1

    Lớn; To lớn

  50. 50
    zhī dàoHSK 1

    biết; hiểu

  51. 51
    zuòHSK 1

    làm; tạo

  52. 52
    néngHSK 1

    có thể; khả năng

  53. 53
    shǒuHSK 1

    tay; người

  54. 54
    HSK 1

    Ngày; Mặt trời

  55. 55
    kànHSK 1

    Nhìn; Xem

  56. 56
    kàn jiànHSK 1

    nhìn thấy; bắt gặp

  57. 57
    HSK 1

    (Bộ phận); Cá nhân

  58. 58
    HSK 1

    Con; Đứa con

  59. 59
    tīngHSK 1

    nghe; lắng nghe

  60. 60
    shén meHSK 1

    cái gì; gì

  61. 61
    liǎngHSK 1

    Hai; Cả hai

  62. 62
    chū láiHSK 1

    ra; xuất hiện

  63. 63
    duōHSK 1

    Nhiều; Hơn

  64. 64
    tīng jiànHSK 1

    nghe; nghe thấy

  65. 65
    chīHSK 1

    ăn; tiêu thụ

  66. 66
    shuíHSK 1

    ai; người nào

  67. 67
    西HSK 1

    tây; hướng tây

  68. 68
    jiāHSK 1

    dùng trong từ; đồ đạc

  69. 69
    gào sùHSK 1

    bảo; kể

  70. 70
    bǎiHSK 1

    trăm; nhiều

  71. 71
    sānHSK 1

    Ba; 3

  72. 72
    HSK 1

    bảy

  73. 73
    chūHSK 1

    Ra; Xuất hiện

  74. 74
    niánHSK 1

    năm; tuổi

  75. 75
    guòHSK 1

    qua; đi qua

  76. 76
    HSK 1

    như thế nào; cái nào

  77. 77
    yí yàngHSK 1

    giống; tương đồng

  78. 78
    zhè xiēHSK 1

    Những cái này; Cái này

  79. 79
    háiHSK 1

    vẫn; còn

  80. 80
    huàHSK 1

    nói; ngôn ngữ

  81. 81
    qǐ láiHSK 1

    đứng lên; thức dậy

  82. 82
    shuǐHSK 1

    Nước; Sông

  83. 83
    zhōng jiānHSK 1

    giữa; giữa lúc

  84. 84
    hǎoHSK 1

    Tốt; Thích hợp

  85. 85
    wènHSK 1

    hỏi; hỏi thăm

  86. 86
    èrHSK 1

    hai; cái thứ hai

  87. 87
    tiānHSK 1

    Ngày; Trời

  88. 88
    xiàHSK 1

    Dưới; Xuống

  89. 89
    xiàn zàiHSK 1

    bây giờ; hiện tại

  90. 90
    baHSK 1

    nhi; phải không

  91. 91
    guóHSK 1

    nước; quốc gia

  92. 92
    shānHSK 1

    núi; đồi

  93. 93
    zhànHSK 1

    ga; đứng

  94. 94
    zhè lǐHSK 1

    đây; chỗ này

  95. 95
    huí dáHSK 1

    trả lời; đáp

  96. 96
    kǒuHSK 1

    miệng; người

  97. 97
    HSK 1

    dậy; nâng lên

  98. 98
    dì fāngHSK 1

    địa phương; miền

  99. 99
    àiHSK 1

    yêu; thích

  100. 100
    zuòHSK 1

    ngồi; chiếm chỗ

  101. 101
    HSK 1

    Thứ; Bậc

  102. 102
    HSK 1

    đường; con đường

  103. 103
    HSK 1

    năm

  104. 104
    shēn shàngHSK 1

    trên người; ở trong người

  105. 105
    HSK 1

    Bốn; 4

  106. 106
    ménHSK 1

    cửa; cổng

  107. 107
    dì shàngHSK 1

    Trên mặt đất; Trên sàn

  108. 108
    lái dàoHSK 1

    đến; tới

  109. 109
    nà xiēHSK 1

    những; nhữngthứ

  110. 110
    jìnHSK 1

    tiến lên; tiến bộ

  111. 111
    zǒuHSK 1

    đi; đi bộ

  112. 112
    běnHSK 1

    gốc; nguồn

  113. 113
    zàiHSK 1

    lại; thêm một lần

  114. 114
    shūHSK 1

    sách; thư

  115. 115
    nǚ érHSK 1

    con gái

  116. 116
    fàngHSK 1

    đặt; để

  117. 117
    HSK 1

    uống; kêu gọi

  118. 118
    qǐngHSK 1

    yêu cầu; mời

  119. 119
    qiánHSK 1

    trước; phía trước

  120. 120
    chángHSK 1

    luôn luôn; thường

  121. 121
    xiěHSK 1

    viết; chép

  122. 122
    fēnHSK 1

    Chia; Tách

  123. 123
    HSK 1

    rửa; tắm

  124. 124
    chū qùHSK 1

    đi ra; ra ngoài

  125. 125
    shuō huàHSK 1

    nói chuyện; lời nói

  126. 126
    huíHSK 1

    quay lại; trở lại

  127. 127
    yī fuHSK 1

    quần áo; áo quần

  128. 128
    liùHSK 1

    sáu

  129. 129
    suìHSK 1

    tuổi; năm

  130. 130
    xiānHSK 1

    trước; trước tiên

  131. 131
    nǎ lǐHSK 1

    đâu; nơi nào

  132. 132
    shùHSK 1

    cây; trồng

  133. 133
    shíHSK 1

    mười

  134. 134
    hái yǒuHSK 1

    còn; vẫn còn

  135. 135
    biéHSK 1

    chia tay; rời

  136. 136
    rèn shiHSK 1

    biết; quen biết

  137. 137
    hái ziHSK 1

    trẻ; con em

  138. 138
    děngHSK 1

    chờ đợi; lớp

  139. 139
    HSK 1

    tám

  140. 140
    HSK 1

    ghi chép; nhớ

  141. 141
    zhèngHSK 1

    thẳng; thẳng thắn

  142. 142
    ròuHSK 1

    thịt; thịt người

  143. 143
    wàiHSK 1

    ngoài; ngoại

  144. 144
    báiHSK 1

    trắng; sạch

  145. 145
    bànHSK 1

    nửa; bán

  146. 146
    bānHSK 1

    đội; lớp

  147. 147
    bāngHSK 1

    giúp; bọn

  148. 148
    bāoHSK 1

    Bao; Gói

  149. 149
    běiHSK 1

    phía bắc; bị thua

  150. 150
    bēiHSK 1

    cốc; ly

  151. 151
    běi biānHSK 1

    phía bắc; hướng bắc

  152. 152
    bēi ziHSK 1

    Cốc; ly

  153. 153
    bié deHSK 1

    khác; cái khác

  154. 154
    bié rénHSK 1

    người khác; kẻ khác

  155. 155
    bìngHSK 1

    bệnh; ốm

  156. 156
    bìng rénHSK 1

    bệnh nhân; người bệnh

  157. 157
    bú duìHSK 1

    sai; không đúng

  158. 158
    bú yòngHSK 1

    không cần; không phải

  159. 159
    càiHSK 1

    rau; món ăn

  160. 160
    chàHSK 1

    khác; sai

  161. 161
    chàngHSK 1

    hát; ca khúc

  162. 162
    cháng chángHSK 1

    thường; thường xuyên

  163. 163
    chàng gēHSK 1

    hát bài hát; ca khúc

  164. 164
    chēHSK 1

    xe; phương tiện

  165. 165
    chē zhànHSK 1

    ga; bến xe

  166. 166
    chī fànHSK 1

    ăn cơm; ăn

  167. 167
    穿chuānHSK 1

    mặc; xỏ

  168. 168
    chuángHSK 1

    giường; ghế

  169. 169
    HSK 1

    tiếp theo; lần thứ hai

  170. 170
    cuòHSK 1

    sai; sai lầm

  171. 171
    HSK 1

    đánh; đập

  172. 172
    dǎ kāiHSK 1

    mở; bật

  173. 173
    dé dàoHSK 1

    được; có được

  174. 174
    HSK 1

    em; em trai

  175. 175
    dì èrHSK 1

    Thứ hai; Cái thứ hai

  176. 176
    diànHSK 1

    điện; sét

  177. 177
    diǎnHSK 1

    chạm nhẹ; đánh dấu

  178. 178
    dòngHSK 1

    di chuyển; chuyển động

  179. 179
    dōngHSK 1

    đông; chủ nhân

  180. 180
    dōng biānHSK 1

    phía đông; hướng đông

  181. 181
    西dōng xīHSK 1

    đông tây; vật

  182. 182
    dòng zuòHSK 1

    chuyển động; hành động

  183. 183
    HSK 1

    đọc; đọc to

  184. 184
    dú shūHSK 1

    đọc sách; học tập

  185. 185
    duō shǎoHSK 1

    bao nhiêu; lượng

  186. 186
    饿èHSK 1

    đói; nhịn ăn

  187. 187
    fànHSK 1

    cơm; bữa ăn

  188. 188
    fáng ziHSK 1

    nhà; tòa nhà

  189. 189
    fēiHSK 1

    Bay; Xổ cánh

  190. 190
    fēi chángHSK 1

    rất; lạ thường

  191. 191
    fēngHSK 1

    gió; tin tức

  192. 192
    gānHSK 1

    chữ cũ

  193. 193
    gān jìngHSK 1

    sạch; gọn gàng

  194. 194
    gāoHSK 1

    cao; lớn

  195. 195
    gāo xīngHSK 1

    vui; vui vẻ

  196. 196
    geHSK 1

    anh trai; anh

  197. 197
    HSK 1

    bài hát; khúc nhạc

  198. 198
    gē geHSK 1

    anh; anh trai

  199. 199
    gēnHSK 1

    theo; cùng

  200. 200
    gōng rénHSK 1

    công nhân; người lao động

  201. 201
    gōng zuòHSK 1

    làm việc; công việc

  202. 202
    guānHSK 1

    đèo; đóng

  203. 203
    guān shàngHSK 1

    đóng; tắt

  204. 204
    guìHSK 1

    đắt; quý báu

  205. 205
    hái shìHSK 1

    vẫn; tốt hơn

  206. 206
    hàoHSK 1

    số; lệnh

  207. 207
    hǎo chīHSK 1

    ngon; thơm ngon

  208. 208
    hǎo kànHSK 1

    Đẹp; tốt

  209. 209
    hěnHSK 1

    rất; khá

  210. 210
    hòuHSK 1

    hoàng hậu; vương hậu

  211. 211
    hòu biānHSK 1

    phía sau; phía sau

  212. 212
    hòu tiānHSK 1

    ngày kia; sau sinh

  213. 213
    huāHSK 1

    hoa; họa tiết

  214. 214
    huàiHSK 1

    xấu; hỏng

  215. 215
    huìHSK 1

    có thể; biết cách

  216. 216
    huí dàoHSK 1

    quay lại; trở về

  217. 217
    huí jiāHSK 1

    về nhà; trở về

  218. 218
    huí láiHSK 1

    quay lại; trở về

  219. 219
    huí qùHSK 1

    quay lại; trở về

  220. 220
    huǒ chēHSK 1

    tàu hỏa; chuyến tàu

  221. 221
    HSK 1

    bao nhiêu; mấy

  222. 222
    jī dànHSK 1

    trứng; trứng gà

  223. 223
    jì deHSK 1

    nhớ; ghi nhớ

  224. 224
    jiā lǐHSK 1

    nhà; gia đình

  225. 225
    jiā rénHSK 1

    gia nhân; người nhà

  226. 226
    jiānHSK 1

    giữa; trong

  227. 227
    jiàn miànHSK 1

    gặp; gặp nhau

  228. 228
    jiàoHSK 1

    dạy; tôn giáo

  229. 229
    jieHSK 1

    chị gái; chị

  230. 230
    jìn láiHSK 1

    vào; đi vào

  231. 231
    jīn niánHSK 1

    năm nay

  232. 232
    jìn qùHSK 1

    đi vào; bước vào

  233. 233
    jīn tiānHSK 1

    hôm nay; hiện tại

  234. 234
    jiǔHSK 1

    chín

  235. 235
    jué deHSK 1

    nghĩ rằng; cảm thấy rằng

  236. 236
    kāiHSK 1

    Mở; Bắt đầu

  237. 237
    kàn dàoHSK 1

    nhìn thấy; kỳ rệ

  238. 238
    kǎoHSK 1

    đánh; kiểm tra

  239. 239
    HSK 1

    môn học; lớp học

  240. 240
    HSK 1

    khát; khô

  241. 241
    kuàiHSK 1

    khúc; miếng

  242. 242
    kuàiHSK 1

    nhanh; mau lẹ

  243. 243
    lǎoHSK 1

    già; cũ

  244. 244
    lǎo rénHSK 1

    người già; cụ bà

  245. 245
    lèiHSK 1

    mệt; mệt mỏi

  246. 246
    lěngHSK 1

    lạnh; lạnh lẽo

  247. 247
    lǐ biānHSK 1

    bên trong; phía trong

  248. 248
    língHSK 1

    không; phần thập phân

  249. 249
    lóuHSK 1

    nhà nhiều tầng; tầng

  250. 250
    lóu shàngHSK 1

    tầng trên; người đăng trước

  251. 251
    lù kǒuHSK 1

    ngã tư; giao lộ

  252. 252
    lù shangHSK 1

    trên đường; đang đi

  253. 253
    mǎ lùHSK 1

    đường phố; con đường

  254. 254
    mǎ shàngHSK 1

    ngay lập tức; ngay bây giờ

  255. 255
    mǎiHSK 1

    mua; mua sắm

  256. 256
    mànHSK 1

    chậm; từ tốn

  257. 257
    mángHSK 1

    bận; vội vàng

  258. 258
    máoHSK 1

    tóc; lông vũ

  259. 259
    mèi meiHSK 1

    em gái; cô gái

  260. 260
    menHSK 1

    đánh dấu số nhiều (cho đại từ, danh từ chỉ người)

  261. 261
    mén kǒuHSK 1

    cửa ra vào; cổng

  262. 262
    míng báiHSK 1

    rõ ràng; hiểu

  263. 263
    míng niánHSK 1

    năm sau; năm tới

  264. 264
    míng tiānHSK 1

    ngày mai; sáng mai

  265. 265
    míng zìHSK 1

    tên; tên gọi

  266. 266
    HSK 1

    chìm; chết đuối

  267. 267
    nà biānHSK 1

    bên kia; phía đó

  268. 268
    nà érHSK 1

    ở đó; nơi đó

  269. 269
    nǎiHSK 1

    vú; sữa

  270. 270
    nánHSK 1

    nam giới; nam

  271. 271
    nánHSK 1

    nam; phía nam

  272. 272
    nánHSK 1

    khó; vấn đề

  273. 273
    nán biānHSK 1

    phía nam; hướng nam

  274. 274
    nán rénHSK 1

    người đàn ông; nam giới

  275. 275
    nán shēngHSK 1

    nam sinh; trai trẻ

  276. 276
    niú nǎiHSK 1

    sữa bò

  277. 277
    HSK 1

    nữ; phụ nữ

  278. 278
    nǚ rénHSK 1

    phụ nữ; người phụ nữ

  279. 279
    nǚ shēngHSK 1

    nữ sinh; cô gái

  280. 280
    páng biānHSK 1

    bên; nơi gần đó

  281. 281
    pǎoHSK 1

    chạy; chạy trốn

  282. 282
    péng yǒuHSK 1

    bạn; bạn bè

  283. 283
    qiánHSK 1

    tiền; đồng xu

  284. 284
    qián biānHSK 1

    phía trước; bên trước

  285. 285
    qǐng jìnHSK 1

    xin mời vào; vào đi

  286. 286
    qǐng wènHSK 1

    xin hỏi; tôi có thể hỏi không?

  287. 287
    qǐng zuòHSK 1

    xin ngồi; vui lòng ngồi

  288. 288
    qiúHSK 1

    bóng; quả bóng

  289. 289
    HSK 1

    ấm; nóng

  290. 290
    rèn zhēnHSK 1

    chân thành; tâm lý

  291. 291
    rì qīHSK 1

    ngày tháng; ngày

  292. 292
    shàng biānHSK 1

    phía trên; bên trên

  293. 293
    shàng chēHSK 1

    lên xe; lên ôtô

  294. 294
    shàng cìHSK 1

    lần trước; lần cuối

  295. 295
    shǎoHSK 1

    ít; thiếu

  296. 296
    shēn tǐHSK 1

    cơ thể; sức khỏe

  297. 297
    shēng qìHSK 1

    tức giận; nổi giận

  298. 298
    shēng rìHSK 1

    sinh nhật; ngày sinh

  299. 299
    shìHSK 1

    thử; thí nghiệm

  300. 300
    shuìHSK 1

    ngủ; nằm

  301. 301
    shuì jiàoHSK 1

    ngủ; đi ngủ

  302. 302
    sòngHSK 1

    gửi; bàn giao

  303. 303
    tā menHSK 1

    họ; những cô gái

  304. 304
    tàiHSK 1

    quá; quá mức

  305. 305
    tiān qìHSK 1

    thời tiết; tình trạng thời tiết

  306. 306
    tīng dàoHSK 1

    nghe; nghe thấy

  307. 307
    wài biānHSK 1

    ngoài; bên ngoài

  308. 308
    wǎnHSK 1

    muộn; tối

  309. 309
    wǎn fànHSK 1

    bữa tối; cơm chiều

  310. 310
    wǎn shàngHSK 1

    Tối; Buổi tối

  311. 311
    wàngHSK 1

    quên; bỏ qua

  312. 312
    wàng jìHSK 1

    quên; bất nhớ

  313. 313
    wǔ fànHSK 1

    cơm trưa

  314. 314
    西xī biānHSK 1

    phía tây; bên tây

  315. 315
    xǐ huanHSK 1

    thích; ưa thích

  316. 316
    xià bānHSK 1

    tan làm; hết giờ

  317. 317
    xià biānHSK 1

    bên dưới; phía dưới

  318. 318
    xià chēHSK 1

    xuống; rời khỏi

  319. 319
    xià yǔHSK 1

    mưa; mưa rơi

  320. 320
    xiān shēngHSK 1

    thầy; ông

  321. 321
    xiǎngHSK 1

    nghĩ; suy nghĩ

  322. 322
    xiàoHSK 1

    cười; tiếng cười

  323. 323
    xiǎoHSK 1

    nhỏ; bé

  324. 324
    xiǎo shíHSK 1

    giờ; tiếng

  325. 325
    xiǎo xuéHSK 1

    trường tiểu học

  326. 326
    xiè xièHSK 1

    cảm ơn; cảm ơn

  327. 327
    xīnHSK 1

    mới; mới lạ

  328. 328
    xīn niánHSK 1

    năm mới; đầu năm

  329. 329
    xiū xiHSK 1

    nghỉ ngơi; yên tĩnh

  330. 330
    xuéHSK 1

    học; khoa học

  331. 331
    xué shēngHSK 1

    học sinh

  332. 332
    xué xíHSK 1

    học; nghiên cứu

  333. 333
    yí bànHSK 1

    nửa; phân nửa

  334. 334
    yì biānHSK 1

    một bên; bên nào

  335. 335
    yí huì erHSK 1

    lát nữa; chốc lát

  336. 336
    yì qǐHSK 1

    cùng; chung

  337. 337
    yī shēngHSK 1

    bác sĩ

  338. 338
    yì xiēHSK 1

    một số; một ít

  339. 339
    yòuHSK 1

    phải; bên phải

  340. 340
    yòu biānHSK 1

    bên phải; mặt phải

  341. 341
    yǒu deHSK 1

    có những; một số

  342. 342
    yǒu míngHSK 1

    nổi tiếng; được biết đến

  343. 343
    yǒu shíHSK 1

    đôi khi; thỉnh thoảng

  344. 344
    yǒu shí hòuHSK 1

    đôi khi; lúc nào

  345. 345
    yǒu xiēHSK 1

    một số; hơi

  346. 346
    yǒu yòngHSK 1

    hữu ích; có ích

  347. 347
    HSK 1

    mưa

  348. 348
    yuánHSK 1

    tiền tệ; nguyên

  349. 349
    yuǎnHSK 1

    xa; xa xôi

  350. 350
    yuèHSK 1

    tháng; mặt trăng

  351. 351
    zài jiāHSK 1

    ở nhà; tại nhà

  352. 352
    zài jiànHSK 1

    tạm biệt; hẹn gặp lại

  353. 353
    zǎoHSK 1

    sáng; sớm

  354. 354
    zǎo fànHSK 1

    bữa sáng; cơm sáng

  355. 355
    zěn meHSK 1

    làm sao; tại sao

  356. 356
    zhǎoHSK 1

    tìm; tìm kiếm

  357. 357
    zhǎo dàoHSK 1

    tìm thấy; tìm

  358. 358
    zhè biānHSK 1

    phía này; chỗ này

  359. 359
    zhè érHSK 1

    ở đây

  360. 360
    zhēnHSK 1

    thực sự; thật vậy

  361. 361
    zhēn deHSK 1

    thực sự; thực

  362. 362
    zhèng zàiHSK 1

    đang; hiện đang

  363. 363
    zhī shiHSK 1

    kiến thức; khoa học

  364. 364
    zhòngHSK 1

    nặng; trọng

  365. 365
    zhōng xuéHSK 1

    trường trung học

  366. 366
    zhǔn bèiHSK 1

    chuẩn bị; định

  367. 367
    zhuō ziHSK 1

    bàn; tờ

  368. 368
    HSK 1

    chữ; ký hiệu

  369. 369
    zǒu lùHSK 1

    đi bộ; rời đi

  370. 370
    zuìHSK 1

    nhất; tối

  371. 371
    zuì hǎoHSK 1

    tốt nhất; nên

  372. 372
    zuǒHSK 1

    trái; trái cánh

  373. 373
    zuǒ biānHSK 1

    trái; bên trái

  374. 374
    zuó tiānHSK 1

    hôm qua

  375. 375
    zuò xiàHSK 1

    ngồi; ngồi xuống

Practice what you just learned

Read real Chinese with tap-to-reveal pinyin, tone colors and audio — and save words to spaced-repetition flashcards.