中文圣经

HSK 4 Vocabulary List — Every Word with Pinyin & Meaning

Here is every HSK 4 word, each with pinyin, tone colors and its English meaning. The list is ordered by how often the word turns up in real Chinese text, so the highest-impact vocabulary comes first.

Updated tháng 6 năm 2026

HSK 4 is part of the standard test of Mandarin proficiency. Below are all 419 HSK 4 words in our dictionary, each with pinyin, tone colors and an English meaning. They are ordered by how often they appear in real text, so the words that will repay your effort fastest come first.

  1. 1
    wángHSK 4

    vua; nhà vua

  2. 2
    quèHSK 4

    nhưng; tuy nhiên

  3. 3
    lièHSK 4

    Sắp xếp; Xếp hàng

  4. 4
    guīHSK 4

    trở về; trả lại

  5. 5
    yú shìHSK 4

    Vì vậy; Do đó

  6. 6
    érHSK 4

    và; cũng như

  7. 7
    ānHSK 4

    yên bình; an toàn

  8. 8
    HSK 4

    không có; không

  9. 9
    HSK 4

    đáy; nền

  10. 10
    céngHSK 4

    từng; từng khi

  11. 11
    dìngHSK 4

    Xác định; Đặt

  12. 12
    HSK 4

    pháp; phương pháp

  13. 13
    HSK 4

    mỏng; mịn

  14. 14
    chùHSK 4

    Chỗ; Nơi

  15. 15
    bīngHSK 4

    lính; quân đội

  16. 16
    wú lùnHSK 4

    bất kể; dù sao

  17. 17
    jū mínHSK 4

    cư dân; dân cư

  18. 18
    shǒuHSK 4

    bảo vệ; phòng thủ

  19. 19
    HSK 4

    đã; vì

  20. 20
    dānHSK 4

    hóa đơn; danh sách

  21. 21
    qī zǐHSK 4

    vợ và con cái; người vợ

  22. 22
    shāoHSK 4

    đốt; lửa

  23. 23
    jiàngHSK 4

    rơi; sụt

  24. 24
    shǒu lǐHSK 4

    trong tay; sở hữu

  25. 25
    fēiHSK 4

    không; sai

  26. 26
    zuò wéiHSK 4

    hành động; công việc

  27. 27
    rú jīnHSK 4

    ngày nay; hiện nay

  28. 28
    ǎiHSK 4

    thấp; lùn

  29. 29
    ǎi xiǎoHSK 4

    thấp nhỏ; lùn

  30. 30
    ànHSK 4

    Tối; Tối tăm

  31. 31
    àn shíHSK 4

    đúng giờ; đúng hẹn

  32. 32
    ān zhìHSK 4

    bố trí; sắp xếp

  33. 33
    bàiHSK 4

    bại; hỏng

  34. 34
    bǎiHSK 4

    Sắp xếp; Triển lãm

  35. 35
    bàn shìHSK 4

    xử lý công việc; làm việc

  36. 36
    báoHSK 4

    Mỏng; lạnh

  37. 37
    bàoHSK 4

    ôm; cõng

  38. 38
    bǎoHSK 4

    kho báu; châu báu

  39. 39
    bǎo bèiHSK 4

    báu; bé yêu

  40. 40
    bǎo guìHSK 4

    quý giá; quý báu

  41. 41
    bāo guǒHSK 4

    gói; buộc

  42. 42
    bāo kuòHSK 4

    bao gồm; gồm

  43. 43
    bǎo shíHSK 4

    viên đá quý; bảo thạch

  44. 44
    bǎo shǒuHSK 4

    bảo thủ; bảo vệ

  45. 45
    bèiHSK 4

    gấp; lần

  46. 46
    bènHSK 4

    ngu ngốc; khờ khạo

  47. 47
    HSK 4

    tránh; lánh

  48. 48
    biānHSK 4

    dệt; tết

  49. 49
    biàn lùnHSK 4

    tranh luận; biện luận

  50. 50
    bīngHSK 4

    đá; làm lạnh

  51. 51
    bīng xuěHSK 4

    băng và tuyết

  52. 52
    bù guǎnHSK 4

    không quan tâm; dù

  53. 53
    bù ránHSK 4

    nếu không; trái lại

  54. 54
    bù xíngHSK 4

    đi bộ; bước đi

  55. 55
    bú zài huHSK 4

    không coi trọng; không quan tâm

  56. 56
    HSK 4

    cọc; chà

  57. 57
    cái chǎnHSK 4

    tài sản; gia tài

  58. 58
    cái fùHSK 4

    tài phú; giàu có

  59. 59
    cái liàoHSK 4

    chất liệu; vật liệu

  60. 60
    cāo zuòHSK 4

    thao tác; vận hành

  61. 61
    HSK 4

    đo; khảo sát

  62. 62
    cè liángHSK 4

    khảo sát; đo

  63. 63
    chāoHSK 4

    sao chép; cướp

  64. 64
    chāo xiěHSK 4

    sao chép; chép lại

  65. 65
    chénHSK 4

    chìm; sâu

  66. 66
    chén zhòngHSK 4

    nặng; khó

  67. 67
    chéng dānHSK 4

    gánh vác; chịu trách nhiệm

  68. 68
    chéng rénHSK 4

    trưởng thành; người lớn

  69. 69
    chéng rènHSK 4

    thừa nhận; chấp nhận

  70. 70
    chéng shíHSK 4

    thành thật; trung thực

  71. 71
    chéng shòuHSK 4

    chịu đựng; nâng đỡ

  72. 72
    chéng xìnHSK 4

    trung thực; lòng tin

  73. 73
    chēng zànHSK 4

    khen ngợi; ca ngợi

  74. 74
    chǐHSK 4

    thước; đơn vị chiều dài

  75. 75
    chǐ cùnHSK 4

    kích thước; kích cỡ

  76. 76
    chōngHSK 4

    chuyển động mạnh; trộn

  77. 77
    chóng zǐHSK 4

    sâu; côn trùng

  78. 78
    chōuHSK 4

    lôi ra; kéo ra

  79. 79
    穿chuān shàngHSK 4

    mặc; mang

  80. 80
    chuāng hùHSK 4

    cửa sổ; cửa kính

  81. 81
    chuāng táiHSK 4

    bàn cửa sổ; mép cửa

  82. 82
    chúnHSK 4

    tinh khiết; thuần khiết

  83. 83
    chūn jìHSK 4

    Mùa xuân

  84. 84
    HSK 4

    gai; chích

  85. 85
    HSK 4

    cái này; cái nầy

  86. 86
    cǐ wàiHSK 4

    ngoài ra; hơn nữa

  87. 87
    cóng cǐHSK 4

    từ đây; từ lúc đó

  88. 88
    HSK 4

    dầy; thô

  89. 89
    dà bāHSK 4

    xe buýt lớn; xe khách

  90. 90
    dǎ bàiHSK 4

    đánh bại; áp đảo

  91. 91
    dà duōHSK 4

    phần lớn; đa số

  92. 92
    dà fāngHSK 4

    chuyên gia; bác sĩ

  93. 93
    dà huìHSK 4

    đại hội; hội họp toàn thể

  94. 94
    dǎ léiHSK 4

    sấm sét; tiếng sấm

  95. 95
    dà lóuHSK 4

    tòa nhà; toà nhà cao tầng

  96. 96
    dǎ sǎoHSK 4

    quét; dọn dẹp

  97. 97
    dǎ zhéHSK 4

    giảm giá; chiếc khấu

  98. 98
    dà zhòngHSK 4

    quần chúng; đông đảo

  99. 99
    dàiHSK 4

    đeo; mặc

  100. 100
    dàiHSK 4

    túi; bao

  101. 101
    dài tìHSK 4

    thay thế; thay vì

  102. 102
    dànHSK 4

    nhạt; nhạt nhẽo

  103. 103
    dān xīnHSK 4

    lo lắng; cân nhắc

  104. 104
    dé yìHSK 4

    tự hào; tự mãn

  105. 105
    dēngHSK 4

    leo; trèo

  106. 106
    dēng guāngHSK 4

    ánh đèn; độ sáng

  107. 107
    dēng shānHSK 4

    leo núi; đi phượt

  108. 108
    dì miànHSK 4

    mặt đất; sàn

  109. 109
    dí quèHSK 4

    thật sự; quả thực

  110. 110
    dí rénHSK 4

    kẻ thù; địch

  111. 111
    dì wèiHSK 4

    vị trí; địa vị

  112. 112
    dì xiàHSK 4

    dưới đất; ngầm

  113. 113
    dǐngHSK 4

    đỉnh; chóp

  114. 114
    dòng yáoHSK 4

    lay động; dao động

  115. 115
    HSK 4

    chặn; ngặn

  116. 116
    dú zìHSK 4

    một mình; độc lập

  117. 117
    dù zǐHSK 4

    bụng; dạ dày

  118. 118
    duàn liànHSK 4

    luyện tập; rèn luyện

  119. 119
    duì bǐHSK 4

    đối chiếu; so sánh

  120. 120
    duì yúHSK 4

    đối với; về

  121. 121
    duō cìHSK 4

    nhiều lần; lặp đi lặp lại

  122. 122
    duō niánHSK 4

    nhiều năm; lâu năm

  123. 123
    duō zhǒngHSK 4

    nhiều loại; đa dạng

  124. 124
    ě xīnHSK 4

    ghê tởm; kinh tởm

  125. 125
    fǎ guānHSK 4

    thẩm phán; quan tòa

  126. 126
    fā shāoHSK 4

    sốt; say mê

  127. 127
    fánHSK 4

    phiền; rầy rà

  128. 128
    fǎnHSK 4

    ngược lại; đảo ngược

  129. 129
    fānHSK 4

    lật; lộn

  130. 130
    fāngHSK 4

    vuông; phương pháp

  131. 131
    fàng sōngHSK 4

    thư giãn; nослабить

  132. 132
    féiHSK 4

    béo; béo phì

  133. 133
    fēn fēnHSK 4

    lần lượt; liên tiếp

  134. 134
    fēn sànHSK 4

    tán; rải rác

  135. 135
    fēn wéiHSK 4

    chia thành; phân chia

  136. 136
    fēn zhīHSK 4

    (chỉ phân số)

  137. 137
    fēng bìHSK 4

    đóng cửa; cô lập

  138. 138
    fēng súHSK 4

    phong tục; tập quán

  139. 139
    fù jìnHSK 4

    gần đó; kế cận

  140. 140
    fū qīHSK 4

    vợ chồng; cặp vợ chồng

  141. 141
    fū rénHSK 4

    phu nhân; bà

  142. 142
    gàiHSK 4

    nắp; nắp che

  143. 143
    gǎi zhèngHSK 4

    sửa chữa; điều chỉnh

  144. 144
    HSK 4

    ngăn; cách

  145. 145
    gé kāiHSK 4

    tách; cách xa

  146. 146
    gé wàiHSK 4

    đặc biệt; hơn

  147. 147
    gēnHSK 4

    gốc; cơ sở

  148. 148
    gòngHSK 4

    chung; cộng

  149. 149
    gōng chéngHSK 4

    kỹ thuật; dự án

  150. 150
    gōng yìngHSK 4

    cung cấp; phát hành

  151. 151
    gǔ touHSK 4

    xương; nhân cách

  152. 152
    guāHSK 4

    dưa; bí

  153. 153
    guàiHSK 4

    lạ lùng; kỳ quặc

  154. 154
    guānHSK 4

    viên chức; chính thức

  155. 155
    guān bìHSK 4

    đóng; đóng cửa

  156. 156
    guī múHSK 4

    quy mô; phạm vi

  157. 157
    guò fènHSK 4

    quá; vượt quá

  158. 158
    guǒ shíHSK 4

    trái cây; hoa quả

  159. 159
    hǎi shuǐHSK 4

    nước biển; nước mặn

  160. 160
    hánHSK 4

    chứa; bao gồm

  161. 161
    hán lěngHSK 4

    lạnh; lạnh lẽo

  162. 162
    hēi ànHSK 4

    Tối; Tối tăm

  163. 163
    hòuHSK 4

    dày; sâu

  164. 164
    hòu touHSK 4

    phía sau; đằng sau

  165. 165
    HSK 4

    nhà; hộ gia đình

  166. 166
    hū xīHSK 4

    thở

  167. 167
    huàHSK 4

    phân chia; chuyển

  168. 168
    huáng guāHSK 4

    dưa chuột; cà chua

  169. 169
    huáng jīnHSK 4

    vàng; kim hoàn

  170. 170
    huí fùHSK 4

    phục hồi; quay lại

  171. 171
    huòHSK 4

    hàng hóa; tiền

  172. 172
    huòHSK 4

    bắt; chiếm

  173. 173
    huǒHSK 4

    bữa ăn; thức ăn

  174. 174
    huǒ bànHSK 4

    bạn; đồng chí

  175. 175
    HSK 4

    cực; cực kỳ

  176. 176
    HSK 4

    mùa; tháng cuối

  177. 177
    HSK 4

    gửi; ký gửi

  178. 178
    jī dòngHSK 4

    cảm động; hứng thú

  179. 179
    jī hūHSK 4

    gần như; hầu như

  180. 180
    jí mángHSK 4

    vội vàng; gấp gáp

  181. 181
    jí qíHSK 4

    cực kỳ; vô cùng

  182. 182
    jì qiǎoHSK 4

    kỹ năng; kỹ thuật

  183. 183
    jì ránHSK 4

    vì; bởi

  184. 184
    jì zǎiHSK 4

    ghi chép; ghi lại

  185. 185
    jiǎ rúHSK 4

    nếu; giả như

  186. 186
    jiā wùHSK 4

    việc nhà; công việc gia đình

  187. 187
    jiān gùHSK 4

    chắc chắn; vững chắc

  188. 188
    jiàn jiànHSK 4

    dần dần; từ từ

  189. 189
    jiǎn shǎoHSK 4

    giảm; bớt

  190. 190
    jiāngHSK 4

    sông; con sông

  191. 191
    jiàng dīHSK 4

    giảm; hạ

  192. 192
    jiào xùnHSK 4

    dạy dỗ; quở trách

  193. 193
    jiéHSK 4

    Nút; Bền

  194. 194
    jiē dàoHSK 4

    đường phố; con đường

  195. 195
    jiě shìHSK 4

    giải thích; lý giải

  196. 196
    jìn lìHSK 4

    hết sức; cố gắng hết mình

  197. 197
    jìn zhǐHSK 4

    cấm; cấm đoán

  198. 198
    jīng lìHSK 4

    năng lượng; sức mạnh

  199. 199
    jìng ziHSK 4

    gương; kính

  200. 200
    jiū jìngHSK 4

    cuối cùng; xét cho cùng

  201. 201
    HSK 4

    Tập hợp; Họp

  202. 202
    jù huìHSK 4

    buổi họp mặt; tiệc

  203. 203
    jū zhùHSK 4

    cư trú; sống

  204. 204
    juànHSK 4

    chuồng; vườn

  205. 205
    juànHSK 4

    cuộn; sách

  206. 206
    kāi huāHSK 4

    nở hoa; bung nở

  207. 207
    kàn láiHSK 4

    tưởng như; có vẻ

  208. 208
    kàn wàngHSK 4

    thăm viếng; đi thăm

  209. 209
    kǎo cháHSK 4

    khảo sát; quan sát và nghiên cứu

  210. 210
    HSK 4

    (từ đếm cây cối)

  211. 211
    kě jiànHSK 4

    có thể thấy; rõ ràng

  212. 212
    kǒu dàiHSK 4

    túi; cái túi

  213. 213
    HSK 4

    đắng; khổ

  214. 214
    kuānHSK 4

    rộng; rộng lớn

  215. 215
    广kuān guǎngHSK 4

    rộng; mênh mông

  216. 216
    lǎo shíHSK 4

    thành thực; chân tình

  217. 217
    lèiHSK 4

    nước mắt

  218. 218
    lì qiHSK 4

    sức lực; sức mạnh

  219. 219
    lì shǐHSK 4

    lịch sử

  220. 220
    lì xīHSK 4

    lãi suất

  221. 221
    lì yìHSK 4

    lợi ích; quyền lợi

  222. 222
    liángHSK 4

    đo; đo lường

  223. 223
    liǎng biānHSK 4

    cả hai bên; hai phía

  224. 224
    liáng shíHSK 4

    lương thực; ngũ cốc

  225. 225
    liè wèiHSK 4

    được phân loại; xếp loại

  226. 226
    lóu tīHSK 4

    cầu thang; bậc thang

  227. 227
    lǜ shīHSK 4

    luật sư

  228. 228
    lúnHSK 4

    bánh xe; đĩa

  229. 229
    lún zǐHSK 4

    bánh xe; (xem rẻ) người tu luyện Pháp Luân

  230. 230
    luòHSK 4

    rơi; lặn

  231. 231
    máo yīHSK 4

    áo len; áo khoác

  232. 232
    mèngHSK 4

    giấc mơ; mơ

  233. 233
    mèng jiànHSK 4

    mơ; mơ thấy

  234. 234
    HSK 4

    dày đặc; gần gũi

  235. 235
    HSK 4

    mút; cuối

  236. 236
    HSK 4

    sờ; chạm

  237. 237
    mò mòHSK 4

    im lặng; lặng thầm

  238. 238
    nán miǎnHSK 4

    khó tránh; tất yếu

  239. 239
    nán nǚHSK 4

    nam nữ; nam và nữ

  240. 240
    nàoHSK 4

    ồn ào; gây rối

  241. 241
    nǎo dàiHSK 4

    đầu; hộp sọ

  242. 242
    néng gànHSK 4

    có khả năng; có năng lực

  243. 243
    nóngHSK 4

    đậm; cô đặc

  244. 244
    páiHSK 4

    bảng; biển

  245. 245
    pái lièHSK 4

    xếp; hoán vị

  246. 246
    pánHSK 4

    khay; đĩa

  247. 247
    pán ziHSK 4

    đĩa; tô

  248. 248
    péi yǎngHSK 4

    Canh tác; lớn lên

  249. 249
    píng jìngHSK 4

    yên tĩnh; tĩnh lặng

  250. 250
    píng wěnHSK 4

    bền; ổn định

  251. 251
    pò qièHSK 4

    gấp gáp; khẩn cấp

  252. 252
    qí yúHSK 4

    phần còn lại; những cái khác

  253. 253
    qiǎnHSK 4

    nông; nhạt

  254. 254
    qián touHSK 4

    phía trước; trước

  255. 255
    qièHSK 4

    chắc chắn; tuyệt đối không

  256. 256
    qīn àiHSK 4

    yêu quý; người yêu

  257. 257
    qīn mìHSK 4

    thân mật; gần gũi

  258. 258
    qīng sōngHSK 4

    nhẹ; mềm mại

  259. 259
    qīng xǐngHSK 4

    tỉnh táo; thanh thức

  260. 260
    qīng yìHSK 4

    dễ; đơn giản

  261. 261
    qióngHSK 4

    nghèo; cùng cút

  262. 262
    qióng rénHSK 4

    người nghèo; dân ổn định

  263. 263
    quán lìHSK 4

    Quyền; quyền lực

  264. 264
    rán érHSK 4

    tuy nhiên; nhưng

  265. 265
    rè nàoHSK 4

    náo nhiệt; sôi động

  266. 266
    rè xīnHSK 4

    nhiệt tình; chuyên tâm

  267. 267
    rén jiāHSK 4

    nhà; gia đình

  268. 268
    rì jìHSK 4

    nhật ký; bản ghi chép

  269. 269
    ruòHSK 4

    yếu; xơ xác

  270. 270
    sànHSK 4

    tán; phân tán

  271. 271
    sǎoHSK 4

    quét; quét sạch

  272. 272
    HSK 4

    màu sắc; ngoại hình

  273. 273
    shàiHSK 4

    phơi; phơi nắng

  274. 274
    shǎnHSK 4

    né; lóe

  275. 275
    shǎn diànHSK 4

    tia chớp; chớp nhoáng

  276. 276
    shàn liángHSK 4

    tốt bụng; nhân từ

  277. 277
    shàn yúHSK 4

    giỏi; thành thạo

  278. 278
    shǎngHSK 4

    thưởng; tặng

  279. 279
    shāng hàiHSK 4

    làm tổn thương; gây hại

  280. 280
    shàng lóuHSK 4

    lên cầu thang; leo lầu

  281. 281
    shàng ménHSK 4

    ghé thăm; đi chơi

  282. 282
    shēn cáiHSK 4

    đũa; thân hình

  283. 283
    shēn gāoHSK 4

    chiều cao

  284. 284
    shèn zhìHSK 4

    thậm chí; đến nỗi

  285. 285
    shīHSK 4

    thơ; thơ ca

  286. 286
    湿shīHSK 4

    ẩm; ướt

  287. 287
    shì fǒuHSK 4

    Có hay không; liệu

  288. 288
    shī wàngHSK 4

    thất vọng; mất hy vọng

  289. 289
    shǒuHSK 4

    đầu; trưởng

  290. 290
    shǒu gōngHSK 4

    việc làm tay; thủ công

  291. 291
    shōu huíHSK 4

    thu hồi; lấy lại

  292. 292
    shú liànHSK 4

    thành thạo; kỹ năng cao

  293. 293
    shù línHSK 4

    rừng; khu rừng

  294. 294
    shū shūHSK 4

    bác; chú

  295. 295
    shuāHSK 4

    Cọ; quét

  296. 296
    shuàiHSK 4

    tướng; chỉ huy

  297. 297
    shuì zháoHSK 4

    ngủ; chìm vào giấc ngủ

  298. 298
    sì hūHSK 4

    có vẻ như; như thể

  299. 299
    sōngHSK 4

    thông; cây thông

  300. 300
    sōng shùHSK 4

    cây thông

  301. 301
    suānHSK 4

    chua; buồn

  302. 302
    suí shǒuHSK 4

    tùy tiện; bất chợt

  303. 303
    sūn nǚHSK 4

    cháu gái; cháu ngoại

  304. 304
    sūn ziHSK 4

    cháu; cháu trai

  305. 305
    suō duǎnHSK 4

    rút ngắn; giảm

  306. 306
    tái jiēHSK 4

    bậc thang; bước

  307. 307
    tái shàngHSK 4

    trên sân khấu; trên bục

  308. 308
    tǎngHSK 4

    nằm; ngả lưng

  309. 309
    HSK 4

    thay thế; đại diện

  310. 310
    tí xǐngHSK 4

    nhắc nhở; cảnh báo

  311. 311
    tiánHSK 4

    điền; làm đầy

  312. 312
    tiāoHSK 4

    chọn; lựa

  313. 313
    tiāo xuǎnHSK 4

    chọn; lựa chọn

  314. 314
    tiēHSK 4

    dán; dính

  315. 315
    tóuHSK 4

    ném; quăng

  316. 316
    tòuHSK 4

    xuyên qua; thấm qua

  317. 317
    tóu rùHSK 4

    bỏ vào; tham gia

  318. 318
    tǔ dìHSK 4

    đất; lãnh thổ

  319. 319
    tuōHSK 4

    cởi; thoát

  320. 320
    wài tàoHSK 4

    áo khoác; áo ngoài

  321. 321
    wānHSK 4

    cong; cong

  322. 322
    wǎn diǎnHSK 4

    trễ; muộn

  323. 323
    wàn yīHSK 4

    phòng khi; nếu tình cờ

  324. 324
    wěi baHSK 4

    đuôi

  325. 325
    wèi bìHSK 4

    chưa chắc; không nhất định

  326. 326
    wèi láiHSK 4

    tương lai; ngày mai

  327. 327
    wěnHSK 4

    ổn định; vững chắc

  328. 328
    wú fǎHSK 4

    không thể; bất lực

  329. 329
    wú shùHSK 4

    vô số; không thể đếm hết

  330. 330
    HSK 4

    hít; hấp thụ

  331. 331
    xǐ àiHSK 4

    thích; yêu

  332. 332
    西xī guāHSK 4

    dưa hấu; quả dưa

  333. 333
    xī yǐnHSK 4

    hút; quyến rũ

  334. 334
    xià jiàngHSK 4

    giảm; xuống

  335. 335
    xiánHSK 4

    tất cả; mọi người

  336. 336
    xiānHSK 4

    tươi; sáng

  337. 337
    xiàngHSK 4

    gáy; mục

  338. 338
    xiāng chǔHSK 4

    tiếp xúc; giao lưu

  339. 339
    xiāng fǎnHSK 4

    đối lập; ngược lại

  340. 340
    xiǎng niànHSK 4

    nhớ; nhớ nhung

  341. 341
    xiāng zǐHSK 4

    va li; rương

  342. 342
    xiāo huàHSK 4

    tiêu hóa; hấp thụ

  343. 343
    xiēHSK 4

    vài; một số

  344. 344
    xīn lángHSK 4

    chú rể; cô dâu

  345. 345
    xīn niángHSK 4

    cô dâu; người mới

  346. 346
    xǐngHSK 4

    thức; tỉnh

  347. 347
    xíng róngHSK 4

    miêu tả; vẻ mặt

  348. 348
    xiōng dìHSK 4

    anh em; em trai

  349. 349
    xiū lǐHSK 4

    sửa chữa; tu bổ

  350. 350
    xuǎn zéHSK 4

    chọn; chọn lựa

  351. 351
    xué wènHSK 4

    học vấn; kiến thức

  352. 352
    xùn sùHSK 4

    nhanh chóng; mau lẹ

  353. 353
    xún zhǎoHSK 4

    tìm; tìm kiếm

  354. 354
    yaHSK 4

    à; ơ

  355. 355
    HSK 4

    cái răng; ngà voi

  356. 356
    yánHSK 4

    muối; muối mặn

  357. 357
    yánHSK 4

    nghiêm; kỳ lạ

  358. 358
    yán chángHSK 4

    kéo dài; gia hạn

  359. 359
    yǎn lèiHSK 4

    nước mắt; giọt nước mắt

  360. 360
    yǎng chéngHSK 4

    nuôi dạy; hình thành

  361. 361
    yáoHSK 4

    lắc; rung

  362. 362
    yāoHSK 4

    thắt lưng; thận

  363. 363
    yè ziHSK 4

    lá; lá cây

  364. 364
    HSK 4

    di chuyển; thay đổi

  365. 365
    yí chuánHSK 4

    di truyền; thừa kế

  366. 366
    yí dòngHSK 4

    di chuyển; chuyển động

  367. 367
    yǐ jíHSK 4

    và; cũng như

  368. 368
    yí lǜHSK 4

    Giống nhau; đồng loạt

  369. 369
    yì lùnHSK 4

    bình luận; nói đến

  370. 370
    yǐ nèiHSK 4

    trong; dưới

  371. 371
    yǐnHSK 4

    rút; kéo

  372. 372
    yǐn dǎoHSK 4

    hướng dẫn; dẫn

  373. 373
    yǐn jìnHSK 4

    giới thiệu; đưa vào

  374. 374
    yìngHSK 4

    trả lời; đáp

  375. 375
    yīng yǒngHSK 4

    anh dũng; khả dũng

  376. 376
    yǐng ziHSK 4

    bóng; bóng tối

  377. 377
    yǒng gǎnHSK 4

    can đảm; anh dũng

  378. 378
    yǒu xiànHSK 4

    hạn chế; giới hạn

  379. 379
    HSK 4

    gặp; chạm

  380. 380
    HSK 4

    ngọc; ngọc tỳ

  381. 381
    yù jiànHSK 4

    gặp; gặp gỡ

  382. 382
    yuánHSK 4

    vòng tròn; tròn

  383. 383
    yuē huìHSK 4

    cuộc hẹn; hẹn gặp

  384. 384
    yùn yòngHSK 4

    sử dụng; vận dụng

  385. 385
    zài huHSK 4

    tùy; liên quan

  386. 386
    zài sānHSK 4

    lần lượt; nhiều lần

  387. 387
    zài yúHSK 4

    nằm ở; phụ thuộc vào

  388. 388
    zhàn dòuHSK 4

    chiến đấu; đánh nhau

  389. 389
    zhàn shèngHSK 4

    chiến thắng; đánh thắng

  390. 390
    zhàn shìHSK 4

    chiến sĩ; lính

  391. 391
    zhàn zhēngHSK 4

    chiến tranh; xung đột

  392. 392
    zhàng fuHSK 4

    chồng; người đàn ông

  393. 393
    zhāo hūHSK 4

    gọi; chào

  394. 394
    zháo huǒHSK 4

    bắt lửa; cháy

  395. 395
    zháo jíHSK 4

    lo lắng; vội vàng

  396. 396
    zhéHSK 4

    gãy; nứt

  397. 397
    zhènHSK 4

    hàng ngũ; sóng

  398. 398
    zhēnHSK 4

    kim; đinh

  399. 399
    zhēng lùnHSK 4

    tranh luận; tranh cãi

  400. 400
    zhìHSK 4

    trị; cai trị

  401. 401
    zhī hòuHSK 4

    sau đó; sau này

  402. 402
    zhī jiānHSK 4

    Giữa; Trong khoảng

  403. 403
    zhī qiánHSK 4

    trước; trước đó

  404. 404
    zhí wùHSK 4

    thực vật; thảm

  405. 405
    zhī yīHSK 4

    một trong; một phần của

  406. 406
    zhǒng lèiHSK 4

    loại; thể loại

  407. 407
    zhù fúHSK 4

    phước lành; chúc phúc

  408. 408
    zhù míngHSK 4

    nổi tiếng; có danh tiếng

  409. 409
    zhuàn dòngHSK 4

    xoay; quay

  410. 410
    zhuǎn shēnHSK 4

    quay lại; lật người

  411. 411
    zhuǎn wānHSK 4

    quay; rẽ

  412. 412
    zhuān xīnHSK 4

    tập trung; chú ý

  413. 413
    zhuāng xiūHSK 4

    trang trí; nội thất

  414. 414
    zhuī qiúHSK 4

    theo đuổi; tìm kiếm

  415. 415
    HSK 4

    tự; từ

  416. 416
    zì xìnHSK 4

    tự tin; sự tự tin

  417. 417
    zǒng lǐHSK 4

    thủ tướng; tổng lý

  418. 418
    zǔ zhǐHSK 4

    ngăn; chặn

  419. 419
    zuò mèngHSK 4

    mơ; làm mộng

Practice what you just learned

Read real Chinese with tap-to-reveal pinyin, tone colors and audio — and save words to spaced-repetition flashcards.