中文圣经

HSK 4 Vocabulary List — Every Word with Pinyin & Meaning

Here is every HSK 4 word, each with pinyin, tone colors and its English meaning. The list is ordered by how often the word turns up in real Chinese text, so the highest-impact vocabulary comes first.

Updated tháng 6 năm 2026

HSK 4 is part of the standard test of Mandarin proficiency. Below are all 419 HSK 4 words in our dictionary, each with pinyin, tone colors and a meaning in your language. They are ordered by how often they appear in real text, so the words that will repay your effort fastest come first.

  1. 1
    王wángHSK 4

    vua; nhà vua

  2. 2
    却quèHSK 4

    nhưng; tuy nhiên

  3. 3
    列lièHSK 4

    Sắp xếp; Xếp hàng

  4. 4
    归guīHSK 4

    trở về; trả lại

  5. 5
    于是yú shìHSK 4

    Vì vậy; Do đó

  6. 6
    而érHSK 4

    và; cũng như

  7. 7
    无wúHSK 4

    không có; không

  8. 8
    曾céngHSK 4

    từng; từng khi

  9. 9
    定dìngHSK 4

    Xác định; Đặt

  10. 10
    处chùHSK 4

    Chỗ; Nơi

  11. 11
    安ānHSK 4

    yên bình; an toàn

  12. 12
    细xìHSK 4

    mỏng; mịn

  13. 13
    兵bīngHSK 4

    lính; quân đội

  14. 14
    法fǎHSK 4

    pháp; phương pháp

  15. 15
    无论wú lùnHSK 4

    bất kể; dù sao

  16. 16
    居民jū mínHSK 4

    cư dân; dân cư

  17. 17
    守shǒuHSK 4

    bảo vệ; phòng thủ

  18. 18
    既jìHSK 4

    đã; vì

  19. 19
    妻子qī zǐHSK 4

    vợ và con cái; người vợ

  20. 20
    烧shāoHSK 4

    đốt; lửa

  21. 21
    降jiàngHSK 4

    rơi; sụt

  22. 22
    手里shǒu lǐHSK 4

    trong tay; sở hữu

  23. 23
    作为zuò wéiHSK 4

    hành động; công việc

  24. 24
    如今rú jīnHSK 4

    ngày nay; hiện nay

  25. 25
    矮ǎiHSK 4

    thấp; lùn

  26. 26
    矮小ǎi xiǎoHSK 4

    thấp nhỏ; lùn

  27. 27
    暗ànHSK 4

    Tối; Tối tăm

  28. 28
    按时àn shíHSK 4

    đúng giờ; đúng hẹn

  29. 29
    安置ān zhìHSK 4

    bố trí; sắp xếp

  30. 30
    败bàiHSK 4

    bại; hỏng

  31. 31
    摆bǎiHSK 4

    Sắp xếp; Triển lãm

  32. 32
    办事bàn shìHSK 4

    xử lý công việc; làm việc

  33. 33
    薄báoHSK 4

    Mỏng; lạnh

  34. 34
    抱bàoHSK 4

    ôm; cõng

  35. 35
    宝bǎoHSK 4

    kho báu; châu báu

  36. 36
    宝贝bǎo bèiHSK 4

    báu; bé yêu

  37. 37
    宝贵bǎo guìHSK 4

    quý giá; quý báu

  38. 38
    包裹bāo guǒHSK 4

    gói; buộc

  39. 39
    包括bāo kuòHSK 4

    bao gồm; gồm

  40. 40
    宝石bǎo shíHSK 4

    viên đá quý; bảo thạch

  41. 41
    保守bǎo shǒuHSK 4

    bảo thủ; bảo vệ

  42. 42
    倍bèiHSK 4

    gấp; lần

  43. 43
    笨bènHSK 4

    ngu ngốc; khờ khạo

  44. 44
    避bìHSK 4

    tránh; lánh

  45. 45
    编biānHSK 4

    dệt; tết

  46. 46
    辩论biàn lùnHSK 4

    tranh luận; biện luận

  47. 47
    冰bīngHSK 4

    đá; làm lạnh

  48. 48
    冰雪bīng xuěHSK 4

    băng và tuyết

  49. 49
    不管bù guǎnHSK 4

    không quan tâm; dù

  50. 50
    不然bù ránHSK 4

    nếu không; trái lại

  51. 51
    步行bù xíngHSK 4

    đi bộ; bước đi

  52. 52
    不在乎bú zài huHSK 4

    không coi trọng; không quan tâm

  53. 53
    擦cāHSK 4

    cọc; chà

  54. 54
    财产cái chǎnHSK 4

    tài sản; gia tài

  55. 55
    财富cái fùHSK 4

    tài phú; giàu có

  56. 56
    材料cái liàoHSK 4

    chất liệu; vật liệu

  57. 57
    操作cāo zuòHSK 4

    thao tác; vận hành

  58. 58
    测cèHSK 4

    đo; khảo sát

  59. 59
    测量cè liángHSK 4

    khảo sát; đo

  60. 60
    抄chāoHSK 4

    sao chép; cướp

  61. 61
    抄写chāo xiěHSK 4

    sao chép; chép lại

  62. 62
    沉chénHSK 4

    chìm; sâu

  63. 63
    沉重chén zhòngHSK 4

    nặng; khó

  64. 64
    承担chéng dānHSK 4

    gánh vác; chịu trách nhiệm

  65. 65
    成人chéng rénHSK 4

    trưởng thành; người lớn

  66. 66
    承认chéng rènHSK 4

    thừa nhận; chấp nhận

  67. 67
    诚实chéng shíHSK 4

    thành thật; trung thực

  68. 68
    承受chéng shòuHSK 4

    chịu đựng; nâng đỡ

  69. 69
    诚信chéng xìnHSK 4

    trung thực; lòng tin

  70. 70
    称赞chēng zànHSK 4

    khen ngợi; ca ngợi

  71. 71
    尺chǐHSK 4

    thước; đơn vị chiều dài

  72. 72
    尺寸chǐ cunHSK 4

    kích thước; kích cỡ

  73. 73
    冲chōngHSK 4

    chuyển động mạnh; trộn

  74. 74
    虫子chóng ziHSK 4

    sâu; côn trùng

  75. 75
    抽chōuHSK 4

    lôi ra; kéo ra

  76. 76
    穿上chuān shangHSK 4

    mặc; mang

  77. 77
    窗户chuāng huHSK 4

    cửa sổ; cửa kính

  78. 78
    窗台chuāng táiHSK 4

    bàn cửa sổ; mép cửa

  79. 79
    纯chúnHSK 4

    tinh khiết; thuần khiết

  80. 80
    春季chūn jìHSK 4

    Mùa xuân

  81. 81
    刺cìHSK 4

    gai; chích

  82. 82
    此cǐHSK 4

    cái này; cái nầy

  83. 83
    此外cǐ wàiHSK 4

    ngoài ra; hơn nữa

  84. 84
    从此cóng cǐHSK 4

    từ đây; từ lúc đó

  85. 85
    粗cūHSK 4

    dầy; thô

  86. 86
    大巴dà bāHSK 4

    xe buýt lớn; xe khách

  87. 87
    打败dǎ bàiHSK 4

    đánh bại; áp đảo

  88. 88
    大多dà duōHSK 4

    phần lớn; đa số

  89. 89
    大方dà fāngHSK 4

    chuyên gia; bác sĩ

  90. 90
    大会dà huìHSK 4

    đại hội; hội họp toàn thể

  91. 91
    打雷dǎ léiHSK 4

    sấm sét; tiếng sấm

  92. 92
    大楼dà lóuHSK 4

    tòa nhà; toà nhà cao tầng

  93. 93
    打扫dǎ sǎoHSK 4

    quét; dọn dẹp

  94. 94
    打折dǎ zhéHSK 4

    giảm giá; chiếc khấu

  95. 95
    大众dà zhòngHSK 4

    quần chúng; đông đảo

  96. 96
    戴dàiHSK 4

    đeo; mặc

  97. 97
    袋dàiHSK 4

    túi; bao

  98. 98
    代替dài tìHSK 4

    thay thế; thay vì

  99. 99
    淡dànHSK 4

    nhạt; nhạt nhẽo

  100. 100
    单dānHSK 4

    hóa đơn; danh sách

  101. 101
    担心dān xīnHSK 4

    lo lắng; cân nhắc

  102. 102
    得意dé yìHSK 4

    tự hào; tự mãn

  103. 103
    登dēngHSK 4

    leo; trèo

  104. 104
    灯光dēng guāngHSK 4

    ánh đèn; độ sáng

  105. 105
    登山dēng shānHSK 4

    leo núi; đi phượt

  106. 106
    底dǐHSK 4

    đáy; nền

  107. 107
    地面dì miànHSK 4

    mặt đất; sàn

  108. 108
    的确dí quèHSK 4

    thật sự; quả thực

  109. 109
    敌人dí rénHSK 4

    kẻ thù; địch

  110. 110
    地位dì wèiHSK 4

    vị trí; địa vị

  111. 111
    地下dì xiàHSK 4

    dưới đất; ngầm

  112. 112
    顶dǐngHSK 4

    đỉnh; chóp

  113. 113
    动摇dòng yáoHSK 4

    lay động; dao động

  114. 114
    堵dǔHSK 4

    chặn; ngặn

  115. 115
    独自dú zìHSK 4

    một mình; độc lập

  116. 116
    肚子dù ziHSK 4

    bụng; dạ dày

  117. 117
    锻炼duàn liànHSK 4

    luyện tập; rèn luyện

  118. 118
    对比duì bǐHSK 4

    đối chiếu; so sánh

  119. 119
    对于duì yúHSK 4

    đối với; về

  120. 120
    多次duō cìHSK 4

    nhiều lần; lặp đi lặp lại

  121. 121
    多年duō niánHSK 4

    nhiều năm; lâu năm

  122. 122
    多种duō zhǒngHSK 4

    nhiều loại; đa dạng

  123. 123
    恶心ě xīnHSK 4

    ghê tởm; kinh tởm

  124. 124
    法官fǎ guānHSK 4

    thẩm phán; quan tòa

  125. 125
    发烧fā shāoHSK 4

    sốt; say mê

  126. 126
    烦fánHSK 4

    phiền; rầy rà

  127. 127
    反fǎnHSK 4

    ngược lại; đảo ngược

  128. 128
    翻fānHSK 4

    lật; lộn

  129. 129
    方fāngHSK 4

    vuông; phương pháp

  130. 130
    放松fàng sōngHSK 4

    thư giãn; nослабить

  131. 131
    肥féiHSK 4

    béo; béo phì

  132. 132
    非fēiHSK 4

    không; sai

  133. 133
    纷纷fēn fēnHSK 4

    lần lượt; liên tiếp

  134. 134
    分散fēn sànHSK 4

    tán; rải rác

  135. 135
    分为fēn wéiHSK 4

    chia thành; phân chia

  136. 136
    分之fēn zhīHSK 4

    (chỉ phân số)

  137. 137
    封闭fēng bìHSK 4

    đóng cửa; cô lập

  138. 138
    风俗fēng súHSK 4

    phong tục; tập quán

  139. 139
    附近fù jìnHSK 4

    gần đó; kế cận

  140. 140
    夫妻fū qīHSK 4

    vợ chồng; cặp vợ chồng

  141. 141
    夫人fū renHSK 4

    phu nhân; bà

  142. 142
    盖gàiHSK 4

    nắp; nắp che

  143. 143
    改正gǎi zhèngHSK 4

    sửa chữa; điều chỉnh

  144. 144
    隔géHSK 4

    ngăn; cách

  145. 145
    隔开gé kāiHSK 4

    tách; cách xa

  146. 146
    格外gé wàiHSK 4

    đặc biệt; hơn

  147. 147
    根gēnHSK 4

    gốc; cơ sở

  148. 148
    共gòngHSK 4

    chung; cộng

  149. 149
    工程gōng chéngHSK 4

    kỹ thuật; dự án

  150. 150
    供应gōng yìngHSK 4

    cung cấp; phát hành

  151. 151
    骨头gǔ touHSK 4

    xương; nhân cách

  152. 152
    瓜guāHSK 4

    dưa; bí

  153. 153
    怪guàiHSK 4

    lạ lùng; kỳ quặc

  154. 154
    官guānHSK 4

    viên chức; chính thức

  155. 155
    关闭guān bìHSK 4

    đóng; đóng cửa

  156. 156
    规模guī móHSK 4

    quy mô; phạm vi

  157. 157
    过分guò fènHSK 4

    quá; vượt quá

  158. 158
    果实guǒ shíHSK 4

    trái cây; hoa quả

  159. 159
    海水hǎi shuǐHSK 4

    nước biển; nước mặn

  160. 160
    含hánHSK 4

    chứa; bao gồm

  161. 161
    寒冷hán lěngHSK 4

    lạnh; lạnh lẽo

  162. 162
    黑暗hēi ànHSK 4

    Tối; Tối tăm

  163. 163
    厚hòuHSK 4

    dày; sâu

  164. 164
    后头hòu touHSK 4

    phía sau; đằng sau

  165. 165
    户hùHSK 4

    nhà; hộ gia đình

  166. 166
    呼吸hū xīHSK 4

    thở

  167. 167
    划huàHSK 4

    phân chia; chuyển

  168. 168
    黄瓜huáng guāHSK 4

    dưa chuột; cà chua

  169. 169
    黄金huáng jīnHSK 4

    vàng; kim hoàn

  170. 170
    回复huí fùHSK 4

    phục hồi; quay lại

  171. 171
    货huòHSK 4

    hàng hóa; tiền

  172. 172
    获huòHSK 4

    bắt; chiếm

  173. 173
    伙huǒHSK 4

    bữa ăn; thức ăn

  174. 174
    伙伴huǒ bànHSK 4

    bạn; đồng chí

  175. 175
    极jíHSK 4

    cực; cực kỳ

  176. 176
    季jìHSK 4

    mùa; tháng cuối

  177. 177
    寄jìHSK 4

    gửi; ký gửi

  178. 178
    激动jī dòngHSK 4

    cảm động; hứng thú

  179. 179
    几乎jī hūHSK 4

    gần như; hầu như

  180. 180
    急忙jí mángHSK 4

    vội vàng; gấp gáp

  181. 181
    极其jí qíHSK 4

    cực kỳ; vô cùng

  182. 182
    技巧jì qiǎoHSK 4

    kỹ năng; kỹ thuật

  183. 183
    既然jì ránHSK 4

    vì; bởi

  184. 184
    记载jì zǎiHSK 4

    ghi chép; ghi lại

  185. 185
    假如jiǎ rúHSK 4

    nếu; giả như

  186. 186
    家务jiā wùHSK 4

    việc nhà; công việc gia đình

  187. 187
    坚固jiān gùHSK 4

    chắc chắn; vững chắc

  188. 188
    渐渐jiàn jiànHSK 4

    dần dần; từ từ

  189. 189
    减少jiǎn shǎoHSK 4

    giảm; bớt

  190. 190
    江jiāngHSK 4

    sông; con sông

  191. 191
    降低jiàng dīHSK 4

    giảm; hạ

  192. 192
    教训jiào xunHSK 4

    dạy dỗ; quở trách

  193. 193
    结jiéHSK 4

    Nút; Bền

  194. 194
    街道jiē dàoHSK 4

    đường phố; con đường

  195. 195
    解释jiě shìHSK 4

    giải thích; lý giải

  196. 196
    尽力jìn lìHSK 4

    hết sức; cố gắng hết mình

  197. 197
    禁止jìn zhǐHSK 4

    cấm; cấm đoán

  198. 198
    精力jīng lìHSK 4

    năng lượng; sức mạnh

  199. 199
    镜子jìng ziHSK 4

    gương; kính

  200. 200
    究竟jiū jìngHSK 4

    cuối cùng; xét cho cùng

  201. 201
    聚jùHSK 4

    Tập hợp; Họp

  202. 202
    聚会jù huìHSK 4

    buổi họp mặt; tiệc

  203. 203
    居住jū zhùHSK 4

    cư trú; sống

  204. 204
    卷juànHSK 4

    cuộn; sách

  205. 205
    开花kāi huāHSK 4

    nở hoa; bung nở

  206. 206
    看来kàn láiHSK 4

    tưởng như; có vẻ

  207. 207
    看望kàn wàngHSK 4

    thăm viếng; đi thăm

  208. 208
    考察kǎo cháHSK 4

    khảo sát; quan sát và nghiên cứu

  209. 209
    棵kēHSK 4

    (từ đếm cây cối)

  210. 210
    可见kě jiànHSK 4

    có thể thấy; rõ ràng

  211. 211
    口袋kǒu dàiHSK 4

    túi; cái túi

  212. 212
    苦kǔHSK 4

    đắng; khổ

  213. 213
    宽kuānHSK 4

    rộng; rộng lớn

  214. 214
    宽广kuān guǎngHSK 4

    rộng; mênh mông

  215. 215
    老实lǎo shiHSK 4

    thành thực; chân tình

  216. 216
    泪lèiHSK 4

    nước mắt

  217. 217
    力气lì qiHSK 4

    sức lực; sức mạnh

  218. 218
    历史lì shǐHSK 4

    lịch sử

  219. 219
    利息lì xīHSK 4

    lãi suất

  220. 220
    利益lì yìHSK 4

    lợi ích; quyền lợi

  221. 221
    量liángHSK 4

    đo; đo lường

  222. 222
    两边liǎng biānHSK 4

    cả hai bên; hai phía

  223. 223
    粮食liáng shiHSK 4

    lương thực; ngũ cốc

  224. 224
    列为liè wéiHSK 4

    được phân loại; xếp loại

  225. 225
    楼梯lóu tīHSK 4

    cầu thang; bậc thang

  226. 226
    律师lǜ shīHSK 4

    luật sư

  227. 227
    轮lúnHSK 4

    bánh xe; đĩa

  228. 228
    轮子lún ziHSK 4

    bánh xe; (xem rẻ) người tu luyện Pháp Luân

  229. 229
    落luòHSK 4

    rơi; lặn

  230. 230
    毛衣máo yīHSK 4

    áo len; áo khoác

  231. 231
    梦mèngHSK 4

    giấc mơ; mơ

  232. 232
    梦见mèng jiànHSK 4

    mơ; mơ thấy

  233. 233
    密mìHSK 4

    dày đặc; gần gũi

  234. 234
    末mòHSK 4

    mút; cuối

  235. 235
    摸mōHSK 4

    sờ; chạm

  236. 236
    默默mò mòHSK 4

    im lặng; lặng thầm

  237. 237
    难免nán miǎnHSK 4

    khó tránh; tất yếu

  238. 238
    男女nán nǚHSK 4

    nam nữ; nam và nữ

  239. 239
    闹nàoHSK 4

    ồn ào; gây rối

  240. 240
    脑袋nǎo daiHSK 4

    đầu; hộp sọ

  241. 241
    能干néng gànHSK 4

    có khả năng; có năng lực

  242. 242
    浓nóngHSK 4

    đậm; cô đặc

  243. 243
    牌páiHSK 4

    bảng; biển

  244. 244
    排列pái lièHSK 4

    xếp; hoán vị

  245. 245
    盘pánHSK 4

    khay; đĩa

  246. 246
    盘子pán ziHSK 4

    đĩa; tô

  247. 247
    培养péi yǎngHSK 4

    Canh tác; lớn lên

  248. 248
    平静píng jìngHSK 4

    yên tĩnh; tĩnh lặng

  249. 249
    平稳píng wěnHSK 4

    bền; ổn định

  250. 250
    迫切pò qièHSK 4

    gấp gáp; khẩn cấp

  251. 251
    其余qí yúHSK 4

    phần còn lại; những cái khác

  252. 252
    浅qiǎnHSK 4

    nông; nhạt

  253. 253
    前头qián touHSK 4

    phía trước; trước

  254. 254
    切qièHSK 4

    chắc chắn; tuyệt đối không

  255. 255
    亲爱qīn àiHSK 4

    yêu quý; người yêu

  256. 256
    亲密qīn mìHSK 4

    thân mật; gần gũi

  257. 257
    轻松qīng sōngHSK 4

    nhẹ; mềm mại

  258. 258
    清醒qīng xǐngHSK 4

    tỉnh táo; thanh thức

  259. 259
    轻易qīng yìHSK 4

    dễ; đơn giản

  260. 260
    穷qióngHSK 4

    nghèo; cùng cút

  261. 261
    穷人qióng rénHSK 4

    người nghèo; dân ổn định

  262. 262
    圈quānHSK 4

    chuồng; vườn

  263. 263
    权利quán lìHSK 4

    Quyền; quyền lực

  264. 264
    然而rán érHSK 4

    tuy nhiên; nhưng

  265. 265
    热闹rè naoHSK 4

    náo nhiệt; sôi động

  266. 266
    热心rè xīnHSK 4

    nhiệt tình; chuyên tâm

  267. 267
    人家rén jiāHSK 4

    nhà; gia đình

  268. 268
    日记rì jìHSK 4

    nhật ký; bản ghi chép

  269. 269
    弱ruòHSK 4

    yếu; xơ xác

  270. 270
    散sànHSK 4

    tán; phân tán

  271. 271
    扫sǎoHSK 4

    quét; quét sạch

  272. 272
    色sèHSK 4

    màu sắc; ngoại hình

  273. 273
    晒shàiHSK 4

    phơi; phơi nắng

  274. 274
    闪shǎnHSK 4

    né; lóe

  275. 275
    闪电shǎn diànHSK 4

    tia chớp; chớp nhoáng

  276. 276
    善良shàn liángHSK 4

    tốt bụng; nhân từ

  277. 277
    善于shàn yúHSK 4

    giỏi; thành thạo

  278. 278
    赏shǎngHSK 4

    thưởng; tặng

  279. 279
    伤害shāng hàiHSK 4

    làm tổn thương; gây hại

  280. 280
    上楼shàng lóuHSK 4

    lên cầu thang; leo lầu

  281. 281
    上门shàng ménHSK 4

    ghé thăm; đi chơi

  282. 282
    身材shēn cáiHSK 4

    đũa; thân hình

  283. 283
    身高shēn gāoHSK 4

    chiều cao

  284. 284
    甚至shèn zhìHSK 4

    thậm chí; đến nỗi

  285. 285
    诗shīHSK 4

    thơ; thơ ca

  286. 286
    湿shīHSK 4

    ẩm; ướt

  287. 287
    是否shì fǒuHSK 4

    Có hay không; liệu

  288. 288
    失望shī wàngHSK 4

    thất vọng; mất hy vọng

  289. 289
    首shǒuHSK 4

    đầu; trưởng

  290. 290
    手工shǒu gōngHSK 4

    việc làm tay; thủ công

  291. 291
    收回shōu huíHSK 4

    thu hồi; lấy lại

  292. 292
    熟练shú liànHSK 4

    thành thạo; kỹ năng cao

  293. 293
    树林shù línHSK 4

    rừng; khu rừng

  294. 294
    叔叔shū shuHSK 4

    bác; chú

  295. 295
    刷shuāHSK 4

    Cọ; quét

  296. 296
    帅shuàiHSK 4

    tướng; chỉ huy

  297. 297
    睡着shuì zháoHSK 4

    ngủ; chìm vào giấc ngủ

  298. 298
    似乎sì hūHSK 4

    có vẻ như; như thể

  299. 299
    松sōngHSK 4

    thông; cây thông

  300. 300
    松树sōng shùHSK 4

    cây thông

  301. 301
    酸suānHSK 4

    chua; buồn

  302. 302
    随手suí shǒuHSK 4

    tùy tiện; bất chợt

  303. 303
    孙女sūn nǚHSK 4

    cháu gái; cháu ngoại

  304. 304
    孙子sūn ziHSK 4

    cháu; cháu trai

  305. 305
    缩短suō duǎnHSK 4

    rút ngắn; giảm

  306. 306
    台阶tái jiēHSK 4

    bậc thang; bước

  307. 307
    台上tái shàngHSK 4

    trên sân khấu; trên bục

  308. 308
    躺tǎngHSK 4

    nằm; ngả lưng

  309. 309
    替tìHSK 4

    thay thế; đại diện

  310. 310
    提醒tí xǐngHSK 4

    nhắc nhở; cảnh báo

  311. 311
    填tiánHSK 4

    điền; làm đầy

  312. 312
    挑tiāoHSK 4

    chọn; lựa

  313. 313
    挑选tiāo xuǎnHSK 4

    chọn; lựa chọn

  314. 314
    贴tiēHSK 4

    dán; dính

  315. 315
    投tóuHSK 4

    ném; quăng

  316. 316
    透tòuHSK 4

    xuyên qua; thấm qua

  317. 317
    投入tóu rùHSK 4

    bỏ vào; tham gia

  318. 318
    土地tǔ dìHSK 4

    đất; lãnh thổ

  319. 319
    脱tuōHSK 4

    cởi; thoát

  320. 320
    外套wài tàoHSK 4

    áo khoác; áo ngoài

  321. 321
    弯wānHSK 4

    cong; cong

  322. 322
    晚点wǎn diǎnHSK 4

    trễ; muộn

  323. 323
    万一wàn yīHSK 4

    phòng khi; nếu tình cờ

  324. 324
    尾巴wěi baHSK 4

    đuôi

  325. 325
    未必wèi bìHSK 4

    chưa chắc; không nhất định

  326. 326
    未来wèi láiHSK 4

    tương lai; ngày mai

  327. 327
    稳wěnHSK 4

    ổn định; vững chắc

  328. 328
    无法wú fǎHSK 4

    không thể; bất lực

  329. 329
    无数wú shùHSK 4

    vô số; không thể đếm hết

  330. 330
    吸xīHSK 4

    hít; hấp thụ

  331. 331
    喜爱xǐ àiHSK 4

    thích; yêu

  332. 332
    西瓜xī guāHSK 4

    dưa hấu; quả dưa

  333. 333
    吸引xī yǐnHSK 4

    hút; quyến rũ

  334. 334
    下降xià jiàngHSK 4

    giảm; xuống

  335. 335
    咸xiánHSK 4

    tất cả; mọi người

  336. 336
    鲜xiānHSK 4

    tươi; sáng

  337. 337
    项xiàngHSK 4

    gáy; mục

  338. 338
    相处xiāng chǔHSK 4

    tiếp xúc; giao lưu

  339. 339
    相反xiāng fǎnHSK 4

    đối lập; ngược lại

  340. 340
    想念xiǎng niànHSK 4

    nhớ; nhớ nhung

  341. 341
    箱子xiāng ziHSK 4

    va li; rương

  342. 342
    消化xiāo huàHSK 4

    tiêu hóa; hấp thụ

  343. 343
    些xiēHSK 4

    vài; một số

  344. 344
    新郎xīn lángHSK 4

    chú rể; cô dâu

  345. 345
    新娘xīn niángHSK 4

    cô dâu; người mới

  346. 346
    醒xǐngHSK 4

    thức; tỉnh

  347. 347
    形容xíng róngHSK 4

    miêu tả; vẻ mặt

  348. 348
    兄弟xiōng dìHSK 4

    anh em; em trai

  349. 349
    修理xiū lǐHSK 4

    sửa chữa; tu bổ

  350. 350
    选择xuǎn zéHSK 4

    chọn; chọn lựa

  351. 351
    学问xué wènHSK 4

    học vấn; kiến thức

  352. 352
    迅速xùn sùHSK 4

    nhanh chóng; mau lẹ

  353. 353
    寻找xún zhǎoHSK 4

    tìm; tìm kiếm

  354. 354
    呀yaHSK 4

    à; ơ

  355. 355
    牙yáHSK 4

    cái răng; ngà voi

  356. 356
    盐yánHSK 4

    muối; muối mặn

  357. 357
    严yánHSK 4

    nghiêm; kỳ lạ

  358. 358
    延长yán chángHSK 4

    kéo dài; gia hạn

  359. 359
    眼泪yǎn lèiHSK 4

    nước mắt; giọt nước mắt

  360. 360
    养成yǎng chéngHSK 4

    nuôi dạy; hình thành

  361. 361
    摇yáoHSK 4

    lắc; rung

  362. 362
    腰yāoHSK 4

    thắt lưng; thận

  363. 363
    叶子yè ziHSK 4

    lá; lá cây

  364. 364
    移yíHSK 4

    di chuyển; thay đổi

  365. 365
    遗传yí chuánHSK 4

    di truyền; thừa kế

  366. 366
    移动yí dòngHSK 4

    di chuyển; chuyển động

  367. 367
    以及yǐ jíHSK 4

    và; cũng như

  368. 368
    一律yí lǜHSK 4

    Giống nhau; đồng loạt

  369. 369
    议论yì lùnHSK 4

    bình luận; nói đến

  370. 370
    以内yǐ nèiHSK 4

    trong; dưới

  371. 371
    引yǐnHSK 4

    rút; kéo

  372. 372
    引导yǐn dǎoHSK 4

    hướng dẫn; dẫn

  373. 373
    引进yǐn jìnHSK 4

    giới thiệu; đưa vào

  374. 374
    应yìngHSK 4

    trả lời; đáp

  375. 375
    英勇yīng yǒngHSK 4

    anh dũng; khả dũng

  376. 376
    影子yǐng ziHSK 4

    bóng; bóng tối

  377. 377
    勇敢yǒng gǎnHSK 4

    can đảm; anh dũng

  378. 378
    有限yǒu xiànHSK 4

    hạn chế; giới hạn

  379. 379
    遇yùHSK 4

    gặp; chạm

  380. 380
    玉yùHSK 4

    ngọc; ngọc tỳ

  381. 381
    遇见yù jiànHSK 4

    gặp; gặp gỡ

  382. 382
    圆yuánHSK 4

    vòng tròn; tròn

  383. 383
    约会yuē huìHSK 4

    cuộc hẹn; hẹn gặp

  384. 384
    运用yùn yòngHSK 4

    sử dụng; vận dụng

  385. 385
    在乎zài huHSK 4

    tùy; liên quan

  386. 386
    再三zài sānHSK 4

    lần lượt; nhiều lần

  387. 387
    在于zài yúHSK 4

    nằm ở; phụ thuộc vào

  388. 388
    战斗zhàn dòuHSK 4

    chiến đấu; đánh nhau

  389. 389
    战胜zhàn shèngHSK 4

    chiến thắng; đánh thắng

  390. 390
    战士zhàn shìHSK 4

    chiến sĩ; lính

  391. 391
    战争zhàn zhēngHSK 4

    chiến tranh; xung đột

  392. 392
    丈夫zhàng fuHSK 4

    chồng; người đàn ông

  393. 393
    招呼zhāo huHSK 4

    gọi; chào

  394. 394
    着火zháo huǒHSK 4

    bắt lửa; cháy

  395. 395
    着急zháo jíHSK 4

    lo lắng; vội vàng

  396. 396
    折zhéHSK 4

    gãy; nứt

  397. 397
    阵zhènHSK 4

    hàng ngũ; sóng

  398. 398
    针zhēnHSK 4

    kim; đinh

  399. 399
    争论zhēng lùnHSK 4

    tranh luận; tranh cãi

  400. 400
    治zhìHSK 4

    trị; cai trị

  401. 401
    之后zhī hòuHSK 4

    sau đó; sau này

  402. 402
    之间zhī jiānHSK 4

    Giữa; Trong khoảng

  403. 403
    之前zhī qiánHSK 4

    trước; trước đó

  404. 404
    植物zhí wùHSK 4

    thực vật; thảm

  405. 405
    之一zhī yīHSK 4

    một trong; một phần của

  406. 406
    种类zhǒng lèiHSK 4

    loại; thể loại

  407. 407
    祝福zhù fúHSK 4

    phước lành; chúc phúc

  408. 408
    著名zhù míngHSK 4

    nổi tiếng; có danh tiếng

  409. 409
    转动zhuàn dòngHSK 4

    xoay; quay

  410. 410
    转身zhuǎn shēnHSK 4

    quay lại; lật người

  411. 411
    转弯zhuǎn wānHSK 4

    quay; rẽ

  412. 412
    专心zhuān xīnHSK 4

    tập trung; chú ý

  413. 413
    装修zhuāng xiūHSK 4

    trang trí; nội thất

  414. 414
    追求zhuī qiúHSK 4

    theo đuổi; tìm kiếm

  415. 415
    自zìHSK 4

    tự; từ

  416. 416
    自信zì xìnHSK 4

    tự tin; sự tự tin

  417. 417
    总理zǒng lǐHSK 4

    thủ tướng; tổng lý

  418. 418
    阻止zǔ zhǐHSK 4

    ngăn; chặn

  419. 419
    做梦zuò mèngHSK 4

    mơ; làm mộng

Practice what you just learned

Read real Chinese with tap-to-reveal pinyin, tone colors and audio — and save words to spaced-repetition flashcards.